Mạng xổ số Việt Nam - Vietnam Lottery Online - Trang thành viên Xổ số Minh Ngọc - www.xổsố.net

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

Ngày: 24/04/2021
XSQNG
Giải ĐB
948463
Giải nhất
23566
Giải nhì
80122
Giải ba
31968
94375
Giải tư
99273
79335
96107
32507
25383
52511
27344
Giải năm
9912
Giải sáu
5339
9518
9994
Giải bảy
979
Giải 8
15
ChụcSốĐ.Vị
 072
111,2,5,8
1,222
6,7,835,9
4,944
1,3,75 
663,6,8
0273,5,9
1,683
3,794
 
Ngày: 23/04/2021
13BE-15BE-10BE-11BE-9BE-2BE
Giải ĐB
98860
Giải nhất
08807
Giải nhì
79035
36955
Giải ba
52152
13825
21632
50794
48684
45328
Giải tư
0241
6662
9586
2178
Giải năm
0468
2726
4326
8253
3124
5992
Giải sáu
309
967
177
Giải bảy
11
81
47
68
ChụcSốĐ.Vị
607,9
1,4,811
3,5,6,924,5,62,8
532,5
2,8,941,7
2,3,552,3,5
22,860,2,7,82
0,4,6,777,8
2,62,781,4,6
092,4
 
Ngày: 23/04/2021
XSVL - Loại vé: 42VL17
Giải ĐB
453651
Giải nhất
66597
Giải nhì
40538
Giải ba
85228
02641
Giải tư
26393
48988
10871
62828
10715
49995
22534
Giải năm
3500
Giải sáu
8202
0784
4783
Giải bảy
204
Giải 8
61
ChụcSốĐ.Vị
000,2,4
4,5,6,715
0282
8,934,8
0,3,841
1,951
 61
971
22,3,883,4,8
 93,5,7
 
Ngày: 23/04/2021
XSBD - Loại vé: 04KS17
Giải ĐB
414609
Giải nhất
49662
Giải nhì
72973
Giải ba
48494
57446
Giải tư
33340
52639
05012
59852
33004
38386
89132
Giải năm
4975
Giải sáu
9521
1652
5379
Giải bảy
137
Giải 8
64
ChụcSốĐ.Vị
404,9
212
1,3,52,621
732,7,9
0,6,940,6
7522
4,862,4
373,5,9
 86
0,3,794
 
Ngày: 23/04/2021
XSTV - Loại vé: 30TV17
Giải ĐB
322166
Giải nhất
33662
Giải nhì
55617
Giải ba
98883
97879
Giải tư
77547
12382
52662
78987
13623
63521
42703
Giải năm
7102
Giải sáu
6935
9206
3684
Giải bảy
119
Giải 8
98
ChụcSốĐ.Vị
 02,3,6
217,9
0,62,821,3
0,2,835
847
35 
0,6622,6
1,4,879
982,3,4,7
1,798
 
Ngày: 23/04/2021
XSGL
Giải ĐB
256394
Giải nhất
54514
Giải nhì
64668
Giải ba
30348
23382
Giải tư
14909
59440
50481
56151
53517
29399
96314
Giải năm
3028
Giải sáu
2524
5882
8718
Giải bảy
054
Giải 8
76
ChụcSốĐ.Vị
409
5,8142,7,8
8224,8
 3 
12,2,5,940,8
 51,4
768
176
1,2,4,681,22
0,994,9
 
Ngày: 23/04/2021
XSNT
Giải ĐB
499218
Giải nhất
39879
Giải nhì
95691
Giải ba
22559
92639
Giải tư
62099
98983
66942
83699
62851
59358
70927
Giải năm
2318
Giải sáu
5501
8873
1053
Giải bảy
780
Giải 8
30
ChụcSốĐ.Vị
3,801
0,5,9182
427
5,7,830,9
 42
 51,3,8,9
 6 
273,9
12,580,3
3,5,7,9291,92
 
Ngày: 22/04/2021
1BD-5BD-15BD-6BD-3BD-7BD
Giải ĐB
56292
Giải nhất
85246
Giải nhì
21395
18863
Giải ba
68342
11296
09277
15013
72016
79068
Giải tư
4629
4132
7928
3901
Giải năm
0848
3767
6767
9733
8337
0348
Giải sáu
060
338
039
Giải bảy
84
79
49
68
ChụcSốĐ.Vị
601
013,6
3,4,928,9
1,3,632,3,7,8
9
842,6,82,9
95 
1,4,960,3,72,82
3,62,777,9
2,3,42,6284
2,3,4,792,5,6
 
Ngày: 22/04/2021
XSTN - Loại vé: 4K4
Giải ĐB
304065
Giải nhất
69508
Giải nhì
26789
Giải ba
31316
96824
Giải tư
25451
92286
26893
39144
00652
38758
90403
Giải năm
5269
Giải sáu
3624
0054
3516
Giải bảy
172
Giải 8
81
ChụcSốĐ.Vị
 03,8
5,8162
5,7242
0,93 
22,4,544
651,2,4,8
12,865,9
 72
0,581,6,9
6,893
 
Ngày: 22/04/2021
XSAG - Loại vé: AG-4K4
Giải ĐB
525753
Giải nhất
60099
Giải nhì
25825
Giải ba
95465
35728
Giải tư
96280
89157
66201
88160
21327
20564
91058
Giải năm
6319
Giải sáu
5590
9919
2053
Giải bảy
547
Giải 8
73
ChụcSốĐ.Vị
6,8,901
0192
 25,7,8
52,73 
647
2,6532,7,8
 60,4,5
2,4,573
2,580
12,990,9