Mạng xổ số Việt Nam - Vietnam Lottery Online - Trang thành viên Xổ số Minh Ngọc - www.xổsố.net

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

Ngày: 16/06/2022
XSTN - Loại vé: 6K3
Giải ĐB
019742
Giải nhất
08545
Giải nhì
24773
Giải ba
75726
31653
Giải tư
11916
58532
63206
90980
72950
67193
23842
Giải năm
1432
Giải sáu
9412
8166
9865
Giải bảy
584
Giải 8
86
ChụcSốĐ.Vị
5,806
 12,6
1,32,4226
5,7,9322
8422,5
4,650,3
0,1,2,6
8
65,6
 73
 80,4,6
 93
 
Ngày: 16/06/2022
XSAG - Loại vé: AG-6K3
Giải ĐB
547503
Giải nhất
03613
Giải nhì
40850
Giải ba
21280
48986
Giải tư
98241
87074
39222
49366
35231
29708
21313
Giải năm
4008
Giải sáu
4093
7846
4136
Giải bảy
384
Giải 8
79
ChụcSốĐ.Vị
5,803,82
3,4132
222
0,12,931,6
7,841,6
 50
3,4,6,866
 74,9
0280,4,6
793
 
Ngày: 16/06/2022
XSBTH - Loại vé: 6K3
Giải ĐB
506090
Giải nhất
69953
Giải nhì
85405
Giải ba
18720
35229
Giải tư
61727
30904
12390
95528
52855
10584
43790
Giải năm
3605
Giải sáu
6577
5722
6768
Giải bảy
006
Giải 8
53
ChụcSốĐ.Vị
2,9304,52,6
 1 
220,2,7,8
9
523 
0,84 
02,5532,5
068
2,777
2,684
2903
 
Ngày: 16/06/2022
XSBDI
Giải ĐB
566588
Giải nhất
61139
Giải nhì
20893
Giải ba
09262
63223
Giải tư
30793
39265
58381
85867
67881
32484
22453
Giải năm
8809
Giải sáu
6009
8437
3388
Giải bảy
390
Giải 8
25
ChụcSốĐ.Vị
9092
821 
623,5
2,5,9237,9
84 
2,653
 62,5,7
3,67 
82812,4,82
02,390,32
 
Ngày: 16/06/2022
XSQT
Giải ĐB
572986
Giải nhất
51515
Giải nhì
51633
Giải ba
50290
08390
Giải tư
91215
68495
48865
42042
57559
30054
04700
Giải năm
9114
Giải sáu
3189
5031
5226
Giải bảy
890
Giải 8
45
ChụcSốĐ.Vị
0,9300
314,52
426
331,3
1,542,5
12,4,6,954,9
2,865
 7 
 86,9
5,8903,5
 
Ngày: 16/06/2022
XSQB
Giải ĐB
749246
Giải nhất
76606
Giải nhì
97212
Giải ba
33981
28714
Giải tư
14262
67038
67812
04532
94521
84405
17140
Giải năm
7950
Giải sáu
6144
8250
6891
Giải bảy
913
Giải 8
99
ChụcSốĐ.Vị
4,5205,6
2,8,9122,3,4
12,3,621
132,8
1,440,4,6
0502
0,462
 7 
381
991,9
 
Ngày: 15/06/2022
6YZ-1YZ-7YZ-9YZ-2YZ-8YZ
Giải ĐB
79716
Giải nhất
00074
Giải nhì
00104
49785
Giải ba
58893
62313
99728
02338
97143
53105
Giải tư
5498
5666
1419
0002
Giải năm
3465
4594
2067
7813
8841
4558
Giải sáu
787
737
306
Giải bảy
05
39
74
85
ChụcSốĐ.Vị
 02,4,52,6
4132,6,9
028
12,4,937,8,9
0,72,941,3
02,6,8258
0,1,665,6,7
3,6,8742
2,3,5,9852,7
1,393,4,8
 
Ngày: 15/06/2022
XSDN - Loại vé: 6K3
Giải ĐB
215188
Giải nhất
96599
Giải nhì
27696
Giải ba
50134
63161
Giải tư
15034
50743
81246
42183
88466
39837
66401
Giải năm
9230
Giải sáu
7870
0718
8176
Giải bảy
074
Giải 8
68
ChụcSốĐ.Vị
3,701
0,618
 2 
4,830,42,7
32,743,6
 5 
4,6,7,961,6,8
370,4,6
1,6,883,8
996,9
 
Ngày: 15/06/2022
XSCT - Loại vé: K3T6
Giải ĐB
927165
Giải nhất
57910
Giải nhì
29610
Giải ba
66556
73434
Giải tư
57999
45795
67918
49025
13145
03432
81523
Giải năm
4212
Giải sáu
5972
1683
3575
Giải bảy
138
Giải 8
93
ChụcSốĐ.Vị
120 
 102,2,8
1,3,723,5
2,8,932,4,8
345
2,4,6,7
9
56
565
 72,5
1,383
993,5,9
 
Ngày: 15/06/2022
XSST - Loại vé: T6K3
Giải ĐB
554772
Giải nhất
84491
Giải nhì
92260
Giải ba
15039
99850
Giải tư
41227
72361
15473
34956
45007
94246
82806
Giải năm
9843
Giải sáu
0925
0865
1526
Giải bảy
737
Giải 8
97
ChụcSốĐ.Vị
5,606,7
6,91 
725,6,7
4,737,9
 43,6
2,650,6
0,2,4,560,1,5
0,2,3,972,3
 8 
391,7