Mạng xổ số Việt Nam - Vietnam Lottery Online - Trang thành viên Xổ số Minh Ngọc - www.xổsố.net

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

Ngày: 18/01/2021
XSCM - Loại vé: T01K3
Giải ĐB
500868
Giải nhất
88106
Giải nhì
17826
Giải ba
15582
61545
Giải tư
08410
32689
65788
90813
06619
91708
88535
Giải năm
5198
Giải sáu
1793
5507
0022
Giải bảy
832
Giải 8
87
ChụcSốĐ.Vị
106,7,8
 10,3,9
2,3,822,6
1,932,5
 45
3,45 
0,268
0,87 
0,6,8,982,7,8,9
1,893,8
 
Ngày: 18/01/2021
XSH
Giải ĐB
103791
Giải nhất
68470
Giải nhì
78351
Giải ba
25176
25620
Giải tư
30108
20633
62939
75521
14156
72257
57828
Giải năm
3544
Giải sáu
9661
1499
6108
Giải bảy
052
Giải 8
89
ChụcSốĐ.Vị
2,7082
2,5,6,91 
520,1,8
333,9
444
 51,2,6,7
5,761
570,6
02,289
3,8,991,9
 
Ngày: 18/01/2021
XSPY
Giải ĐB
266089
Giải nhất
20248
Giải nhì
49929
Giải ba
98418
49149
Giải tư
44338
03911
78165
21716
07393
30357
71123
Giải năm
8568
Giải sáu
7986
7401
5410
Giải bảy
599
Giải 8
88
ChụcSốĐ.Vị
101
0,110,1,6,8
 23,9
2,938
 48,9
657
1,865,8
57 
1,3,4,6
8
86,8,9
2,4,8,993,9
 
Ngày: 17/01/2021
7VK-1VK-12VK-8VK-5VK-14VK
Giải ĐB
55095
Giải nhất
58464
Giải nhì
65216
77011
Giải ba
19594
34767
57701
76863
70980
54862
Giải tư
8664
4091
1436
8925
Giải năm
5408
7165
1651
1712
1770
4474
Giải sáu
002
600
566
Giải bảy
43
98
97
87
ChụcSốĐ.Vị
0,7,800,1,2,8
0,1,5,911,2,6
0,1,625
4,636
62,7,943
2,6,951
1,3,662,3,42,5
6,7
6,8,970,4
0,980,7
 91,4,5,7
8
 
Ngày: 17/01/2021
XSTG - Loại vé: TG-C1
Giải ĐB
468007
Giải nhất
78646
Giải nhì
17074
Giải ba
81013
25109
Giải tư
76932
44016
31386
84419
12864
04408
41985
Giải năm
7280
Giải sáu
9969
3911
4114
Giải bảy
322
Giải 8
16
ChụcSốĐ.Vị
807,8,9
111,3,4,62
9
2,322
132
1,6,746
85 
12,4,864,9
074
080,5,6
0,1,69 
 
Ngày: 17/01/2021
XSKG - Loại vé: 1K3
Giải ĐB
763087
Giải nhất
14207
Giải nhì
14929
Giải ba
31117
99654
Giải tư
42439
77273
45530
41808
61692
27732
09767
Giải năm
3387
Giải sáu
5810
6451
8553
Giải bảy
080
Giải 8
26
ChụcSốĐ.Vị
1,3,807,8
510,7
3,926,9
5,730,2,9
54 
 51,3,4
267
0,1,6,8273
080,72
2,392
 
Ngày: 17/01/2021
XSDL - Loại vé: ĐL1K3
Giải ĐB
149641
Giải nhất
50019
Giải nhì
28520
Giải ba
33347
71549
Giải tư
27563
10811
63974
25821
82905
78904
71558
Giải năm
0987
Giải sáu
8833
8476
7197
Giải bảy
932
Giải 8
79
ChụcSốĐ.Vị
204,5
1,2,411,9
320,1
3,632,3
0,741,7,9
058
763
4,8,974,6,9
587
1,4,797
 
Ngày: 17/01/2021
XSKH
Giải ĐB
921507
Giải nhất
82246
Giải nhì
36922
Giải ba
29848
86240
Giải tư
31390
29125
70699
99817
41187
60157
30794
Giải năm
7665
Giải sáu
2174
9118
2720
Giải bảy
881
Giải 8
97
ChụcSốĐ.Vị
2,4,907
817,8
220,2,5
 3 
7,940,6,8
2,657
465
0,1,5,8
9
74
1,481,7
990,4,7,9
 
Ngày: 17/01/2021
XSKT
Giải ĐB
326448
Giải nhất
97187
Giải nhì
72658
Giải ba
02723
12227
Giải tư
60430
60671
87886
14061
92776
48001
59487
Giải năm
0252
Giải sáu
6478
1681
7613
Giải bảy
568
Giải 8
12
ChụcSốĐ.Vị
301
0,6,7,812,3
1,523,7
1,230
 48
 52,8
7,861,8
2,8271,6,8
4,5,6,781,6,72
 9 
 
Ngày: 16/01/2021
13VL-6VL-1VL-11VL-12VL-9VL
Giải ĐB
12046
Giải nhất
58127
Giải nhì
13716
13938
Giải ba
97864
15467
16200
33137
19032
27560
Giải tư
4741
9668
7808
4797
Giải năm
5608
8792
4534
1448
0349
2861
Giải sáu
968
825
724
Giải bảy
15
76
85
71
ChụcSốĐ.Vị
0,600,82
4,6,715,6
3,924,5,7
 32,4,7,8
2,3,641,6,8,9
1,2,85 
1,4,760,1,4,7
82
2,3,6,971,6
02,3,4,6285
492,7