Mạng xổ số Việt Nam - Vietnam Lottery Online - Trang thành viên Xổ số Minh Ngọc - www.xổsố.net

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

Ngày: 04/09/2024
XSKH
Giải ĐB
126015
Giải nhất
06869
Giải nhì
68941
Giải ba
18996
12403
Giải tư
22228
17476
00347
94037
91901
99073
02621
Giải năm
9451
Giải sáu
7192
2586
7558
Giải bảy
033
Giải 8
95
ChụcSốĐ.Vị
 01,3
0,2,4,515
921,8
0,3,733,7
 41,7
1,951,8
7,8,969
3,473,6
2,586
692,5,6
 
Ngày: 03/09/2024
15SK-10SK-8SK-20SK-18SK-4SK-7SK-1SK
Giải ĐB
81211
Giải nhất
67918
Giải nhì
42423
50422
Giải ba
14443
29997
57124
77261
68760
43763
Giải tư
7878
3847
9609
4829
Giải năm
2789
1215
9033
0816
6942
0262
Giải sáu
332
432
401
Giải bảy
66
46
37
69
ChụcSốĐ.Vị
601,9
0,1,611,5,6,8
2,32,4,622,3,4,9
2,3,4,6322,3,7
242,3,6,7
15 
1,4,660,1,2,3
6,9
3,4,978
1,789
0,2,6,897
 
Ngày: 03/09/2024
XSBTR - Loại vé: K36-T09
Giải ĐB
684499
Giải nhất
60986
Giải nhì
86771
Giải ba
73452
89896
Giải tư
63839
48738
67571
75560
90356
60396
44202
Giải năm
6004
Giải sáu
4450
3251
2413
Giải bảy
222
Giải 8
32
ChụcSốĐ.Vị
5,602,4
5,7213
0,2,3,522
132,8,9
04 
 50,1,2,6
5,8,9260
 712
386
3,9962,9
 
Ngày: 03/09/2024
XSVT - Loại vé: 9A
Giải ĐB
410320
Giải nhất
32873
Giải nhì
12233
Giải ba
04583
44581
Giải tư
44615
14510
88045
35853
25549
95120
02501
Giải năm
3793
Giải sáu
2121
3193
1200
Giải bảy
981
Giải 8
16
ChụcSốĐ.Vị
0,1,2200,1
0,2,8210,5,6
 202,1
3,5,7,8
92
33
 45,9
1,453
16 
 73
 812,3
4932
 
Ngày: 03/09/2024
XSBL - Loại vé: T9-K1
Giải ĐB
014079
Giải nhất
10783
Giải nhì
49210
Giải ba
19045
64107
Giải tư
36257
38699
45959
00318
49978
72424
71852
Giải năm
5503
Giải sáu
5490
7378
5995
Giải bảy
847
Giải 8
73
ChụcSốĐ.Vị
1,903,7
 10,8
524
0,7,83 
245,7
4,952,7,9
 6 
0,4,573,82,9
1,7283
5,7,990,5,9
 
Ngày: 03/09/2024
XSDLK
Giải ĐB
542457
Giải nhất
10651
Giải nhì
62747
Giải ba
92103
65365
Giải tư
74096
80797
13471
13307
47692
29209
98090
Giải năm
9293
Giải sáu
8763
8097
8201
Giải bảy
127
Giải 8
16
ChụcSốĐ.Vị
901,3,7,9
0,5,716
927
0,6,93 
 47
651,7
1,963,5
0,2,4,5
92
71
 8 
090,2,3,6
72
 
Ngày: 03/09/2024
XSQNM
Giải ĐB
118443
Giải nhất
38942
Giải nhì
54164
Giải ba
79281
28926
Giải tư
54996
84296
77727
72202
46894
66464
31794
Giải năm
1250
Giải sáu
4013
5027
7145
Giải bảy
492
Giải 8
93
ChụcSốĐ.Vị
502
813
0,4,926,72
1,4,93 
62,9242,3,5
450
2,92642
227 
 81
 92,3,42,62
 
Ngày: 02/09/2024
7SH-11SH-16SH-6SH-5SH-3SH-12SH-13SH
Giải ĐB
17798
Giải nhất
97846
Giải nhì
87473
74039
Giải ba
36462
16862
97239
82651
88472
13859
Giải tư
0772
9373
8237
0182
Giải năm
9478
2473
7060
8273
2592
3313
Giải sáu
379
142
440
Giải bảy
03
37
12
54
ChụcSốĐ.Vị
4,603
512,3
1,4,62,72
8,9
2 
0,1,74372,92
540,2,6
 51,4,9
460,22
32722,34,8,9
7,982
32,5,792,8
 
Ngày: 02/09/2024
XSHCM - Loại vé: 9A2
Giải ĐB
472088
Giải nhất
81030
Giải nhì
75278
Giải ba
90755
68611
Giải tư
83537
50904
53144
70193
42198
35922
37159
Giải năm
9821
Giải sáu
4975
9649
7433
Giải bảy
892
Giải 8
71
ChụcSốĐ.Vị
304
1,2,711
2,921,2
3,930,3,7
0,444,9
5,755,9
 6 
371,5,8
7,8,988
4,592,3,8
 
Ngày: 02/09/2024
XSDT - Loại vé: S36
Giải ĐB
470806
Giải nhất
04203
Giải nhì
88064
Giải ba
91016
78303
Giải tư
09671
33714
79847
14458
92727
25619
08970
Giải năm
8174
Giải sáu
4009
4455
7781
Giải bảy
231
Giải 8
98
ChụcSốĐ.Vị
7032,6,9
3,7,814,6,9
 27
0231
1,6,747
555,8
0,164
2,470,1,4
5,981
0,198