Mạng xổ số Việt Nam - Vietnam Lottery Online - Trang thành viên Xổ số Minh Ngọc - www.xổsố.net

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

Ngày: 01/05/2021
XSHCM - Loại vé: 5A7
Giải ĐB
971634
Giải nhất
79095
Giải nhì
91077
Giải ba
05951
27173
Giải tư
18068
18835
14969
30502
91466
56585
19296
Giải năm
4272
Giải sáu
4692
7245
9191
Giải bảy
798
Giải 8
32
ChụcSốĐ.Vị
 02
5,91 
0,3,7,92 
732,4,5
345
3,4,8,951
6,966,8,9
772,3,7
6,985
691,2,5,6
8
 
Ngày: 01/05/2021
XSLA - Loại vé: 5K1
Giải ĐB
665363
Giải nhất
70544
Giải nhì
82716
Giải ba
56039
20635
Giải tư
15033
91673
01504
55253
25044
86016
33649
Giải năm
6763
Giải sáu
2117
6102
1481
Giải bảy
792
Giải 8
37
ChụcSốĐ.Vị
 02,4
8162,7
0,92 
3,5,62,733,5,7,9
0,42442,9
353
12632
1,373
 81
3,492
 
Ngày: 01/05/2021
XSHG - Loại vé: K1T5
Giải ĐB
930599
Giải nhất
60857
Giải nhì
17767
Giải ba
56173
14913
Giải tư
68821
95134
78991
35057
44258
43247
25303
Giải năm
4838
Giải sáu
5244
8130
1104
Giải bảy
647
Giải 8
96
ChụcSốĐ.Vị
303,4
2,913
 21
0,1,730,4,8
0,3,444,72
 572,8
967
42,52,673
3,58 
991,6,9
 
Ngày: 01/05/2021
XSBP - Loại vé: 5K1-N21
Giải ĐB
547863
Giải nhất
76435
Giải nhì
62480
Giải ba
02172
32401
Giải tư
14165
05099
97666
96886
76033
72950
08736
Giải năm
2173
Giải sáu
7486
3658
5783
Giải bảy
153
Giải 8
85
ChụcSốĐ.Vị
5,801
01 
72 
3,5,6,7
8
33,5,6
 4 
3,6,850,3,8
3,6,8263,5,6
 72,3
580,3,5,62
999
 
Ngày: 01/05/2021
XSDNG
Giải ĐB
765127
Giải nhất
74122
Giải nhì
34362
Giải ba
80292
27192
Giải tư
33121
33540
31496
58332
67015
55122
84906
Giải năm
0262
Giải sáu
4152
2890
0320
Giải bảy
499
Giải 8
53
ChụcSốĐ.Vị
2,4,906
215
22,3,5,62
92
20,1,22,7
532
 40
152,3
0,9622
27 
 8 
990,22,6,9
 
Ngày: 01/05/2021
XSQNG
Giải ĐB
197901
Giải nhất
50928
Giải nhì
04732
Giải ba
48664
65580
Giải tư
52036
52110
93636
34730
56627
41844
69878
Giải năm
9279
Giải sáu
7704
5535
4678
Giải bảy
645
Giải 8
65
ChụcSốĐ.Vị
1,3,801,4
010
327,8
 30,2,5,62
0,4,644,5
3,4,65 
3264,5
2782,9
2,7280
79 
 
Ngày: 30/04/2021
10BN-7BN-12BN-3BN-6BN-14BN
Giải ĐB
96736
Giải nhất
00731
Giải nhì
93389
43599
Giải ba
41521
57436
11921
95917
66854
33229
Giải tư
9188
7076
1306
7227
Giải năm
1773
7429
9108
6856
7119
3926
Giải sáu
336
122
639
Giải bảy
09
80
02
79
ChụcSốĐ.Vị
802,6,8,9
22,317,9
0,2212,2,6,7
92
731,63,9
54 
 54,6
0,2,33,5
7
6 
1,273,6,9
0,880,8,9
0,1,22,3
7,8,9
99
 
Ngày: 30/04/2021
XSVL - Loại vé: 42VL18
Giải ĐB
967622
Giải nhất
50649
Giải nhì
33701
Giải ba
13579
48329
Giải tư
16706
12028
94741
93954
78091
15069
36319
Giải năm
7155
Giải sáu
6987
4526
1917
Giải bảy
554
Giải 8
32
ChụcSốĐ.Vị
 01,6
0,4,917,9
2,322,6,8,9
 32
5241,9
5542,5
0,269
1,879
287
1,2,4,6
7
91
 
Ngày: 30/04/2021
XSBD - Loại vé: 04KS18
Giải ĐB
300869
Giải nhất
16741
Giải nhì
89178
Giải ba
20099
34251
Giải tư
30697
81612
62238
86771
64767
70432
91096
Giải năm
1216
Giải sáu
7391
5005
1410
Giải bảy
503
Giải 8
08
ChụcSốĐ.Vị
103,5,8
4,5,7,910,2,6
1,32 
032,8
 41
051
1,967,9
6,971,8
0,3,78 
6,991,6,7,9
 
Ngày: 30/04/2021
XSTV - Loại vé: 30TV18
Giải ĐB
326379
Giải nhất
74273
Giải nhì
28451
Giải ba
65347
63079
Giải tư
96847
24945
23066
58958
88532
42323
70129
Giải năm
9609
Giải sáu
3582
0788
1360
Giải bảy
620
Giải 8
99
ChụcSốĐ.Vị
2,609
51 
3,820,3,9
2,732
 45,72
451,8
660,6
4273,92
5,882,8
0,2,72,999