Mạng xổ số Việt Nam - Vietnam Lottery Online - Trang thành viên Xổ số Minh Ngọc - www.xổsố.net

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

Ngày: 01/06/2022
XSCT - Loại vé: K1T6
Giải ĐB
541281
Giải nhất
62157
Giải nhì
48230
Giải ba
28949
33510
Giải tư
33454
37653
05826
98112
09572
07964
13000
Giải năm
9510
Giải sáu
2055
9765
5552
Giải bảy
177
Giải 8
41
ChụcSốĐ.Vị
0,12,300
4,8102,2
1,5,726
530
5,641,9
5,652,3,4,5
7
264,5
5,772,7
 81
49 
 
Ngày: 01/06/2022
XSST - Loại vé: T6K1
Giải ĐB
915476
Giải nhất
66798
Giải nhì
04881
Giải ba
05624
11903
Giải tư
79511
74198
74863
48892
74422
91849
11070
Giải năm
5709
Giải sáu
3131
8190
4756
Giải bảy
361
Giải 8
03
ChụcSốĐ.Vị
7,9032,9
1,3,6,811
2,922,4
02,631
249
 56
5,761,3
 70,6
9281
0,490,2,82
 
Ngày: 01/06/2022
XSDNG
Giải ĐB
644367
Giải nhất
75472
Giải nhì
71447
Giải ba
11113
77247
Giải tư
14228
48975
73789
33510
27073
11356
51319
Giải năm
6743
Giải sáu
2576
0652
0538
Giải bảy
095
Giải 8
18
ChụcSốĐ.Vị
10 
 10,3,8,9
5,728
1,4,738
 43,72
7,952,6
5,767
42,672,3,5,6
1,2,389
1,895
 
Ngày: 01/06/2022
XSKH
Giải ĐB
676212
Giải nhất
19295
Giải nhì
09204
Giải ba
71895
18453
Giải tư
18228
95491
44394
75111
31105
71660
57128
Giải năm
0888
Giải sáu
6514
1027
3885
Giải bảy
722
Giải 8
76
ChụcSốĐ.Vị
604,5
1,911,2,4
1,222,7,82
53 
0,1,94 
0,8,9253
760
276
22,885,8
 91,4,52
 
Ngày: 31/05/2022
11YF-8YF-2YF-7YF-10YF-3YF
Giải ĐB
39725
Giải nhất
23112
Giải nhì
94003
94061
Giải ba
12526
60746
72450
16619
85382
33517
Giải tư
7627
5084
7836
3990
Giải năm
9992
2983
3134
5021
5244
1810
Giải sáu
259
636
493
Giải bảy
96
60
38
41
ChụcSốĐ.Vị
1,5,6,903
2,4,610,2,7,9
1,8,921,5,6,7
0,8,934,62,8
3,4,841,4,6
250,9
2,32,4,960,1
1,27 
382,3,4
1,590,2,3,6
 
Ngày: 31/05/2022
XSBTR - Loại vé: K22-T05
Giải ĐB
848313
Giải nhất
70841
Giải nhì
60240
Giải ba
86955
56249
Giải tư
63210
51439
53102
36573
76881
54081
04396
Giải năm
5191
Giải sáu
0535
6302
9990
Giải bảy
681
Giải 8
29
ChụcSốĐ.Vị
1,4,9022
4,83,910,3
0229
1,735,9
 40,1,9
3,555
96 
 73
 813
2,3,490,1,6
 
Ngày: 31/05/2022
XSVT - Loại vé: 5E
Giải ĐB
049949
Giải nhất
42688
Giải nhì
71341
Giải ba
60683
13793
Giải tư
17115
64839
80068
42340
79055
59513
22738
Giải năm
6844
Giải sáu
0938
9643
6828
Giải bảy
475
Giải 8
08
ChụcSốĐ.Vị
408
413,5
 28
1,4,8,9382,9
440,1,3,4
9
1,5,755
 68
 75
0,2,32,6
8
83,8
3,493
 
Ngày: 31/05/2022
XSBL - Loại vé: T5-K5
Giải ĐB
206487
Giải nhất
29236
Giải nhì
72086
Giải ba
24251
08172
Giải tư
01515
20066
06795
90011
62054
22942
71068
Giải năm
6459
Giải sáu
7978
8907
0910
Giải bảy
905
Giải 8
39
ChụcSốĐ.Vị
105,7
1,510,1,5
4,72 
 36,9
542
0,1,951,4,9
3,6,866,8
0,872,8
6,786,7
3,595
 
Ngày: 31/05/2022
XSDLK
Giải ĐB
549979
Giải nhất
83054
Giải nhì
76826
Giải ba
43634
94910
Giải tư
16576
71625
89765
96525
66773
07340
52680
Giải năm
4638
Giải sáu
1370
7517
3899
Giải bảy
041
Giải 8
44
ChụcSốĐ.Vị
1,4,7,80 
410,7
 252,6
734,8
3,4,540,1,4
22,654
2,765
170,3,6,9
380
7,999
 
Ngày: 31/05/2022
XSQNM
Giải ĐB
010580
Giải nhất
37039
Giải nhì
21144
Giải ba
63637
98878
Giải tư
33136
45855
45022
08362
47469
77272
01670
Giải năm
1596
Giải sáu
1050
4704
8228
Giải bảy
783
Giải 8
99
ChụcSốĐ.Vị
5,7,804
 1 
2,6,722,8
836,7,9
0,444
550,5
3,962,9
370,2,8
2,780,3
3,6,996,9