Mạng xổ số Việt Nam - Vietnam Lottery Online - Trang thành viên Xổ số Minh Ngọc - www.xổsố.net

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

Ngày: 12/11/2020
XSQB
Giải ĐB
021013
Giải nhất
52573
Giải nhì
57107
Giải ba
69671
34953
Giải tư
98605
04774
33951
67214
32116
07026
96567
Giải năm
8706
Giải sáu
5132
7590
1609
Giải bảy
514
Giải 8
52
ChụcSốĐ.Vị
905,6,7,9
5,713,42,6
3,526
1,5,732
12,74 
051,2,3
0,1,267
0,671,3,4
 8 
090
 
Ngày: 11/11/2020
8SP-12SP-3SP-13SP-2SP-4SP
Giải ĐB
56842
Giải nhất
11147
Giải nhì
93691
82071
Giải ba
48163
10266
31464
11340
76204
31629
Giải tư
2430
8253
9995
5002
Giải năm
4849
6414
2256
0737
9745
2041
Giải sáu
117
426
349
Giải bảy
03
40
42
11
ChụcSốĐ.Vị
3,4202,3,4
1,4,7,911,4,7
0,4226,9
0,5,630,7
0,1,6402,1,22,5
7,92
4,953,6
2,5,663,4,6
1,3,471
 8 
2,4291,5
 
Ngày: 11/11/2020
XSDN - Loại vé: 11K2
Giải ĐB
899197
Giải nhất
29005
Giải nhì
35560
Giải ba
43739
53306
Giải tư
85938
77985
43247
61726
25800
93718
25803
Giải năm
7284
Giải sáu
1730
0666
5508
Giải bảy
101
Giải 8
78
ChụcSốĐ.Vị
0,3,600,1,3,5
6,8
018
 26
030,8,9
847
0,85 
0,2,660,6
4,978
0,1,3,784,5
397
 
Ngày: 11/11/2020
XSCT - Loại vé: K2T11
Giải ĐB
865162
Giải nhất
92110
Giải nhì
15391
Giải ba
72933
25526
Giải tư
80480
64091
18425
55102
06697
45414
69708
Giải năm
0418
Giải sáu
8391
9457
1103
Giải bảy
644
Giải 8
07
ChụcSốĐ.Vị
1,802,3,7,8
9310,4,8
0,625,6
0,333
1,444
257
262
0,5,97 
0,180
 913,7
 
Ngày: 11/11/2020
XSST - Loại vé: T11K2
Giải ĐB
760961
Giải nhất
31595
Giải nhì
85696
Giải ba
21913
86057
Giải tư
65295
33395
18984
21785
31825
55410
36580
Giải năm
0307
Giải sáu
1379
0670
6615
Giải bảy
596
Giải 8
71
ChụcSốĐ.Vị
1,7,807
6,710,3,5
 25
13 
84 
1,2,8,9357
9261
0,570,1,9
 80,4,5
7953,62
 
Ngày: 11/11/2020
XSDNG
Giải ĐB
912502
Giải nhất
83267
Giải nhì
38909
Giải ba
71815
31709
Giải tư
43935
37165
10092
17718
50263
93827
26110
Giải năm
9111
Giải sáu
3673
6793
6189
Giải bảy
967
Giải 8
65
ChụcSốĐ.Vị
102,92
110,1,5,8
0,927
6,7,935
 4 
1,3,625 
 63,52,72
2,6273
189
02,892,3
 
Ngày: 11/11/2020
XSKH
Giải ĐB
182711
Giải nhất
14707
Giải nhì
27474
Giải ba
75059
20466
Giải tư
55549
57619
92420
78171
92617
41020
88036
Giải năm
6983
Giải sáu
9602
7607
8658
Giải bảy
293
Giải 8
45
ChụcSốĐ.Vị
2202,72
1,711,7,9
0202
8,936
745,9
458,9
3,666
02,171,4
583
1,4,593
 
Ngày: 10/11/2020
3SQ-9SQ-5SQ-15SQ-4SQ-13SQ
Giải ĐB
37874
Giải nhất
19947
Giải nhì
17462
43759
Giải ba
40610
16492
06073
87118
84073
07564
Giải tư
4058
2369
2169
0120
Giải năm
8235
7280
7751
5842
3494
5804
Giải sáu
096
833
018
Giải bảy
62
71
86
97
ChụcSốĐ.Vị
1,2,804
5,710,82
4,62,920
3,7233,5
0,6,7,942,7
351,8,9
8,9622,4,92
4,971,32,4
12,580,6
5,6292,4,6,7
 
Ngày: 10/11/2020
XSBTR - Loại vé: K45-T11
Giải ĐB
406873
Giải nhất
80271
Giải nhì
20344
Giải ba
45645
33795
Giải tư
84337
94942
27075
99902
34906
98698
08350
Giải năm
0014
Giải sáu
1688
3958
1780
Giải bảy
838
Giải 8
30
ChụcSốĐ.Vị
3,5,802,6
714
0,42 
730,7,8
1,442,4,5
4,7,950,8
06 
371,3,5
3,5,8,980,8
 95,8
 
Ngày: 10/11/2020
XSVT - Loại vé: 11B
Giải ĐB
928851
Giải nhất
02999
Giải nhì
92164
Giải ba
57787
58937
Giải tư
76306
36895
73044
97296
87946
51352
26528
Giải năm
8187
Giải sáu
4385
8213
8462
Giải bảy
347
Giải 8
13
ChụcSốĐ.Vị
 06
5132
5,628
1237
4,644,6,7
8,951,2
0,4,962,4
3,4,827 
285,72
995,6,9