Mạng xổ số Việt Nam - Vietnam Lottery Online - Trang thành viên Xổ số Minh Ngọc - www.xổsố.net

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

Ngày: 16/03/2022
11TQ-12TQ-1TQ-3TQ-4TQ-14TQ
Giải ĐB
18513
Giải nhất
23055
Giải nhì
65520
37809
Giải ba
97167
84594
85212
60009
84656
76730
Giải tư
7199
7811
0063
1358
Giải năm
4279
7779
0907
3293
8844
7008
Giải sáu
473
035
402
Giải bảy
70
82
02
19
ChụcSốĐ.Vị
2,3,7022,7,8,92
111,2,3,9
02,1,820
1,6,7,930,5
4,944
3,555,6,8
563,7
0,670,3,92
0,582
02,1,72,993,4,9
 
Ngày: 16/03/2022
XSDN - Loại vé: 3K3
Giải ĐB
173447
Giải nhất
68512
Giải nhì
56670
Giải ba
96548
76521
Giải tư
09120
04990
39522
41619
40943
39891
45550
Giải năm
2207
Giải sáu
4265
8656
8808
Giải bảy
582
Giải 8
41
ChụcSốĐ.Vị
2,5,7,907,8
2,4,912,9
1,2,820,1,2
43 
 41,3,7,8
650,6
565
0,470
0,482
190,1
 
Ngày: 16/03/2022
XSCT - Loại vé: K3T3
Giải ĐB
002249
Giải nhất
47342
Giải nhì
52589
Giải ba
44367
62273
Giải tư
19248
81470
01985
70209
57240
33720
99870
Giải năm
9305
Giải sáu
3144
6736
1549
Giải bảy
588
Giải 8
97
ChụcSốĐ.Vị
2,4,7205,9
 1 
420
736
440,2,4,8
92
0,85 
367
6,9702,3
4,885,8,9
0,42,897
 
Ngày: 16/03/2022
XSST - Loại vé: T3K3
Giải ĐB
116136
Giải nhất
60115
Giải nhì
02261
Giải ba
49506
23131
Giải tư
82726
04200
96915
90685
98010
65770
47263
Giải năm
4520
Giải sáu
4407
3309
9816
Giải bảy
293
Giải 8
49
ChụcSốĐ.Vị
0,1,2,700,6,7,9
3,610,52,6
 20,6
6,931,6
 49
12,85 
0,1,2,361,3
070
 85
0,493
 
Ngày: 16/03/2022
XSDNG
Giải ĐB
618135
Giải nhất
31814
Giải nhì
35072
Giải ba
45787
81765
Giải tư
44897
52787
14006
28740
80872
53719
67567
Giải năm
4061
Giải sáu
6850
0737
0785
Giải bảy
398
Giải 8
31
ChụcSốĐ.Vị
4,506
3,614,9
722 
 31,5,7
140
3,6,850
061,5,7
3,6,82,9722
985,72
197,8
 
Ngày: 16/03/2022
XSKH
Giải ĐB
465186
Giải nhất
61515
Giải nhì
99039
Giải ba
39296
76647
Giải tư
42219
15405
35159
65399
67120
86857
22552
Giải năm
3114
Giải sáu
9623
6676
6344
Giải bảy
195
Giải 8
18
ChụcSốĐ.Vị
205
 14,5,8,9
520,3
239
1,444,7
0,1,952,7,9
7,8,96 
4,576
186
1,3,5,995,6,9
 
Ngày: 15/03/2022
6TP-11TP-10TP-5TP-15TP-13TP
Giải ĐB
01067
Giải nhất
50847
Giải nhì
91297
17671
Giải ba
02094
81552
35732
83139
78496
21648
Giải tư
8176
3468
7667
3268
Giải năm
7510
6643
3719
1118
8814
2807
Giải sáu
482
574
954
Giải bảy
73
13
23
25
ChụcSốĐ.Vị
107
710,3,4,8
9
3,5,823,5
1,2,4,732,9
1,5,7,943,7,8
252,4
7,9672,82
0,4,62,971,3,4,6
1,4,6282
1,394,6,7
 
Ngày: 15/03/2022
XSBTR - Loại vé: K11-T03
Giải ĐB
285856
Giải nhất
78184
Giải nhì
73856
Giải ba
54985
32244
Giải tư
59436
05259
94307
99301
86184
93705
34954
Giải năm
4120
Giải sáu
5588
9550
1075
Giải bảy
437
Giải 8
24
ChụcSốĐ.Vị
2,501,5,7
01 
 20,4
 36,7
2,4,5,8244
0,7,850,4,62,9
3,526 
0,375
8842,5,8
59 
 
Ngày: 15/03/2022
XSVT - Loại vé: 3C
Giải ĐB
334948
Giải nhất
69061
Giải nhì
28835
Giải ba
45946
67913
Giải tư
51194
59401
03232
90126
12902
32203
60866
Giải năm
3406
Giải sáu
9075
9162
6435
Giải bảy
085
Giải 8
20
ChụcSốĐ.Vị
201,2,3,6
0,613
0,3,620,6
0,132,52
946,8
32,7,85 
0,2,4,661,2,6
 75
485
 94
 
Ngày: 15/03/2022
XSBL - Loại vé: T3-K3
Giải ĐB
158326
Giải nhất
01565
Giải nhì
25126
Giải ba
61423
59497
Giải tư
67458
72705
50168
25545
89285
95261
38512
Giải năm
3794
Giải sáu
7016
2584
9951
Giải bảy
434
Giải 8
58
ChụcSốĐ.Vị
 05
5,612,6
123,62
234
3,8,945
0,4,6,851,82
1,2261,5,8
97 
52,684,5
 94,7