Mạng xổ số Việt Nam - Vietnam Lottery Online - Trang thành viên Xổ số Minh Ngọc - www.xổsố.net

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

Ngày: 16/03/2026
XSH
Giải ĐB
568408
Giải nhất
76076
Giải nhì
52033
Giải ba
62991
48429
Giải tư
46885
48276
90988
83396
80137
89104
89581
Giải năm
0088
Giải sáu
9055
5934
7928
Giải bảy
277
Giải 8
47
ChụcSốĐ.Vị
 04,8
8,91 
 28,9
333,4,7
0,347
5,855
72,96 
3,4,7762,7
0,2,8281,5,82
291,6
 
Ngày: 16/03/2026
XSPY
Giải ĐB
218173
Giải nhất
13120
Giải nhì
74181
Giải ba
35330
89107
Giải tư
51380
38697
49205
11203
48606
30978
36025
Giải năm
3232
Giải sáu
2548
1784
8781
Giải bảy
724
Giải 8
64
ChụcSốĐ.Vị
2,3,803,5,6,7
821 
320,4,5
0,730,2
2,6,848
0,25 
064
0,973,8
4,780,12,4
 97
 
Ngày: 15/03/2026
8XK-14XK-9XK-18XK-2XK-4XK-19XK-1XK
Giải ĐB
01770
Giải nhất
90396
Giải nhì
93620
88013
Giải ba
31307
29198
55857
83618
47659
16535
Giải tư
2842
2991
0522
4344
Giải năm
8085
5101
1052
5669
4280
8397
Giải sáu
103
122
461
Giải bảy
68
84
38
76
ChụcSốĐ.Vị
2,7,801,3,7
0,6,913,8
22,4,520,22
0,135,8
4,842,4
3,852,7,9
7,961,8,9
0,5,970,6
1,3,6,980,4,5
5,691,6,7,8
 
Ngày: 15/03/2026
XSTG - Loại vé: TG-C3
Giải ĐB
441767
Giải nhất
64397
Giải nhì
23980
Giải ba
88262
99903
Giải tư
33849
10852
21797
74696
99608
08778
81404
Giải năm
0416
Giải sáu
8092
0992
7886
Giải bảy
821
Giải 8
21
ChụcSốĐ.Vị
803,4,8
2216
5,6,92212
03 
049
 52
1,8,962,7
6,9278
0,780,6
4922,6,72
 
Ngày: 15/03/2026
XSKG - Loại vé: 3K3
Giải ĐB
861235
Giải nhất
78674
Giải nhì
60553
Giải ba
95656
22250
Giải tư
98637
13076
71607
26658
36315
11312
41257
Giải năm
7292
Giải sáu
6105
0478
3657
Giải bảy
979
Giải 8
49
ChụcSốĐ.Vị
505,7
 12,5
1,92 
535,7
749
0,1,350,3,6,72
8
5,76 
0,3,5274,6,8,9
5,78 
4,792
 
Ngày: 15/03/2026
XSDL - Loại vé: ĐL3K3
Giải ĐB
327936
Giải nhất
86546
Giải nhì
66309
Giải ba
90340
11227
Giải tư
54906
33437
59198
95556
81443
86186
51646
Giải năm
1992
Giải sáu
2115
0100
2662
Giải bảy
107
Giải 8
92
ChụcSốĐ.Vị
0,400,6,7,9
 15
6,9227
436,7
 40,3,62
156
0,3,42,5
8
62
0,2,37 
986
0922,8
 
Ngày: 15/03/2026
XSH
Giải ĐB
331464
Giải nhất
54426
Giải nhì
67165
Giải ba
11705
23736
Giải tư
14511
37269
04075
83665
92311
37036
49229
Giải năm
7456
Giải sáu
0624
4311
6361
Giải bảy
529
Giải 8
87
ChụcSốĐ.Vị
 05
13,6113
 24,6,92
 362
2,64 
0,62,756
2,32,561,4,52,9
875
 87
22,69 
 
Ngày: 15/03/2026
XSKH
Giải ĐB
518891
Giải nhất
84059
Giải nhì
91486
Giải ba
60620
19038
Giải tư
04709
45425
06204
01306
03787
16667
96929
Giải năm
5912
Giải sáu
9212
9798
4433
Giải bảy
795
Giải 8
50
ChụcSốĐ.Vị
2,504,6,9
9122
1220,5,9
333,8
04 
2,950,9
0,867
6,87 
3,986,7
0,2,591,5,8
 
Ngày: 15/03/2026
XSKT
Giải ĐB
002345
Giải nhất
58224
Giải nhì
12846
Giải ba
58073
63904
Giải tư
35671
32376
42958
93845
52017
63156
90040
Giải năm
0227
Giải sáu
2447
8671
7850
Giải bảy
091
Giải 8
01
ChụcSốĐ.Vị
4,501,4
0,72,917
 24,7
73 
0,240,52,6,7
4250,6,8
4,5,76 
1,2,4712,3,6
58 
 91
 
Ngày: 14/03/2026
15XL-11XL-13XL-2XL-7XL-8XL-19XL-1XL
Giải ĐB
56848
Giải nhất
73483
Giải nhì
92423
03127
Giải ba
91144
79528
68003
34736
86805
73286
Giải tư
8396
4678
6700
0668
Giải năm
9231
4787
8494
9238
8841
1247
Giải sáu
214
587
621
Giải bảy
52
55
92
91
ChụcSốĐ.Vị
000,3,5
2,3,4,914
5,921,3,7,8
0,2,831,6,8
1,4,941,4,7,8
0,552,5
3,8,968
2,4,8278
2,3,4,6
7
83,6,72
 91,2,4,6