Mạng xổ số Việt Nam - Vietnam Lottery Online - Trang thành viên Xổ số Minh Ngọc - www.xổsố.net

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

Ngày: 15/09/2011
XSAG - Loại vé: AG-9K3
Giải ĐB
994813
Giải nhất
31406
Giải nhì
38717
Giải ba
22913
17756
Giải tư
55989
37832
24275
25795
62162
26929
17960
Giải năm
3283
Giải sáu
1926
6897
2949
Giải bảy
771
Giải 8
07
ChụcSốĐ.Vị
606,7
7132,7
3,626,9
12,832
 49
7,956
0,2,560,2
0,1,971,5
 83,9
2,4,895,7
 
Ngày: 15/09/2011
XSBTH - Loại vé: 9K3
Giải ĐB
017535
Giải nhất
99410
Giải nhì
31997
Giải ba
72216
75059
Giải tư
44562
82371
40403
50688
21591
20734
66671
Giải năm
7176
Giải sáu
6330
2114
4851
Giải bảy
694
Giải 8
73
ChụcSốĐ.Vị
1,303
5,72,910,4,6
62 
0,730,4,5
1,3,94 
351,9
1,762
9712,3,6
888
591,4,7
 
Ngày: 15/09/2011
XSBDI
Giải ĐB
58019
Giải nhất
58573
Giải nhì
63475
Giải ba
45145
67250
Giải tư
29346
99271
17393
37204
95292
59433
46880
Giải năm
8639
Giải sáu
6941
6827
7203
Giải bảy
594
Giải 8
51
ChụcSốĐ.Vị
5,803,4
4,5,719
927
0,3,7,933,9
0,941,5,6
4,750,1
46 
271,3,5
 80
1,392,3,4
 
Ngày: 15/09/2011
XSQT
Giải ĐB
04505
Giải nhất
81002
Giải nhì
62229
Giải ba
80059
95511
Giải tư
68077
13272
15975
68754
43054
34117
81328
Giải năm
3172
Giải sáu
3579
6019
5960
Giải bảy
428
Giải 8
96
ChụcSốĐ.Vị
602,5
111,7,9
0,72282,9
 3 
524 
0,7542,9
960
1,7722,5,7,9
228 
1,2,5,796
 
Ngày: 15/09/2011
XSQB
Giải ĐB
01065
Giải nhất
68508
Giải nhì
51583
Giải ba
75906
42129
Giải tư
24448
78883
38481
81593
39198
49335
56704
Giải năm
0272
Giải sáu
7513
5432
3971
Giải bảy
289
Giải 8
02
ChụcSốĐ.Vị
 02,4,6,8
7,813
0,3,729
1,82,932,5
048
3,65 
065
 71,2
0,4,981,32,9
2,893,8
 
Ngày: 14/09/2011
Kết quả xổ số Miền Bắc - XSMB
Giải ĐB
48722
Giải nhất
51927
Giải nhì
84122
99263
Giải ba
29939
31845
52391
84860
12701
88061
Giải tư
8789
5910
9056
6631
Giải năm
9802
0371
4885
9055
7655
1031
Giải sáu
467
440
906
Giải bảy
03
48
55
90
ChụcSốĐ.Vị
1,4,6,901,2,3,6
0,32,6,7
9
10
0,22222,7
0,6312,9
 40,5,8
4,53,8553,6
0,560,1,3,7
2,671
485,9
3,890,1
 
Ngày: 14/09/2011
XSDN - Loại vé: 9K2
Giải ĐB
555748
Giải nhất
66273
Giải nhì
48060
Giải ba
97889
01116
Giải tư
71695
05845
76725
07628
38008
11158
60383
Giải năm
2987
Giải sáu
3441
3688
8217
Giải bảy
944
Giải 8
08
ChụcSốĐ.Vị
6082
416,7
 25,8
7,83 
441,4,5,8
2,4,958
160
1,873
02,2,4,5
8
83,7,8,9
895
 
Ngày: 14/09/2011
XSCT - Loại vé: K2T9
Giải ĐB
598620
Giải nhất
25080
Giải nhì
82375
Giải ba
29383
33274
Giải tư
33142
93720
02776
12459
14334
87979
78134
Giải năm
8710
Giải sáu
3758
4503
6196
Giải bảy
338
Giải 8
83
ChụcSốĐ.Vị
1,22,803
 10
4202
0,82342,8
32,742
758,9
7,96 
 74,5,6,9
3,580,32
5,796
 
Ngày: 14/09/2011
XSST - Loại vé: K2T09
Giải ĐB
706751
Giải nhất
70743
Giải nhì
27062
Giải ba
47691
72583
Giải tư
11348
55236
42376
84179
37984
73491
60281
Giải năm
7234
Giải sáu
4251
6125
5817
Giải bảy
038
Giải 8
44
ChụcSốĐ.Vị
 0 
52,8,9217
625
4,834,6,8
3,4,843,4,8
2512
3,762
176,9
3,481,3,4
7912
 
Ngày: 14/09/2011
XSDNG
Giải ĐB
01191
Giải nhất
90370
Giải nhì
88870
Giải ba
99040
38906
Giải tư
17082
92842
82582
16878
91857
67948
48724
Giải năm
6483
Giải sáu
6489
5118
4769
Giải bảy
444
Giải 8
19
ChụcSốĐ.Vị
4,7206
918,9
4,8224
83 
2,440,2,4,8
 57
069
5702,8
1,4,7822,3,9
1,6,891