Mạng xổ số Việt Nam - Vietnam Lottery Online - Trang thành viên Xổ số Minh Ngọc - www.xổsố.net

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

Ngày: 07/01/2021
XSAG - Loại vé: AG-1K1
Giải ĐB
317626
Giải nhất
71738
Giải nhì
48150
Giải ba
05229
62919
Giải tư
82620
31825
33795
20495
25450
77094
94621
Giải năm
5516
Giải sáu
0442
7383
3008
Giải bảy
981
Giải 8
11
ChụcSốĐ.Vị
2,5208
1,2,811,6,9
420,1,5,6
9
838
942
2,92502
1,26 
 7 
0,381,3
1,294,52
 
Ngày: 07/01/2021
XSBTH - Loại vé: 1K1
Giải ĐB
547067
Giải nhất
19605
Giải nhì
15270
Giải ba
91983
11426
Giải tư
26668
00582
11081
88908
72752
40509
75878
Giải năm
1174
Giải sáu
1511
7546
8604
Giải bảy
542
Giải 8
37
ChụcSốĐ.Vị
704,5,8,9
1,811
4,5,826
837
0,742,6
052
2,467,8
3,670,4,8
0,6,781,2,3
09 
 
Ngày: 07/01/2021
XSBDI
Giải ĐB
405136
Giải nhất
33539
Giải nhì
38289
Giải ba
58830
00364
Giải tư
40195
32155
56172
68115
94080
36965
22412
Giải năm
5008
Giải sáu
9368
6982
8068
Giải bảy
712
Giải 8
73
ChụcSốĐ.Vị
3,808
 122,5
12,7,82 
730,6,9
64 
1,5,6,955
364,5,82
 72,3
0,6280,2,9
3,895
 
Ngày: 07/01/2021
XSQT
Giải ĐB
112021
Giải nhất
78510
Giải nhì
70655
Giải ba
82848
25407
Giải tư
22674
01900
17761
68279
31833
19377
49251
Giải năm
6352
Giải sáu
3827
9333
5998
Giải bảy
193
Giải 8
72
ChụcSốĐ.Vị
0,100,7
2,5,610
5,721,7
32,9332
748
551,2,5
 61
0,2,772,4,7,9
4,98 
793,8
 
Ngày: 07/01/2021
XSQB
Giải ĐB
140054
Giải nhất
50922
Giải nhì
99253
Giải ba
04948
69953
Giải tư
56274
84588
49858
50414
77333
00075
27920
Giải năm
7203
Giải sáu
0899
7763
1233
Giải bảy
099
Giải 8
19
ChụcSốĐ.Vị
203
 14,9
220,2
0,32,52,6332
1,5,748
7532,4,8
 63
 74,5
4,5,888
1,92992
 
Ngày: 06/01/2021
3VY-15VY-5VY-6VY-7VY-9VY
Giải ĐB
90402
Giải nhất
75947
Giải nhì
74911
44677
Giải ba
73443
21480
97489
88629
59071
00881
Giải tư
2510
4621
6853
2119
Giải năm
7445
3419
6129
6096
9127
9897
Giải sáu
467
040
049
Giải bảy
12
08
46
32
ChụcSốĐ.Vị
1,4,802,8
1,2,7,810,1,2,92
0,1,321,7,92
4,532
 40,3,5,6
7,9
453
4,967
2,4,6,7
9
71,7
080,1,9
12,22,4,896,7
 
Ngày: 06/01/2021
XSDN - Loại vé: 1K1
Giải ĐB
768660
Giải nhất
55607
Giải nhì
41860
Giải ba
52123
56397
Giải tư
81552
64284
88010
52758
57044
21306
18921
Giải năm
5388
Giải sáu
3118
9746
6665
Giải bảy
958
Giải 8
01
ChụcSốĐ.Vị
1,6201,6,7
0,210,8
521,3
23 
4,844,6
652,82
0,4602,5
0,97 
1,52,884,8
 97
 
Ngày: 06/01/2021
XSCT - Loại vé: K1T1
Giải ĐB
643304
Giải nhất
06540
Giải nhì
59067
Giải ba
68183
12304
Giải tư
37204
33896
23448
06823
24201
97774
55185
Giải năm
0695
Giải sáu
7179
4662
3522
Giải bảy
243
Giải 8
29
ChụcSốĐ.Vị
401,43
01 
2,622,3,9
2,4,83 
03,740,3,8
8,95 
962,7
674,9
483,5
2,795,6
 
Ngày: 06/01/2021
XSST - Loại vé: T1K1
Giải ĐB
804803
Giải nhất
76893
Giải nhì
79612
Giải ba
19157
90661
Giải tư
69110
23804
11088
48017
45120
79333
59901
Giải năm
8938
Giải sáu
6928
8129
1804
Giải bảy
087
Giải 8
61
ChụcSốĐ.Vị
1,201,3,42
0,6210,2,7
120,8,9
0,3,933,8
024 
 57
 612
1,5,87 
2,3,887,8
293
 
Ngày: 06/01/2021
XSDNG
Giải ĐB
062301
Giải nhất
83227
Giải nhì
14028
Giải ba
00386
17596
Giải tư
49440
16551
15279
98564
04120
30463
46077
Giải năm
0998
Giải sáu
7989
5121
6280
Giải bảy
112
Giải 8
81
ChụcSốĐ.Vị
2,4,801
0,2,5,812
120,1,7,8
63 
640
 51
8,963,4
2,777,9
2,980,1,6,9
7,896,8