Mạng xổ số Việt Nam - Vietnam Lottery Online - Trang thành viên Xổ số Minh Ngọc - www.xổsố.net

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

Ngày: 05/09/2022
XSH
Giải ĐB
092558
Giải nhất
18847
Giải nhì
34158
Giải ba
59252
10289
Giải tư
63509
06818
31729
56296
35305
11970
28353
Giải năm
9248
Giải sáu
4258
2230
8291
Giải bảy
580
Giải 8
05
ChụcSốĐ.Vị
3,7,8052,9
918
529
530
 47,8
0252,3,83
96 
470
1,4,5380,9
0,2,891,6
 
Ngày: 05/09/2022
XSPY
Giải ĐB
618848
Giải nhất
09885
Giải nhì
86161
Giải ba
86859
09981
Giải tư
23657
11544
12854
53216
31965
24662
25206
Giải năm
1355
Giải sáu
6823
6421
4534
Giải bảy
680
Giải 8
45
ChụcSốĐ.Vị
806
2,6,816
621,3
234
3,4,544,5,8
4,5,6,854,5,7,9
0,161,2,5
57 
480,1,5
59 
 
Ngày: 04/09/2022
4CE-10CE-6CE-7CE-14CE-2CE
Giải ĐB
62111
Giải nhất
65882
Giải nhì
91035
75523
Giải ba
85149
89326
71871
17117
93037
84404
Giải tư
3603
3588
6843
4166
Giải năm
7521
1955
8223
7024
1399
5665
Giải sáu
583
316
989
Giải bảy
78
58
10
15
ChụcSốĐ.Vị
103,4
1,2,710,1,5,6
7
821,32,4,6
0,22,4,835,7
0,243,9
1,3,5,655,8
1,2,665,6
1,371,8
5,7,882,3,8,9
4,8,999
 
Ngày: 04/09/2022
XSTG - Loại vé: TG-A9
Giải ĐB
225901
Giải nhất
35530
Giải nhì
11484
Giải ba
43265
68300
Giải tư
03486
72319
66795
18837
95308
25667
71278
Giải năm
8623
Giải sáu
3635
5754
0953
Giải bảy
155
Giải 8
49
ChụcSốĐ.Vị
0,300,1,8
019
 23
2,530,5,7
5,849
3,5,6,953,4,5
865,7
3,678
0,784,6
1,495
 
Ngày: 04/09/2022
XSKG - Loại vé: 9K1
Giải ĐB
480860
Giải nhất
18018
Giải nhì
71483
Giải ba
33788
63857
Giải tư
90639
96783
78938
91917
88033
41169
15514
Giải năm
7736
Giải sáu
7989
4965
6959
Giải bảy
925
Giải 8
88
ChụcSốĐ.Vị
60 
 14,7,8
 25
3,8233,6,8,9
14 
2,657,9
360,5,9
1,57 
1,3,82832,82,9
3,5,6,89 
 
Ngày: 04/09/2022
XSDL - Loại vé: ĐL9K1
Giải ĐB
413754
Giải nhất
29176
Giải nhì
51761
Giải ba
57924
15386
Giải tư
26281
03015
20758
46386
26570
99533
35187
Giải năm
6391
Giải sáu
9822
6929
3354
Giải bảy
826
Giải 8
96
ChụcSốĐ.Vị
70 
6,8,915
222,4,6,9
333
2,524 
1542,8
2,7,82,961
870,6
581,62,7
291,6
 
Ngày: 04/09/2022
XSH
Giải ĐB
140915
Giải nhất
35437
Giải nhì
20681
Giải ba
55754
16413
Giải tư
69880
62643
68273
29091
33959
50202
35016
Giải năm
1867
Giải sáu
2434
3789
3899
Giải bảy
635
Giải 8
99
ChụcSốĐ.Vị
802
8,913,5,6
02 
1,4,734,5,7
3,543
1,354,9
167
3,673
 80,1,9
5,8,9291,92
 
Ngày: 04/09/2022
XSKH
Giải ĐB
508930
Giải nhất
30005
Giải nhì
68431
Giải ba
98209
60870
Giải tư
10670
12791
23723
95883
97798
54828
05714
Giải năm
7962
Giải sáu
0955
6585
4438
Giải bảy
076
Giải 8
61
ChụcSốĐ.Vị
3,7205,9
3,6,914
623,8
2,830,1,8
14 
0,5,855
761,2
 702,6
2,3,983,5
091,8
 
Ngày: 04/09/2022
XSKT
Giải ĐB
367422
Giải nhất
17056
Giải nhì
74588
Giải ba
09833
40301
Giải tư
62775
96410
24383
22172
55021
22513
62750
Giải năm
3017
Giải sáu
2357
1945
9322
Giải bảy
986
Giải 8
21
ChụcSốĐ.Vị
1,501
0,2210,3,7
22,7212,22
1,3,833
 45
4,750,6,7
5,86 
1,572,5
883,6,8
 9 
 
Ngày: 03/09/2022
7CF-12CF-15CF-6CF-11CF-5CF
Giải ĐB
47153
Giải nhất
58840
Giải nhì
46746
06592
Giải ba
55536
69384
11121
74022
32334
51107
Giải tư
0663
4302
2240
1784
Giải năm
4784
5764
8242
0620
9295
3524
Giải sáu
188
854
617
Giải bảy
32
43
04
71
ChụcSốĐ.Vị
2,4202,4,7
2,717
0,2,3,4
9
20,1,2,4
4,5,632,4,6
0,2,3,5
6,83
402,2,3,6
953,4
3,463,4
0,171
8843,8
 92,5