Mạng xổ số Việt Nam - Vietnam Lottery Online - Trang thành viên Xổ số Minh Ngọc - www.xổsố.net

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

Ngày: 28/11/2024
XSBDI
Giải ĐB
398179
Giải nhất
85974
Giải nhì
11274
Giải ba
03220
27715
Giải tư
31348
59899
51269
62663
96887
49937
53415
Giải năm
9332
Giải sáu
0483
9346
8892
Giải bảy
732
Giải 8
19
ChụcSốĐ.Vị
20 
 152,9
32,920
6,8322,7
7246,8
125 
463,9
3,8742,9
483,7
1,6,7,992,9
 
Ngày: 28/11/2024
XSQT
Giải ĐB
260871
Giải nhất
45018
Giải nhì
54178
Giải ba
10195
35132
Giải tư
60422
03292
74274
94240
82095
47479
69559
Giải năm
7230
Giải sáu
3490
4916
4792
Giải bảy
689
Giải 8
18
ChụcSốĐ.Vị
3,4,90 
716,82
2,3,9222
 30,2
740
9259
16 
 71,4,8,9
12,789
5,7,890,22,52
 
Ngày: 28/11/2024
XSQB
Giải ĐB
040518
Giải nhất
40244
Giải nhì
16802
Giải ba
91243
92480
Giải tư
98607
04236
04242
79261
42963
17876
90534
Giải năm
6033
Giải sáu
4325
6930
9290
Giải bảy
276
Giải 8
32
ChụcSốĐ.Vị
3,8,902,7
618
0,3,425
3,4,630,2,3,4
6
3,442,3,4
25 
3,7261,3
0762
180
 90
 
Ngày: 27/11/2024
13XL-1XL-7XL-16XL-12XL-6XL-4XL-14XL
Giải ĐB
74465
Giải nhất
51047
Giải nhì
77204
52817
Giải ba
11717
02059
49896
13242
01602
32930
Giải tư
3950
8918
4425
1762
Giải năm
5262
7188
4939
9153
7880
1851
Giải sáu
258
306
543
Giải bảy
60
78
76
94
ChụcSốĐ.Vị
3,5,6,802,4,6
5172,8
0,4,6225
4,530,9
0,942,3,7
2,650,1,3,8
9
0,7,960,22,5
12,476,8
1,5,7,880,8
3,594,6
 
Ngày: 27/11/2024
XSDN - Loại vé: 11K4
Giải ĐB
193316
Giải nhất
94122
Giải nhì
67150
Giải ba
27389
90737
Giải tư
19503
94564
53068
20844
03237
43128
58995
Giải năm
6244
Giải sáu
8030
5823
3688
Giải bảy
512
Giải 8
57
ChụcSốĐ.Vị
3,503
 12,6
1,222,3,8
0,230,72
42,6442
950,7
164,8
32,57 
2,6,888,9
895
 
Ngày: 27/11/2024
XSCT - Loại vé: K4T11
Giải ĐB
351306
Giải nhất
33743
Giải nhì
03931
Giải ba
42079
03505
Giải tư
69076
23098
30696
13754
26976
60237
02341
Giải năm
7616
Giải sáu
4491
4326
3157
Giải bảy
461
Giải 8
78
ChụcSốĐ.Vị
 05,6
3,4,6,916
 26
431,7
541,3
054,7
0,1,2,72
9
61
3,5762,8,9
7,98 
791,6,8
 
Ngày: 27/11/2024
XSST - Loại vé: K4T11
Giải ĐB
563100
Giải nhất
35840
Giải nhì
32565
Giải ba
33125
14178
Giải tư
18790
11777
64667
26452
33398
79306
15573
Giải năm
5298
Giải sáu
2508
1828
9968
Giải bảy
821
Giải 8
72
ChụcSốĐ.Vị
0,4,900,6,8
21 
5,721,5,8
73 
 40
2,652
065,7,8
6,772,3,7,8
0,2,6,7
92
8 
 90,82
 
Ngày: 27/11/2024
XSDNG
Giải ĐB
582478
Giải nhất
65300
Giải nhì
44300
Giải ba
68812
68288
Giải tư
87526
74002
82731
13234
89881
42484
67106
Giải năm
4946
Giải sáu
3644
0191
2801
Giải bảy
878
Giải 8
02
ChụcSốĐ.Vị
02002,1,22,6
0,3,8,912
02,126
 31,4
3,4,844,6
 5 
0,2,46 
 782
72,881,4,8
 91
 
Ngày: 27/11/2024
XSKH
Giải ĐB
999670
Giải nhất
21084
Giải nhì
59275
Giải ba
52819
30546
Giải tư
13018
56080
22080
75711
11769
06240
79148
Giải năm
0137
Giải sáu
8909
0404
3531
Giải bảy
144
Giải 8
90
ChụcSốĐ.Vị
4,7,82,904,9
1,311,8,9
 2 
 31,7
0,4,840,4,6,8
75 
469
370,5
1,4802,4
0,1,690
 
Ngày: 26/11/2024
12XK-7XK-11XK-19XK-8XK-4XK-15XK-14XK
Giải ĐB
89664
Giải nhất
63847
Giải nhì
51704
89733
Giải ba
16272
73186
33338
86937
51462
07907
Giải tư
2142
1586
2778
6332
Giải năm
4904
2179
4028
6111
7948
4184
Giải sáu
054
788
681
Giải bảy
04
46
35
67
ChụcSốĐ.Vị
 043,7
1,811
3,4,6,728
332,3,5,7
8
03,5,6,842,6,7,8
354
4,8262,4,7
0,3,4,672,8,9
2,3,4,7
8
81,4,62,8
79