Mạng xổ số Việt Nam - Vietnam Lottery Online - Trang thành viên Xổ số Minh Ngọc - www.xổsố.net

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

Ngày: 30/09/2019
XSDT - Loại vé: F39
Giải ĐB
115387
Giải nhất
23119
Giải nhì
58827
Giải ba
09169
91748
Giải tư
03079
88932
38619
79745
44902
78814
11393
Giải năm
4624
Giải sáu
6573
4931
2017
Giải bảy
708
Giải 8
37
ChụcSốĐ.Vị
 02,8
314,7,92
0,324,7
7,931,2,7
1,245,8
45 
 69
1,2,3,873,9
0,487
12,6,793
 
Ngày: 30/09/2019
XSCM - Loại vé: T09K5
Giải ĐB
043325
Giải nhất
30817
Giải nhì
33351
Giải ba
08573
41522
Giải tư
39595
94103
76831
35852
60625
88765
41236
Giải năm
2438
Giải sáu
3396
7474
9305
Giải bảy
942
Giải 8
08
ChụcSốĐ.Vị
 03,5,8
3,517
2,4,522,52
0,731,6,8
742
0,22,6,951,2
3,965
173,4
0,38 
 95,6
 
Ngày: 30/09/2019
XSH
Giải ĐB
807480
Giải nhất
95765
Giải nhì
22480
Giải ba
55793
96304
Giải tư
12232
57302
29830
54629
83484
23002
80625
Giải năm
9081
Giải sáu
8176
2933
1327
Giải bảy
202
Giải 8
56
ChụcSốĐ.Vị
3,82023,4
81 
03,325,7,9
3,930,2,3
0,84 
2,656
5,765
276
 802,1,4
293
 
Ngày: 30/09/2019
XSPY
Giải ĐB
530518
Giải nhất
91161
Giải nhì
39215
Giải ba
62219
79739
Giải tư
05528
94870
30045
78628
48797
90924
36071
Giải năm
4914
Giải sáu
8050
6675
2480
Giải bảy
737
Giải 8
98
ChụcSốĐ.Vị
5,7,80 
6,714,5,8,9
 24,82
 37,9
1,245
1,4,750
 61
3,970,1,5
1,22,980
1,397,8
 
Ngày: 29/09/2019
Giải ĐB
37124
Giải nhất
23134
Giải nhì
14136
04986
Giải ba
02258
65270
59659
44039
37580
40788
Giải tư
5543
9480
2721
6062
Giải năm
6329
9709
9462
6681
5533
7152
Giải sáu
684
494
885
Giải bảy
68
35
72
43
ChụcSốĐ.Vị
7,8209
2,81 
5,62,721,4,9
3,4233,4,5,6
9
2,3,8,9432
3,852,8,9
3,8622,8
 70,2
5,6,8802,1,4,5
6,8
0,2,3,594
 
Ngày: 29/09/2019
XSTG - Loại vé: TG-9E
Giải ĐB
051005
Giải nhất
19621
Giải nhì
34908
Giải ba
10095
65999
Giải tư
52957
75560
91148
99782
88394
91108
67264
Giải năm
5929
Giải sáu
7671
6567
0217
Giải bảy
585
Giải 8
14
ChụcSốĐ.Vị
605,82
2,714,7
821,9
 3 
1,6,948
0,8,957
 60,4,7
1,5,671
02,482,5
2,994,5,9
 
Ngày: 29/09/2019
XSKG - Loại vé: 9K5
Giải ĐB
999867
Giải nhất
47304
Giải nhì
88202
Giải ba
59600
91946
Giải tư
77672
05759
53050
53074
74473
15123
32769
Giải năm
6635
Giải sáu
8230
8655
8675
Giải bảy
519
Giải 8
44
ChụcSốĐ.Vị
0,3,500,2,4
 19
0,723
2,730,5
0,4,744,6
3,5,750,5,9
467,9
672,3,4,5
 8 
1,5,69 
 
Ngày: 29/09/2019
XSDL - Loại vé: ĐL9K5
Giải ĐB
017236
Giải nhất
35822
Giải nhì
03999
Giải ba
49387
88647
Giải tư
03266
24305
74190
02959
81288
19013
45865
Giải năm
9493
Giải sáu
5230
6939
9304
Giải bảy
493
Giải 8
86
ChụcSốĐ.Vị
3,904,5
 13
222
1,9230,6,9
047
0,659
3,6,865,6
4,87 
886,7,8
3,5,990,32,9
 
Ngày: 29/09/2019
XSKH
Giải ĐB
516135
Giải nhất
55076
Giải nhì
51042
Giải ba
44261
81767
Giải tư
87245
49459
11599
80933
68155
74837
64898
Giải năm
9862
Giải sáu
4465
1905
2143
Giải bảy
779
Giải 8
67
ChụcSốĐ.Vị
 05
61 
4,62 
3,433,5,7
 42,3,5
0,3,4,5
6
55,9
761,2,5,72
3,6276,9
98 
5,7,998,9
 
Ngày: 29/09/2019
XSKT
Giải ĐB
821224
Giải nhất
34904
Giải nhì
26341
Giải ba
34821
35090
Giải tư
84963
10383
14277
51580
89344
82764
84625
Giải năm
0929
Giải sáu
0545
8993
5002
Giải bảy
135
Giải 8
45
ChụcSốĐ.Vị
8,902,4
2,41 
021,4,5,9
6,8,935
0,2,4,641,4,52
2,3,425 
 63,4
777
 80,3
290,3