Mạng xổ số Việt Nam - Vietnam Lottery Online - Trang thành viên Xổ số Minh Ngọc - www.xổsố.net

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

Ngày: 01/05/2022
XSH
Giải ĐB
366714
Giải nhất
06820
Giải nhì
81334
Giải ba
94244
51623
Giải tư
41194
06879
78743
90075
79786
80039
71620
Giải năm
4836
Giải sáu
0583
1403
7535
Giải bảy
800
Giải 8
57
ChụcSốĐ.Vị
0,2200,3
 14
 202,3
0,2,4,834,5,6,9
1,3,4,943,4
3,757
3,86 
575,9
 83,6
3,794
 
Ngày: 01/05/2022
XSKH
Giải ĐB
562960
Giải nhất
46069
Giải nhì
85586
Giải ba
92781
34675
Giải tư
15933
04870
10803
58575
26861
57741
15408
Giải năm
1779
Giải sáu
3111
7262
3866
Giải bảy
357
Giải 8
83
ChụcSốĐ.Vị
6,703,8
1,4,6,811
62 
0,3,833
 41
7257
6,860,1,2,6
9
570,52,9
081,3,6
6,79 
 
Ngày: 01/05/2022
XSKT
Giải ĐB
801944
Giải nhất
97109
Giải nhì
41115
Giải ba
03931
92293
Giải tư
95886
69450
59867
68197
67145
38652
26698
Giải năm
5711
Giải sáu
9796
5332
5602
Giải bảy
691
Giải 8
11
ChụcSốĐ.Vị
502,9
12,3,9112,5
0,3,52 
931,2
444,5
1,450,2
8,967
6,97 
986
091,3,6,7
8
 
Ngày: 30/04/2022
10VT-5VT-4VT-15VT-2VT-8VT
Giải ĐB
59924
Giải nhất
14841
Giải nhì
64655
67193
Giải ba
50805
87346
26424
18550
07667
52631
Giải tư
1781
2446
1208
8909
Giải năm
1509
3066
9191
0372
8670
9968
Giải sáu
665
055
930
Giải bảy
49
30
65
34
ChụcSốĐ.Vị
32,5,705,8,92
3,4,8,91 
7242
9302,1,4
22,341,62,9
0,52,6250,52
42,6652,6,7,8
670,2
0,681
02,491,3
 
Ngày: 30/04/2022
XSDNO
Giải ĐB
025388
Giải nhất
84918
Giải nhì
55628
Giải ba
55743
67713
Giải tư
03667
99303
46746
18800
82581
93462
28839
Giải năm
8161
Giải sáu
2916
4563
0372
Giải bảy
708
Giải 8
64
ChụcSốĐ.Vị
000,3,8
6,813,6,8
6,728
0,1,4,639
643,6
 5 
1,461,2,3,4
7
672
0,1,2,881,8
39 
 
Ngày: 30/04/2022
XSHCM - Loại vé: 4E7
Giải ĐB
981317
Giải nhất
71206
Giải nhì
12955
Giải ba
54631
20615
Giải tư
60968
56064
19390
75936
38270
07563
12341
Giải năm
7246
Giải sáu
5590
3844
5710
Giải bảy
005
Giải 8
90
ChụcSốĐ.Vị
1,7,9305,6
3,410,5,7
 2 
631,6
4,641,4,6
0,1,555
0,3,463,4,8
170
68 
 903
 
Ngày: 30/04/2022
XSLA - Loại vé: 4K5
Giải ĐB
410244
Giải nhất
14904
Giải nhì
76106
Giải ba
23533
38007
Giải tư
57412
78267
47407
75172
13521
60225
53016
Giải năm
8914
Giải sáu
2314
4134
0421
Giải bảy
549
Giải 8
38
ChụcSốĐ.Vị
 04,6,72
2212,42,6
1,7212,5
333,4,8
0,12,3,444,9
25 
0,167
02,672
38 
49 
 
Ngày: 30/04/2022
XSHG - Loại vé: K5T4
Giải ĐB
755883
Giải nhất
50957
Giải nhì
36684
Giải ba
24021
24302
Giải tư
98845
95106
11858
11005
03002
49301
35768
Giải năm
4523
Giải sáu
8731
2375
9261
Giải bảy
086
Giải 8
17
ChụcSốĐ.Vị
 01,22,5,6
0,2,3,617
0221,3
2,831
845
0,4,757,8
0,861,8
1,575
5,683,4,6
 9 
 
Ngày: 30/04/2022
XSBP - Loại vé: 4K5-N22
Giải ĐB
198358
Giải nhất
67049
Giải nhì
92318
Giải ba
84001
76822
Giải tư
09803
10795
12143
38100
30973
99375
37541
Giải năm
7708
Giải sáu
4804
3274
2226
Giải bảy
602
Giải 8
27
ChụcSốĐ.Vị
000,1,2,3
4,8
0,418
0,222,6,7
0,4,73 
0,741,3,9
7,958
26 
273,4,5
0,1,58 
495
 
Ngày: 30/04/2022
XSDNG
Giải ĐB
775659
Giải nhất
26096
Giải nhì
61867
Giải ba
38606
91778
Giải tư
81382
07562
00059
29077
59133
40638
14288
Giải năm
2599
Giải sáu
0557
8443
5278
Giải bảy
714
Giải 8
04
ChụcSốĐ.Vị
 04,6
 14
6,82 
3,433,8
0,143
 57,92
0,962,7
5,6,777,82
3,72,882,8
52,996,9