Mạng xổ số Việt Nam - Vietnam Lottery Online - Trang thành viên Xổ số Minh Ngọc - www.xổsố.net

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

Ngày: 18/11/2020
XSDNG
Giải ĐB
722315
Giải nhất
37636
Giải nhì
65426
Giải ba
27413
87618
Giải tư
54834
02903
13229
70344
71167
49894
82076
Giải năm
3053
Giải sáu
2307
2167
5044
Giải bảy
134
Giải 8
89
ChụcSốĐ.Vị
 03,7
 13,5,8
 26,9
0,1,5342,6
32,42,9442
153
2,3,7672
0,6276
189
2,894
 
Ngày: 18/11/2020
XSKH
Giải ĐB
100998
Giải nhất
35077
Giải nhì
28155
Giải ba
93125
01579
Giải tư
26770
09455
43726
22778
68698
39811
32337
Giải năm
1582
Giải sáu
2567
7492
6304
Giải bảy
350
Giải 8
39
ChụcSốĐ.Vị
5,704
111
8,925,6
 37,9
04 
2,5250,52
267
3,6,770,7,8,9
7,9282
3,792,82
 
Ngày: 17/11/2020
9SG-6SG-15SG-8SG-2SG-4SG
Giải ĐB
82093
Giải nhất
69778
Giải nhì
59629
07118
Giải ba
07399
61532
84085
22426
98910
07225
Giải tư
5246
4369
5154
7026
Giải năm
6122
4435
0275
2426
6964
9486
Giải sáu
462
877
629
Giải bảy
50
05
86
27
ChụcSốĐ.Vị
1,505
 10,8
2,3,622,5,63,7
92
932,5
5,646
0,2,3,7
8
50,4
23,4,8262,4,9
2,775,7,8
1,785,62
22,6,993,9
 
Ngày: 17/11/2020
XSBTR - Loại vé: K46-T11
Giải ĐB
308227
Giải nhất
80778
Giải nhì
73575
Giải ba
96940
65730
Giải tư
63482
99352
26714
43927
76512
15900
35622
Giải năm
2903
Giải sáu
9097
5254
5775
Giải bảy
694
Giải 8
04
ChụcSốĐ.Vị
0,3,400,3,4
 12,4
1,2,5,822,72
030
0,1,5,940
7252,4
 6 
22,9752,8
782
 94,7
 
Ngày: 17/11/2020
XSVT - Loại vé: 11C
Giải ĐB
897810
Giải nhất
35492
Giải nhì
97130
Giải ba
44713
40842
Giải tư
85433
00837
76424
39617
18628
17750
87356
Giải năm
8982
Giải sáu
5026
2306
5349
Giải bảy
187
Giải 8
66
ChụcSốĐ.Vị
1,3,506
 10,3,7
4,8,924,6,8
1,330,3,7
242,9
 50,6
0,2,5,666
1,3,87 
282,7
492
 
Ngày: 17/11/2020
XSBL - Loại vé: T11K3
Giải ĐB
732262
Giải nhất
92550
Giải nhì
11905
Giải ba
58791
26370
Giải tư
00999
53963
00717
97876
00938
50303
98428
Giải năm
2422
Giải sáu
6532
6937
9607
Giải bảy
435
Giải 8
80
ChụcSốĐ.Vị
5,7,803,5,7
917
2,3,622,8
0,632,5,7,8
 4 
0,350
762,3
0,1,370,6
2,380
991,9
 
Ngày: 17/11/2020
XSDLK
Giải ĐB
183971
Giải nhất
10547
Giải nhì
23630
Giải ba
03905
89458
Giải tư
35418
89002
80479
88549
78988
08002
91805
Giải năm
3799
Giải sáu
6805
1377
2343
Giải bảy
610
Giải 8
67
ChụcSốĐ.Vị
1,3022,53
710,8
022 
430
 43,7,9
0358
 67
4,6,771,7,9
1,5,888
4,7,999
 
Ngày: 17/11/2020
XSQNM
Giải ĐB
117224
Giải nhất
91330
Giải nhì
98190
Giải ba
00690
33694
Giải tư
57101
35289
43194
39659
57828
10165
69535
Giải năm
8802
Giải sáu
1302
9916
2309
Giải bảy
350
Giải 8
38
ChụcSốĐ.Vị
3,5,9201,22,9
016
0224,8
 30,5,8
2,924 
3,650,9
165
 7 
2,389
0,5,8902,42
 
Ngày: 16/11/2020
15SH-4SH-11SH-1SH-5SH-8SH
Giải ĐB
41130
Giải nhất
71594
Giải nhì
03687
04444
Giải ba
44920
30079
66288
65228
32423
62035
Giải tư
1721
8955
4559
4425
Giải năm
8224
4910
0399
3196
0002
6546
Giải sáu
154
586
560
Giải bảy
40
43
27
61
ChụcSốĐ.Vị
1,2,3,4
6
02
2,610
020,1,3,4
5,7,8
2,430,5
2,4,5,940,3,4,6
2,3,554,5,9
4,8,960,1
2,879
2,886,7,8
5,7,994,6,9
 
Ngày: 16/11/2020
XSHCM - Loại vé: 11C2
Giải ĐB
808513
Giải nhất
22886
Giải nhì
30619
Giải ba
84854
13419
Giải tư
22879
71743
10077
82409
61269
17256
26422
Giải năm
2241
Giải sáu
1951
2002
6900
Giải bảy
451
Giải 8
14
ChụcSốĐ.Vị
000,2,9
4,5213,4,92
0,222
1,43 
1,541,3
 512,4,6
5,869
777,9
 86
0,12,6,79