Mạng xổ số Việt Nam - Vietnam Lottery Online - Trang thành viên Xổ số Minh Ngọc - www.xổsố.net

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

Ngày: 18/09/2011
XSKG - Loại vé: 9K3
Giải ĐB
000799
Giải nhất
49766
Giải nhì
20242
Giải ba
40954
56859
Giải tư
83409
00745
68744
06594
94549
06657
59755
Giải năm
5184
Giải sáu
9793
2834
3501
Giải bảy
296
Giải 8
84
ChụcSốĐ.Vị
 01,9
01 
42 
934
3,4,5,82
9
42,4,5,9
4,554,5,7,9
6,966
57 
 842
0,4,5,993,4,6,9
 
Ngày: 18/09/2011
XSDL - Loại vé: ĐL-9K3
Giải ĐB
775529
Giải nhất
95534
Giải nhì
93058
Giải ba
77609
89891
Giải tư
60736
00627
40384
69212
96834
92974
14956
Giải năm
5212
Giải sáu
5121
4393
5455
Giải bảy
972
Giải 8
35
ChụcSốĐ.Vị
 09
2,9122
12,721,7,9
9342,5,6
32,7,84 
3,555,6,8
3,56 
272,4
584
0,291,3
 
Ngày: 18/09/2011
XSKH
Giải ĐB
91027
Giải nhất
27247
Giải nhì
90392
Giải ba
24423
09327
Giải tư
05720
12083
53330
44274
76687
12602
35080
Giải năm
1408
Giải sáu
8819
0409
3266
Giải bảy
881
Giải 8
77
ChụcSốĐ.Vị
2,3,802,8,9
819
0,920,3,72
2,830
747
 5 
666
22,4,7,874,7
080,1,3,7
0,192
 
Ngày: 18/09/2011
XSKT
Giải ĐB
24349
Giải nhất
89346
Giải nhì
91953
Giải ba
92877
22772
Giải tư
05380
53257
42616
86831
27243
66090
14620
Giải năm
7873
Giải sáu
3210
1165
8753
Giải bảy
876
Giải 8
07
ChụcSốĐ.Vị
1,2,8,907
310,6
720
4,52,731
 43,6,9
6532,7
1,4,765
0,5,772,3,6,7
 80
490
 
Ngày: 17/09/2011
Kết quả xổ số Miền Bắc - XSMB
Giải ĐB
38972
Giải nhất
33983
Giải nhì
62570
51700
Giải ba
83012
64661
60115
02010
77590
51277
Giải tư
3005
0647
0530
1924
Giải năm
0841
4745
1079
8069
2364
9712
Giải sáu
545
353
130
Giải bảy
23
10
99
18
ChụcSốĐ.Vị
0,12,32,7
9
00,5
4,6102,22,5,8
12,723,4
2,5,8302
2,641,52,7
0,1,4253
 61,4,9
4,770,2,7,9
183
6,7,990,9
 
Ngày: 17/09/2011
XSDNO
Giải ĐB
62764
Giải nhất
12436
Giải nhì
50850
Giải ba
04390
02402
Giải tư
23533
59421
00416
24129
25103
97022
47180
Giải năm
0986
Giải sáu
7637
6480
5410
Giải bảy
777
Giải 8
04
ChụcSốĐ.Vị
1,5,82,902,3,4
210,6
0,221,2,9
0,333,6,7
0,64 
 50
1,3,864
3,777
 802,6
290
 
Ngày: 17/09/2011
XSHCM - Loại vé: 9C7
Giải ĐB
133407
Giải nhất
66796
Giải nhì
83020
Giải ba
99188
78571
Giải tư
64716
46586
79427
88012
84535
65565
19765
Giải năm
7108
Giải sáu
6578
2272
7903
Giải bảy
696
Giải 8
76
ChụcSốĐ.Vị
203,7,8
712,6
1,720,7
035
 4 
3,625 
1,7,8,92652
0,271,2,6,8
0,7,886,8
 962
 
Ngày: 17/09/2011
XSLA - Loại vé: 9K3
Giải ĐB
685684
Giải nhất
32637
Giải nhì
51219
Giải ba
02898
55762
Giải tư
64774
12169
95532
23200
73274
99717
73611
Giải năm
4800
Giải sáu
0007
7361
7349
Giải bảy
835
Giải 8
45
ChụcSốĐ.Vị
02002,7
1,611,7,9
3,62 
 32,5,7
72,845,9
3,45 
 61,2,9
0,1,3742
984
1,4,698
 
Ngày: 17/09/2011
XSHG - Loại vé: K3T9
Giải ĐB
862996
Giải nhất
11290
Giải nhì
33333
Giải ba
43980
00289
Giải tư
20469
72683
38644
44383
82890
36471
24314
Giải năm
9272
Giải sáu
5195
5813
3138
Giải bảy
231
Giải 8
69
ChụcSốĐ.Vị
8,920 
3,713,4
72 
1,3,8231,3,8
1,444
95 
9692
 71,2
380,32,9
62,8902,5,6
 
Ngày: 17/09/2011
XSBP - Loại vé: 9K3
Giải ĐB
685967
Giải nhất
08575
Giải nhì
45036
Giải ba
42122
47758
Giải tư
27348
74124
20498
99789
12730
97161
56494
Giải năm
4839
Giải sáu
4560
9336
6338
Giải bảy
538
Giải 8
71
ChụcSốĐ.Vị
3,60 
6,71 
222,4
 30,62,82,9
2,948
758
3260,1,7
671,5
32,4,5,989
3,894,8