Mạng xổ số Việt Nam - Vietnam Lottery Online - Trang thành viên Xổ số Minh Ngọc - www.xổsố.net

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

Ngày: 02/09/2019
XSDT - Loại vé: F35
Giải ĐB
439414
Giải nhất
28325
Giải nhì
00534
Giải ba
66717
64005
Giải tư
42439
04250
53884
91640
82082
63956
61993
Giải năm
3896
Giải sáu
1160
1258
1607
Giải bảy
075
Giải 8
63
ChụcSốĐ.Vị
4,5,605,7
 14,7
825
6,934,9
1,3,840
0,2,750,6,8
5,960,3
0,175
582,4
393,6
 
Ngày: 02/09/2019
XSCM - Loại vé: T09K1
Giải ĐB
515193
Giải nhất
35943
Giải nhì
80929
Giải ba
02059
56830
Giải tư
53845
68015
80006
38172
50114
71843
58148
Giải năm
6790
Giải sáu
0522
2947
1795
Giải bảy
687
Giải 8
43
ChụcSốĐ.Vị
3,906
 14,5
2,722,9
43,930
1433,5,7,8
1,4,959
06 
4,872
487
2,590,3,5
 
Ngày: 02/09/2019
XSH
Giải ĐB
699103
Giải nhất
33861
Giải nhì
32201
Giải ba
78930
76245
Giải tư
90817
54050
36671
42326
00880
52508
41296
Giải năm
4461
Giải sáu
4652
8679
2334
Giải bảy
455
Giải 8
11
ChụcSốĐ.Vị
3,5,801,3,8
0,1,62,711,7
526
030,4
345
4,550,2,5
2,9612
171,9
080
796
 
Ngày: 02/09/2019
XSPY
Giải ĐB
530280
Giải nhất
78709
Giải nhì
42114
Giải ba
08861
14277
Giải tư
03462
36413
09837
77356
81712
77728
94567
Giải năm
1393
Giải sáu
3591
3781
9528
Giải bảy
594
Giải 8
12
ChụcSốĐ.Vị
809
6,8,9122,3,4
12,6282
1,937
1,94 
 56
561,2,7
3,6,777
2280,1
091,3,4
 
Ngày: 01/09/2019
Giải ĐB
61697
Giải nhất
26468
Giải nhì
16660
81453
Giải ba
14662
65449
52136
18193
23224
49029
Giải tư
5234
0077
1995
0169
Giải năm
5097
4318
4562
6628
4618
1993
Giải sáu
675
685
564
Giải bảy
84
19
31
77
ChụcSốĐ.Vị
60 
3182,9
6224,8,9
5,9231,4,6
2,3,6,849
7,8,953
360,22,4,8
9
72,9275,72
12,2,684,5
1,2,4,6932,5,72
 
Ngày: 01/09/2019
XSTG - Loại vé: TG-9A
Giải ĐB
666654
Giải nhất
06254
Giải nhì
15552
Giải ba
76265
76382
Giải tư
28324
10817
95626
48655
79817
52549
59054
Giải năm
9646
Giải sáu
4730
6228
5711
Giải bảy
490
Giải 8
68
ChụcSốĐ.Vị
3,90 
111,72
5,824,6,8
 30
2,5346,9
5,652,43,5
2,465,8
127 
2,682
490
 
Ngày: 01/09/2019
XSKG - Loại vé: 9K1
Giải ĐB
511263
Giải nhất
19492
Giải nhì
70118
Giải ba
16312
37259
Giải tư
31853
44495
13144
77891
97423
44611
05257
Giải năm
2729
Giải sáu
2469
3972
0765
Giải bảy
652
Giải 8
10
ChụcSốĐ.Vị
10 
1,910,1,2,8
1,5,7,923,9
2,5,63 
444
6,952,3,7,9
 63,5,9
572
18 
2,5,691,2,5
 
Ngày: 01/09/2019
XSDL - Loại vé: ĐL9K1
Giải ĐB
946156
Giải nhất
16900
Giải nhì
93443
Giải ba
80644
88113
Giải tư
26424
87477
88297
96861
60171
12159
27558
Giải năm
2162
Giải sáu
9242
8057
0730
Giải bảy
324
Giải 8
37
ChụcSốĐ.Vị
0,300
6,713
4,6242
1,430,7
22,442,3,4
 56,7,8,9
561,2
3,5,7,971,7
58 
597
 
Ngày: 01/09/2019
XSKH
Giải ĐB
725385
Giải nhất
71703
Giải nhì
71950
Giải ba
40135
39617
Giải tư
81636
93742
45063
23336
16751
59313
51431
Giải năm
4433
Giải sáu
0723
4077
8646
Giải bảy
814
Giải 8
48
ChụcSốĐ.Vị
503
3,513,4,7
423
0,1,2,3
6
31,3,5,62
142,6,8
3,850,1
32,463
1,777
485
 9 
 
Ngày: 01/09/2019
XSKT
Giải ĐB
198133
Giải nhất
12078
Giải nhì
17274
Giải ba
98595
57778
Giải tư
84273
99342
15901
43178
81807
82983
74234
Giải năm
2711
Giải sáu
3817
4181
7630
Giải bảy
835
Giải 8
24
ChụcSốĐ.Vị
301,7
0,1,811,7
424
3,7,830,3,4,5
2,3,742
3,95 
 6 
0,173,4,83
7381,3
 95