Mạng xổ số Việt Nam - Vietnam Lottery Online - Trang thành viên Xổ số Minh Ngọc - www.xổsố.net

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

Ngày: 05/03/2026
XSTN - Loại vé: 3K1
Giải ĐB
209734
Giải nhất
90403
Giải nhì
83767
Giải ba
57725
75304
Giải tư
78330
69138
95698
42960
06602
75093
13887
Giải năm
6782
Giải sáu
6131
5674
9954
Giải bảy
788
Giải 8
38
ChụcSốĐ.Vị
3,602,3,4
31 
0,825
0,930,1,4,82
0,3,5,74 
254
 60,7
6,874
32,8,982,7,8
 93,8
 
Ngày: 05/03/2026
XSAG - Loại vé: AG-3K1
Giải ĐB
576705
Giải nhất
70602
Giải nhì
10279
Giải ba
28080
44632
Giải tư
41560
45877
91064
23269
61484
37925
62433
Giải năm
4580
Giải sáu
3815
2835
0604
Giải bảy
085
Giải 8
11
ChụcSốĐ.Vị
6,8202,4,5
111,5
0,325
332,3,5
0,6,84 
0,1,2,3
8
5 
 60,4,9
777,9
 802,4,5
6,79 
 
Ngày: 05/03/2026
XSBTH - Loại vé: 3K1
Giải ĐB
728003
Giải nhất
42041
Giải nhì
25390
Giải ba
50437
73555
Giải tư
20087
36650
04752
55207
77473
30848
97011
Giải năm
8751
Giải sáu
5638
4642
4489
Giải bảy
980
Giải 8
70
ChụcSốĐ.Vị
5,7,8,903,7
1,4,511
4,52 
0,737,8
 41,2,8
550,1,2,5
 6 
0,3,870,3
3,480,7,9
890
 
Ngày: 05/03/2026
XSBDI
Giải ĐB
268745
Giải nhất
00306
Giải nhì
85595
Giải ba
00758
06201
Giải tư
53587
46870
33484
71839
35257
04568
64560
Giải năm
7745
Giải sáu
5935
9186
8164
Giải bảy
452
Giải 8
28
ChụcSốĐ.Vị
6,701,6
01 
528
 35,9
6,8452
3,42,952,7,8
0,860,4,8
5,870
2,5,684,6,7
395
 
Ngày: 05/03/2026
XSQT
Giải ĐB
086558
Giải nhất
13033
Giải nhì
26597
Giải ba
07794
49396
Giải tư
96301
35566
01788
61366
93417
15638
00595
Giải năm
6132
Giải sáu
4953
7602
6973
Giải bảy
792
Giải 8
24
ChụcSốĐ.Vị
 01,2
017
0,3,924
3,5,732,3,8
2,94 
953,8
62,9662
1,973
3,5,888
 92,4,5,6
7
 
Ngày: 05/03/2026
XSQB
Giải ĐB
727008
Giải nhất
82682
Giải nhì
50238
Giải ba
08168
05997
Giải tư
84751
66899
83562
14914
88527
85842
87874
Giải năm
5443
Giải sáu
7201
6051
1868
Giải bảy
415
Giải 8
86
ChụcSốĐ.Vị
 01,8
0,5214,5
4,6,827
438
1,742,3
1512
862,82
2,974
0,3,6282,6
997,9
 
Ngày: 04/03/2026
16XY-5XY-12XY-10XY-7XY-11XY-20XY-13XY
Giải ĐB
10619
Giải nhất
13245
Giải nhì
69150
47741
Giải ba
26251
44791
25742
09992
40402
26367
Giải tư
3409
4837
1862
5415
Giải năm
8642
0031
0073
4613
7360
3672
Giải sáu
895
439
658
Giải bảy
05
26
91
35
ChụcSốĐ.Vị
5,602,5,9
3,4,5,9213,5,9
0,42,6,7
9
26
1,731,5,7,9
 41,22,5
0,1,3,4
9
50,1,8
260,2,7
3,672,3
58 
0,1,3912,2,5
 
Ngày: 04/03/2026
XSDN - Loại vé: 3K1
Giải ĐB
972486
Giải nhất
32065
Giải nhì
70222
Giải ba
38007
22633
Giải tư
88133
06249
18398
55612
59483
65773
30558
Giải năm
0697
Giải sáu
3216
0161
7007
Giải bảy
324
Giải 8
35
ChụcSốĐ.Vị
 072
612,6
1,222,4
32,7,8332,5
249
3,658
1,861,5
02,973
5,983,6
497,8
 
Ngày: 04/03/2026
XSCT - Loại vé: K1T3
Giải ĐB
064235
Giải nhất
38170
Giải nhì
93193
Giải ba
84523
67338
Giải tư
20374
22004
06871
56055
99828
40512
84682
Giải năm
8912
Giải sáu
9793
4199
3440
Giải bảy
483
Giải 8
61
ChụcSốĐ.Vị
4,704
6,7122
12,823,8
2,8,9235,8
0,740
3,555
 61
 70,1,4
2,382,3
9932,9
 
Ngày: 04/03/2026
XSST - Loại vé: K1T3
Giải ĐB
797098
Giải nhất
20113
Giải nhì
88226
Giải ba
54122
05947
Giải tư
47166
35621
87794
64284
36771
07470
90557
Giải năm
4939
Giải sáu
2474
1191
9656
Giải bảy
277
Giải 8
11
ChụcSốĐ.Vị
70 
1,2,7,911,3
221,2,6
139
7,8,947
 56,7
2,5,666
4,5,770,1,4,7
984
391,4,8