Mạng xổ số Việt Nam - Vietnam Lottery Online - Trang thành viên Xổ số Minh Ngọc - www.xổsố.net

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

Ngày: 08/09/2022
XSBTH - Loại vé: 9K2
Giải ĐB
436521
Giải nhất
36358
Giải nhì
81919
Giải ba
33102
74140
Giải tư
32581
61727
76445
03649
91757
63610
90590
Giải năm
8340
Giải sáu
0158
9786
1741
Giải bảy
333
Giải 8
69
ChụcSốĐ.Vị
1,42,902
2,4,810,9
021,7
333
 402,1,5,9
457,82
869
2,57 
5281,6
1,4,690
 
Ngày: 08/09/2022
XSBDI
Giải ĐB
989287
Giải nhất
05379
Giải nhì
36499
Giải ba
98014
68684
Giải tư
00362
32955
83931
86015
18150
92609
45044
Giải năm
6357
Giải sáu
0467
6525
2473
Giải bảy
295
Giải 8
36
ChụcSốĐ.Vị
509
314,5
625
731,6
1,4,844
1,2,5,950,5,7
362,7
5,6,873,9
 84,7
0,7,995,9
 
Ngày: 08/09/2022
XSQT
Giải ĐB
510576
Giải nhất
20796
Giải nhì
45237
Giải ba
13855
34703
Giải tư
35066
61155
54070
70488
33446
21136
34206
Giải năm
3668
Giải sáu
7717
5277
7384
Giải bảy
694
Giải 8
54
ChụcSốĐ.Vị
703,6
 17
 2 
036,7
5,8,946
5254,52
0,3,4,6
7,9
66,8
1,3,770,6,7
6,884,8
 94,6
 
Ngày: 08/09/2022
XSQB
Giải ĐB
720209
Giải nhất
85420
Giải nhì
59775
Giải ba
01726
40177
Giải tư
53812
46548
73664
81270
27126
69812
22705
Giải năm
6113
Giải sáu
3575
0759
3460
Giải bảy
347
Giải 8
93
ChụcSốĐ.Vị
2,6,705,9
 122,3
1220,62
1,93 
647,8
0,7259
2260,4
4,770,52,7
48 
0,593
 
Ngày: 07/09/2022
7CA-9CA-6CA-10CA-4CA-8CA
Giải ĐB
51169
Giải nhất
94457
Giải nhì
78799
03878
Giải ba
13499
40399
00736
26519
77848
43755
Giải tư
1647
1886
5154
9435
Giải năm
1922
6900
2163
1338
6990
7333
Giải sáu
406
664
314
Giải bảy
19
90
98
64
ChụcSốĐ.Vị
0,9200,6
 14,92
222
3,633,5,6,8
1,5,6247,8
3,554,5,7
0,3,863,42,9
4,578
3,4,7,986
12,6,93902,8,93
 
Ngày: 07/09/2022
XSDN - Loại vé: 9K1
Giải ĐB
044670
Giải nhất
39982
Giải nhì
18935
Giải ba
65928
82352
Giải tư
30566
56963
01141
33735
33689
12982
40422
Giải năm
8589
Giải sáu
4043
4874
7258
Giải bảy
550
Giải 8
84
ChụcSốĐ.Vị
5,70 
41 
2,5,8222,8
4,6352
7,841,3
3250,2,8
663,6
 70,4
2,5822,4,92
829 
 
Ngày: 07/09/2022
XSCT - Loại vé: K1T9
Giải ĐB
057134
Giải nhất
82095
Giải nhì
04409
Giải ba
52221
54286
Giải tư
71260
25389
00137
26257
81979
38811
40225
Giải năm
2840
Giải sáu
0414
1608
1599
Giải bảy
135
Giải 8
20
ChụcSốĐ.Vị
2,4,608,9
1,211,4
 20,1,5
 34,5,7
1,340
2,3,957
860
3,579
086,9
0,7,8,995,9
 
Ngày: 07/09/2022
XSST - Loại vé: T9K1
Giải ĐB
910180
Giải nhất
92459
Giải nhì
30360
Giải ba
92779
18038
Giải tư
75420
54452
54500
31027
80925
11345
72663
Giải năm
0087
Giải sáu
9561
9587
6355
Giải bảy
122
Giải 8
95
ChụcSốĐ.Vị
0,2,6,800
61 
2,520,2,5,7
638
 45
2,4,5,952,5,9
 60,1,3
2,8279
380,72
5,795
 
Ngày: 07/09/2022
XSDNG
Giải ĐB
953622
Giải nhất
02001
Giải nhì
11150
Giải ba
35833
61063
Giải tư
95784
03072
75537
84014
23038
62943
13028
Giải năm
3862
Giải sáu
3067
1113
0538
Giải bảy
720
Giải 8
95
ChụcSốĐ.Vị
2,501
013,4
2,6,720,2,8
1,3,4,633,7,82
1,843
950
 62,3,7
3,672
2,3284
 95
 
Ngày: 07/09/2022
XSKH
Giải ĐB
867239
Giải nhất
32912
Giải nhì
02908
Giải ba
20690
62162
Giải tư
33897
80425
47550
77154
53855
11009
99208
Giải năm
4766
Giải sáu
2538
3960
8038
Giải bảy
503
Giải 8
58
ChụcSốĐ.Vị
5,6,903,82,9
 12
1,625
0382,9
54 
2,550,4,5,8
660,2,6
97 
02,32,58 
0,390,7