Mạng xổ số Việt Nam - Vietnam Lottery Online - Trang thành viên Xổ số Minh Ngọc - www.xổsố.net

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

Ngày: 05/09/2024
XSAG - Loại vé: AG-9K1
Giải ĐB
709071
Giải nhất
92481
Giải nhì
23658
Giải ba
42259
71746
Giải tư
55519
69289
16011
28444
90254
42690
95044
Giải năm
9639
Giải sáu
1160
8581
8819
Giải bảy
889
Giải 8
03
ChụcSốĐ.Vị
6,903
1,7,8211,92
 2 
039
42,5442,6
 54,8,9
460
 71
5812,92
12,3,5,8290
 
Ngày: 05/09/2024
XSBTH - Loại vé: 9K1
Giải ĐB
590097
Giải nhất
37814
Giải nhì
62547
Giải ba
75369
36909
Giải tư
00081
06597
07141
51274
31172
12332
88521
Giải năm
7103
Giải sáu
5565
5282
7480
Giải bảy
058
Giải 8
70
ChụcSốĐ.Vị
7,803,9
2,4,814
3,7,821
032
1,741,7
658
 65,9
4,9270,2,4
580,1,2
0,6972
 
Ngày: 05/09/2024
XSBDI
Giải ĐB
157145
Giải nhất
94133
Giải nhì
28494
Giải ba
98401
16607
Giải tư
83563
47268
39487
75966
90454
97945
80008
Giải năm
7995
Giải sáu
6295
0370
5495
Giải bảy
031
Giải 8
05
ChụcSốĐ.Vị
701,5,7,8
0,31 
 2 
3,631,3
5,9452
0,42,9354
663,6,8
0,870
0,687
 94,53
 
Ngày: 05/09/2024
XSQT
Giải ĐB
505484
Giải nhất
71884
Giải nhì
89354
Giải ba
33281
56422
Giải tư
69759
84083
25564
23857
43313
60680
91892
Giải năm
9558
Giải sáu
6817
3623
1188
Giải bảy
929
Giải 8
74
ChụcSốĐ.Vị
80 
813,7
2,922,3,9
1,2,83 
5,6,7,824 
 54,7,8,9
 64
1,574
5,880,1,3,42
8
2,592
 
Ngày: 05/09/2024
XSQB
Giải ĐB
729702
Giải nhất
80337
Giải nhì
00272
Giải ba
64512
80048
Giải tư
65655
58660
73209
73428
48251
76576
23444
Giải năm
0520
Giải sáu
9203
7859
3137
Giải bảy
204
Giải 8
09
ChụcSốĐ.Vị
2,602,3,4,92
512
0,1,720,8
0372
0,444,8
551,5,9
760
3272,6
2,48 
02,59 
 
Ngày: 04/09/2024
3SL-20SL-2SL-17SL-4SL-6SL-18SL-12SL
Giải ĐB
84635
Giải nhất
26865
Giải nhì
63468
17569
Giải ba
07023
40536
74960
29297
06703
52548
Giải tư
6598
6450
1873
0400
Giải năm
2558
0939
0856
9983
8799
9607
Giải sáu
917
771
450
Giải bảy
87
96
97
75
ChụcSốĐ.Vị
0,52,600,3,7
717
 23
0,2,7,835,6,9
 48
3,6,7502,6,8
3,5,960,5,8,9
0,1,8,9271,3,5
4,5,6,983,7
3,6,996,72,8,9
 
Ngày: 04/09/2024
XSDN - Loại vé: 9K1
Giải ĐB
359220
Giải nhất
36344
Giải nhì
84516
Giải ba
57963
09807
Giải tư
94917
15800
30518
65941
90586
94861
44452
Giải năm
5099
Giải sáu
5166
2119
4144
Giải bảy
809
Giải 8
84
ChụcSốĐ.Vị
0,200,7,9
4,616,7,8,9
520
63 
42,841,42
 52
1,6,861,3,6
0,17 
184,6
0,1,999
 
Ngày: 04/09/2024
XSCT - Loại vé: K1T9
Giải ĐB
406067
Giải nhất
40779
Giải nhì
39045
Giải ba
54317
19386
Giải tư
63849
48894
00420
43535
46701
38727
46645
Giải năm
1429
Giải sáu
2735
8805
1064
Giải bảy
499
Giải 8
70
ChụcSốĐ.Vị
2,701,5
017
 20,7,9
 352
6,9452,9
0,32,425 
864,7
1,2,670,9
 86
2,4,7,994,9
 
Ngày: 04/09/2024
XSST - Loại vé: K1T9
Giải ĐB
300547
Giải nhất
13354
Giải nhì
35850
Giải ba
80031
42598
Giải tư
58603
77241
32971
47728
57332
67550
68498
Giải năm
5628
Giải sáu
0786
1400
3080
Giải bảy
616
Giải 8
69
ChụcSốĐ.Vị
0,52,800,3
3,4,716
3282
031,2
541,7
 502,4
1,869
471
22,9280,6
6982
 
Ngày: 04/09/2024
XSDNG
Giải ĐB
261869
Giải nhất
04334
Giải nhì
37283
Giải ba
24644
79969
Giải tư
66649
35593
21409
67720
66134
27232
66411
Giải năm
5843
Giải sáu
1721
3643
1065
Giải bảy
567
Giải 8
10
ChụcSốĐ.Vị
1,209
1,210,1
320,1
42,8,932,42
32,4432,4,9
65 
 65,7,92
67 
 83
0,4,6293