Mạng xổ số Việt Nam - Vietnam Lottery Online - Trang thành viên Xổ số Minh Ngọc - www.xổsố.net

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

Ngày: 17/11/2024
XSDL - Loại vé: ĐL11K3
Giải ĐB
688830
Giải nhất
33444
Giải nhì
02637
Giải ba
56253
58569
Giải tư
76842
63546
11519
92118
10376
87555
54558
Giải năm
9021
Giải sáu
8489
5295
2116
Giải bảy
370
Giải 8
98
ChụcSốĐ.Vị
3,70 
216,8,9
421
530,7
442,4,6
5,953,5,8
1,4,769
370,6
1,5,989
1,6,895,8
 
Ngày: 17/11/2024
XSH
Giải ĐB
937159
Giải nhất
63365
Giải nhì
67722
Giải ba
90912
48678
Giải tư
11871
40832
56446
72954
47361
75078
77079
Giải năm
7333
Giải sáu
3311
5611
6037
Giải bảy
582
Giải 8
39
ChụcSốĐ.Vị
 0 
12,6,7112,2
1,2,3,822
332,3,7,9
546
654,9
461,5
371,82,9
7282
3,5,79 
 
Ngày: 17/11/2024
XSKH
Giải ĐB
082849
Giải nhất
42379
Giải nhì
81204
Giải ba
43060
72083
Giải tư
31883
17532
96722
58639
12291
94921
89372
Giải năm
3822
Giải sáu
8496
9379
6484
Giải bảy
567
Giải 8
68
ChụcSốĐ.Vị
604
2,91 
22,3,721,22
8232,9
0,849
 5 
960,7,8
672,92
6832,4
3,4,7291,6
 
Ngày: 17/11/2024
XSKT
Giải ĐB
126285
Giải nhất
49634
Giải nhì
73509
Giải ba
43698
75361
Giải tư
16518
87582
30665
26237
41553
25283
90428
Giải năm
7308
Giải sáu
9318
2618
4100
Giải bảy
296
Giải 8
21
ChụcSốĐ.Vị
000,8,9
2,6183
821,8
5,834,7
34 
6,853
961,5
37 
0,13,2,982,3,5
096,8
 
Ngày: 16/11/2024
12VY-11VY-4VY-2VY-16VY-17VY-18VY-13VY
Giải ĐB
60592
Giải nhất
73990
Giải nhì
01369
75966
Giải ba
58737
07414
73568
38822
20719
58178
Giải tư
7336
1092
6757
0182
Giải năm
5103
6589
9775
5986
6056
2329
Giải sáu
211
574
877
Giải bảy
82
14
07
47
ChụcSốĐ.Vị
903,7
111,42,9
2,82,9222,9
036,7
12,747
756,7
3,5,6,866,8,9
0,3,4,5
7
74,5,7,8
6,7822,6,9
1,2,6,890,22
 
Ngày: 16/11/2024
XSDNO
Giải ĐB
265698
Giải nhất
40521
Giải nhì
78455
Giải ba
85321
92679
Giải tư
39497
46119
01245
59528
98940
99760
27371
Giải năm
5251
Giải sáu
9938
8922
5001
Giải bảy
358
Giải 8
30
ChụcSốĐ.Vị
3,4,601
0,22,5,719
2212,2,8
 30,8
 40,5
4,551,5,8
 60
971,9
2,3,5,98 
1,797,8
 
Ngày: 16/11/2024
XSHCM - Loại vé: 11C7
Giải ĐB
344734
Giải nhất
46361
Giải nhì
32718
Giải ba
32690
51139
Giải tư
47422
80253
36017
26417
35143
93079
79829
Giải năm
9978
Giải sáu
2079
2410
2761
Giải bảy
453
Giải 8
27
ChụcSốĐ.Vị
1,90 
6210,72,8
222,7,9
4,5234,9
343
 532
 612
12,278,92
1,78 
2,3,7290
 
Ngày: 16/11/2024
XSLA - Loại vé: 11K3
Giải ĐB
056172
Giải nhất
27596
Giải nhì
41080
Giải ba
25208
46155
Giải tư
37493
28323
34155
26524
21556
64909
09612
Giải năm
2259
Giải sáu
5142
0981
1361
Giải bảy
506
Giải 8
87
ChụcSốĐ.Vị
806,8,9
6,812
1,4,723,4
2,93 
242
52552,6,9
0,5,961
872
080,1,7
0,593,6
 
Ngày: 16/11/2024
XSHG - Loại vé: K3T11
Giải ĐB
738756
Giải nhất
54221
Giải nhì
82149
Giải ba
49616
82213
Giải tư
98800
28149
61935
94469
01052
95743
63454
Giải năm
0312
Giải sáu
2724
0602
2318
Giải bảy
617
Giải 8
86
ChụcSốĐ.Vị
000,2
212,3,6,7
8
0,1,521,4
1,435
2,543,92
352,4,6
1,5,869
17 
186
42,69 
 
Ngày: 16/11/2024
XSBP - Loại vé: 11K3-N24
Giải ĐB
482604
Giải nhất
71279
Giải nhì
00146
Giải ba
85719
60616
Giải tư
57892
06793
22708
41369
35466
73450
74450
Giải năm
8936
Giải sáu
8538
1831
3834
Giải bảy
729
Giải 8
70
ChụcSốĐ.Vị
52,704,8
316,9
929
931,4,6,8
0,346
 502
1,3,4,666,9
 70,9
0,38 
1,2,6,792,3