Mạng xổ số Việt Nam - Vietnam Lottery Online - Trang thành viên Xổ số Minh Ngọc - www.xổsố.net

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

Ngày: 19/03/2022
XSDNO
Giải ĐB
751921
Giải nhất
53987
Giải nhì
66283
Giải ba
76555
21497
Giải tư
45891
00393
21562
93626
69178
11155
95894
Giải năm
4111
Giải sáu
4340
4275
1004
Giải bảy
077
Giải 8
06
ChụcSốĐ.Vị
404,6
1,2,911
621,6
8,93 
0,940
52,7552
0,262
7,8,975,7,8
783,7
 91,3,4,7
 
Ngày: 19/03/2022
XSHCM - Loại vé: 3C7
Giải ĐB
437618
Giải nhất
84411
Giải nhì
64546
Giải ba
33995
69886
Giải tư
02103
37589
06806
96737
13046
47970
80872
Giải năm
0221
Giải sáu
4837
5969
4427
Giải bảy
241
Giải 8
24
ChụcSốĐ.Vị
703,6
1,2,411,8
721,4,7
0372
241,62
95 
0,42,869
2,3270,2
186,9
6,895
 
Ngày: 19/03/2022
XSLA - Loại vé: 3K3
Giải ĐB
542438
Giải nhất
50453
Giải nhì
44695
Giải ba
38411
44988
Giải tư
78463
86997
90012
96403
92357
14649
56914
Giải năm
4509
Giải sáu
0904
0634
9687
Giải bảy
751
Giải 8
19
ChụcSốĐ.Vị
 03,4,9
1,511,2,4,9
12 
0,5,634,8
0,1,349
951,3,7
 63
5,8,97 
3,887,8
0,1,495,7
 
Ngày: 19/03/2022
XSHG - Loại vé: K3T3
Giải ĐB
180438
Giải nhất
61472
Giải nhì
58855
Giải ba
73114
01041
Giải tư
84074
23301
00119
27788
53162
06294
85031
Giải năm
7169
Giải sáu
7246
3859
1115
Giải bảy
034
Giải 8
74
ChụcSốĐ.Vị
 01
0,3,414,5,9
6,72 
 31,4,8
1,3,72,941,6
1,555,9
462,9
 72,42
3,888
1,5,694
 
Ngày: 19/03/2022
XSBP - Loại vé: 3K3-N22
Giải ĐB
654027
Giải nhất
65145
Giải nhì
29549
Giải ba
66904
41075
Giải tư
84273
33811
84939
99710
84622
84775
54687
Giải năm
3432
Giải sáu
2126
9607
7849
Giải bảy
745
Giải 8
28
ChụcSốĐ.Vị
104,7
110,1
2,322,6,7,8
732,9
0452,92
42,725 
26 
0,2,873,52
287
3,429 
 
Ngày: 19/03/2022
XSDNG
Giải ĐB
831282
Giải nhất
49393
Giải nhì
66586
Giải ba
30783
33605
Giải tư
34940
07852
77970
63368
98186
83119
98518
Giải năm
4980
Giải sáu
6049
6418
8600
Giải bảy
718
Giải 8
69
ChụcSốĐ.Vị
0,4,7,800,5
 183,9
5,82 
8,93 
 40,9
052
8268,9
 70
13,680,2,3,62
1,4,693
 
Ngày: 19/03/2022
XSQNG
Giải ĐB
301671
Giải nhất
52983
Giải nhì
31288
Giải ba
07000
13109
Giải tư
02402
58800
60634
41650
71771
28483
53959
Giải năm
2958
Giải sáu
2493
7353
4228
Giải bảy
382
Giải 8
49
ChụcSốĐ.Vị
02,5002,2,9
721 
0,828
5,82,934
349
 50,3,8,9
 6 
 712
2,5,882,32,8
0,4,593
 
Ngày: 18/03/2022
14TS-12TS-3TS-10TS-6TS-1TS
Giải ĐB
90202
Giải nhất
05396
Giải nhì
37746
91737
Giải ba
83506
53070
12737
93382
35584
43676
Giải tư
1597
7719
5314
3592
Giải năm
3951
0718
2676
1539
1641
4908
Giải sáu
670
934
252
Giải bảy
10
01
93
05
ChụcSốĐ.Vị
1,7201,2,5,6
8
0,4,510,4,8,9
0,5,8,92 
934,72,9
1,3,841,6
051,2
0,4,72,96 
32,9702,62
0,182,4
1,392,3,6,7
 
Ngày: 18/03/2022
XSVL - Loại vé: 43VL11
Giải ĐB
071995
Giải nhất
61712
Giải nhì
83312
Giải ba
32816
41319
Giải tư
80970
27557
61980
08571
98972
94671
33185
Giải năm
8879
Giải sáu
0370
7674
5546
Giải bảy
383
Giải 8
48
ChụcSốĐ.Vị
72,80 
72122,6,9
12,72 
83 
746,8
8,957
1,46 
5702,12,2,4
9
480,3,5
1,795
 
Ngày: 18/03/2022
XSBD - Loại vé: 03K11
Giải ĐB
276576
Giải nhất
15838
Giải nhì
80298
Giải ba
25805
75111
Giải tư
10190
40239
54218
60700
22835
75246
70777
Giải năm
6529
Giải sáu
2037
3233
1243
Giải bảy
282
Giải 8
46
ChụcSốĐ.Vị
0,900,5
111,8
829
3,433,5,7,8
9
 43,62
0,35 
42,76 
3,776,7
1,3,982
2,390,8