Mạng xổ số Việt Nam - Vietnam Lottery Online - Trang thành viên Xổ số Minh Ngọc - www.xổsố.net

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

Ngày: 14/03/2020
XSHCM - Loại vé: 3B7
Giải ĐB
025319
Giải nhất
07417
Giải nhì
79653
Giải ba
70139
09212
Giải tư
68733
31531
29362
33825
34706
66869
24632
Giải năm
4665
Giải sáu
1582
3759
0042
Giải bảy
216
Giải 8
67
ChụcSốĐ.Vị
 06
312,6,7,9
1,3,4,6
8
25
3,531,2,3,9
 42
2,653,9
0,162,5,7,9
1,67 
 82
1,3,5,69 
 
Ngày: 14/03/2020
XSLA - Loại vé: 3K2
Giải ĐB
175139
Giải nhất
37038
Giải nhì
90073
Giải ba
70250
62101
Giải tư
60811
86591
81757
41349
38221
19824
17839
Giải năm
9385
Giải sáu
7606
0546
5369
Giải bảy
217
Giải 8
55
ChụcSốĐ.Vị
501,6
0,1,2,911,7
 21,4
738,92
246,9
5,850,5,7
0,469
1,573
385
32,4,691
 
Ngày: 14/03/2020
XSHG - Loại vé: K2T3
Giải ĐB
171795
Giải nhất
51063
Giải nhì
04110
Giải ba
11224
77528
Giải tư
12866
91655
53759
69174
15854
69441
35654
Giải năm
0534
Giải sáu
1991
0730
7660
Giải bảy
098
Giải 8
90
ChụcSốĐ.Vị
1,3,6,90 
4,910
 24,8
630,4
2,3,52,741
5,9542,5,9
660,3,6
 74
2,98 
590,1,5,8
 
Ngày: 14/03/2020
XSBP - Loại vé: 3K2
Giải ĐB
415870
Giải nhất
17874
Giải nhì
61855
Giải ba
12214
36283
Giải tư
60036
74549
50211
60546
99587
37940
60886
Giải năm
6957
Giải sáu
9027
9035
7325
Giải bảy
268
Giải 8
67
ChụcSốĐ.Vị
4,70 
111,4
 25,7
835,6
1,740,6,9
2,3,555,7
3,4,867,8
2,5,6,870,4
683,6,7
49 
 
Ngày: 14/03/2020
XSDNG
Giải ĐB
167523
Giải nhất
57067
Giải nhì
25478
Giải ba
03008
79770
Giải tư
85022
81288
90878
86010
28455
76366
63797
Giải năm
0554
Giải sáu
8627
9209
6193
Giải bảy
034
Giải 8
29
ChụcSốĐ.Vị
1,708,9
 10
222,3,7,9
2,934
3,54 
554,5
666,7
2,6,970,82
0,72,888
0,293,7
 
Ngày: 14/03/2020
XSQNG
Giải ĐB
654547
Giải nhất
50317
Giải nhì
06645
Giải ba
57033
57729
Giải tư
61464
74701
00348
04723
40237
90274
28680
Giải năm
8537
Giải sáu
2673
3493
1433
Giải bảy
391
Giải 8
29
ChụcSốĐ.Vị
801
0,917
 23,92
2,32,7,9332,72
6,745,7,8
45 
 64
1,32,473,4
480
2291,3
 
Ngày: 13/03/2020
Giải ĐB
73118
Giải nhất
09141
Giải nhì
98087
40822
Giải ba
52331
72524
22989
13005
58740
98211
Giải tư
8423
1719
7100
9083
Giải năm
1384
9262
9040
8400
5081
4900
Giải sáu
852
814
387
Giải bảy
92
82
02
99
ChụcSốĐ.Vị
03,42003,2,5
1,3,4,811,4,8,9
0,2,5,6
8,9
22,3,4
2,831
1,2,8402,1
052
 62
827 
181,2,3,4
72,9
1,8,992,9
 
Ngày: 13/03/2020
XSVL - Loại vé: 41VL11
Giải ĐB
951651
Giải nhất
09304
Giải nhì
31288
Giải ba
18130
00287
Giải tư
56070
40257
96825
58897
33947
98735
41475
Giải năm
0270
Giải sáu
3939
3401
2395
Giải bảy
391
Giải 8
01
ChụcSốĐ.Vị
3,72012,4
02,5,91 
 25
 30,5,9
047
2,3,7,951,7
 6 
4,5,8,9702,5
887,8
391,5,7
 
Ngày: 13/03/2020
XSBD - Loại vé: 03KS11
Giải ĐB
594682
Giải nhất
19993
Giải nhì
22185
Giải ba
22670
39119
Giải tư
03698
00178
18305
64394
95708
25299
91030
Giải năm
8681
Giải sáu
3554
1742
8111
Giải bảy
504
Giải 8
37
ChụcSốĐ.Vị
3,704,5,8
1,811,9
4,82 
930,7
0,5,942
0,854
 6 
370,8
0,7,981,2,5
1,993,4,8,9
 
Ngày: 13/03/2020
XSTV - Loại vé: 29TV11
Giải ĐB
438648
Giải nhất
83703
Giải nhì
68058
Giải ba
52019
31730
Giải tư
87950
25791
34102
83509
61596
25848
30977
Giải năm
2532
Giải sáu
0879
8677
9861
Giải bảy
885
Giải 8
88
ChụcSốĐ.Vị
3,502,3,9
6,919
0,32 
030,2
 482
850,8
961
72772,9
42,5,885,8
0,1,791,6