Mạng xổ số Việt Nam - Vietnam Lottery Online - Trang thành viên Xổ số Minh Ngọc - www.xổsố.net

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

Ngày: 16/03/2020
XSH
Giải ĐB
690355
Giải nhất
48928
Giải nhì
94866
Giải ba
53341
80017
Giải tư
85795
18782
16869
87538
49636
20942
11579
Giải năm
4411
Giải sáu
0439
0770
6755
Giải bảy
341
Giải 8
96
ChụcSốĐ.Vị
70 
1,4211,7
4,828
 36,8,9
 412,2
52,9552
3,6,966,9
170,9
2,382
3,6,795,6
 
Ngày: 16/03/2020
XSPY
Giải ĐB
625200
Giải nhất
86584
Giải nhì
87514
Giải ba
91787
47236
Giải tư
55852
71931
02823
31660
70595
31870
92874
Giải năm
0813
Giải sáu
6875
6379
9092
Giải bảy
162
Giải 8
71
ChụcSốĐ.Vị
0,6,700
3,713,4
5,6,923
1,231,6
1,7,84 
7,952
360,2
870,1,4,5
9
 84,7
792,5
 
Ngày: 15/03/2020
Giải ĐB
18901
Giải nhất
74415
Giải nhì
31161
20773
Giải ba
23514
55646
06937
73046
12636
49186
Giải tư
1400
5832
8251
7684
Giải năm
5471
2988
2124
3514
4015
7120
Giải sáu
530
898
156
Giải bảy
85
10
24
18
ChụcSốĐ.Vị
0,1,2,300,1
0,5,6,710,42,52,8
320,42
730,2,6,7
12,22,8462
12,851,6
3,42,5,861
371,3
1,8,984,5,6,8
 98
 
Ngày: 15/03/2020
XSTG - Loại vé: TG-C3
Giải ĐB
314656
Giải nhất
48974
Giải nhì
42378
Giải ba
16358
98758
Giải tư
96686
76874
99134
71121
09913
00941
58043
Giải năm
0752
Giải sáu
1245
4039
6381
Giải bảy
666
Giải 8
56
ChụcSốĐ.Vị
 0 
2,4,813
521
1,434,9
3,7241,3,5
452,62,82
52,6,866
 742,8
52,781,6
39 
 
Ngày: 15/03/2020
XSKG - Loại vé: 3K3
Giải ĐB
406309
Giải nhất
00846
Giải nhì
32620
Giải ba
94450
48422
Giải tư
80503
06405
28948
51832
37030
70373
27327
Giải năm
0920
Giải sáu
7024
8844
6304
Giải bảy
361
Giải 8
69
ChụcSốĐ.Vị
22,3,503,4,5,9
61 
2,3202,2,4,7
0,730,2
0,2,444,6,8
050
461,9
273
48 
0,69 
 
Ngày: 15/03/2020
XSDL - Loại vé: ĐL3K3
Giải ĐB
197002
Giải nhất
75485
Giải nhì
17536
Giải ba
87428
68654
Giải tư
44548
37821
94903
02252
64452
88703
46000
Giải năm
5274
Giải sáu
4916
4518
7034
Giải bảy
026
Giải 8
85
ChụcSốĐ.Vị
000,2,32
216,8
0,5221,6,8
0234,6
3,5,748
82522,4
1,2,36 
 74
1,2,4852
 9 
 
Ngày: 15/03/2020
XSKH
Giải ĐB
822730
Giải nhất
13259
Giải nhì
57918
Giải ba
80290
17465
Giải tư
42703
58230
41024
76249
05318
07901
88088
Giải năm
5323
Giải sáu
1283
0805
4797
Giải bảy
716
Giải 8
17
ChụcSốĐ.Vị
32,901,3,5
016,7,82
 23,4
0,2,8302
249
0,659
165
1,97 
12,883,8
4,590,7
 
Ngày: 15/03/2020
XSKT
Giải ĐB
275447
Giải nhất
42912
Giải nhì
59443
Giải ba
31822
59435
Giải tư
61716
14569
75091
35598
51605
72114
81137
Giải năm
7027
Giải sáu
3799
0537
9306
Giải bảy
898
Giải 8
97
ChụcSốĐ.Vị
 05,6
912,4,6
1,222,7
435,72
143,7
0,35 
0,169
2,32,4,97 
928 
6,991,7,82,9
 
Ngày: 14/03/2020
Giải ĐB
18915
Giải nhất
50209
Giải nhì
46360
69622
Giải ba
71028
51970
15750
01316
58671
85924
Giải tư
4090
5861
4710
2972
Giải năm
0181
0274
3505
8715
4113
8599
Giải sáu
714
187
621
Giải bảy
98
35
02
15
ChụcSốĐ.Vị
1,5,6,7
9
02,5,9
2,6,7,810,3,4,53
6
0,2,721,2,4,8
135
1,2,74 
0,13,350
160,1
870,1,2,4
2,981,7
0,990,8,9
 
Ngày: 14/03/2020
XSDNO
Giải ĐB
335236
Giải nhất
92484
Giải nhì
96113
Giải ba
66938
74918
Giải tư
10699
08427
35432
50027
66722
68545
49967
Giải năm
9778
Giải sáu
9091
6345
3840
Giải bảy
089
Giải 8
57
ChụcSốĐ.Vị
40 
913,8
2,322,72
132,6,8
840,52
4257
367
22,5,678
1,3,784,9
8,991,9