Mạng xổ số Việt Nam - Vietnam Lottery Online - Trang thành viên Xổ số Minh Ngọc - www.xổsố.net

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

Ngày: 09/03/2023
XSTN - Loại vé: 3K2
Giải ĐB
874478
Giải nhất
07469
Giải nhì
14881
Giải ba
50943
44399
Giải tư
80623
97093
21225
27971
55360
93599
10212
Giải năm
3439
Giải sáu
8232
8151
9174
Giải bảy
892
Giải 8
71
ChụcSốĐ.Vị
60 
5,72,812
1,3,923,5
2,4,932,9
743
251
 60,9
 712,4,8
781
3,6,9292,3,92
 
Ngày: 09/03/2023
XSAG - Loại vé: AG-3K2
Giải ĐB
287078
Giải nhất
60510
Giải nhì
70380
Giải ba
13578
40863
Giải tư
41103
88477
04624
55535
41728
13284
75587
Giải năm
6449
Giải sáu
5423
7682
1480
Giải bảy
819
Giải 8
01
ChụcSốĐ.Vị
1,8201,3
010,9
823,4,8
0,2,635
2,849
35 
 63
7,877,82
2,72802,2,4,7
1,49 
 
Ngày: 09/03/2023
XSBTH - Loại vé: 3K2
Giải ĐB
644493
Giải nhất
60412
Giải nhì
77208
Giải ba
66343
18968
Giải tư
58554
77046
80218
19667
36788
81418
18901
Giải năm
1280
Giải sáu
1437
9112
3504
Giải bảy
187
Giải 8
85
ChụcSốĐ.Vị
801,4,8
0122,82
122 
4,937
0,543,6
854
467,8
3,6,87 
0,12,6,880,5,7,8
 93
 
Ngày: 09/03/2023
XSBDI
Giải ĐB
339581
Giải nhất
14046
Giải nhì
29993
Giải ba
75680
75638
Giải tư
73645
77004
97960
00608
97768
18084
04059
Giải năm
4937
Giải sáu
5946
8454
1897
Giải bảy
619
Giải 8
72
ChụcSốĐ.Vị
6,804,8
819
72 
937,8
0,5,845,62
454,9
4260,8
3,972
0,3,680,1,4
1,593,7
 
Ngày: 09/03/2023
XSQT
Giải ĐB
773793
Giải nhất
51629
Giải nhì
63707
Giải ba
39187
42500
Giải tư
13485
45157
35203
55421
20247
75188
26929
Giải năm
1785
Giải sáu
4672
0685
3683
Giải bảy
529
Giải 8
34
ChụcSốĐ.Vị
000,3,7
21 
721,93
0,8,934
347
8357
 6 
0,4,5,872
883,53,7,8
2393
 
Ngày: 09/03/2023
XSQB
Giải ĐB
059075
Giải nhất
67249
Giải nhì
63755
Giải ba
49002
04413
Giải tư
13531
64942
65716
67435
05546
42018
61816
Giải năm
0753
Giải sáu
5565
0700
9809
Giải bảy
136
Giải 8
92
ChụcSốĐ.Vị
000,2,9
313,62,8
0,4,92 
1,531,5,6
 42,6,9
3,5,6,753,5
12,3,465
 75
18 
0,492
 
Ngày: 08/03/2023
10NH-14NH-12NH-5NH-3NH-15NH
Giải ĐB
73787
Giải nhất
06261
Giải nhì
48267
37696
Giải ba
25011
20381
31012
72359
95514
05128
Giải tư
8426
8924
7256
4224
Giải năm
9581
4713
2690
3000
8935
3073
Giải sáu
905
189
094
Giải bảy
81
62
59
02
ChụcSốĐ.Vị
0,900,2,5
1,6,8311,2,3,4
0,1,6242,6,8
1,735
1,22,94 
0,356,92
2,5,961,2,7
6,873
2813,7,9
52,890,4,6
 
Ngày: 08/03/2023
XSDN - Loại vé: 3K2
Giải ĐB
385385
Giải nhất
09376
Giải nhì
67694
Giải ba
83359
77322
Giải tư
19110
72525
53940
43670
00483
49573
63501
Giải năm
8687
Giải sáu
9415
0549
2173
Giải bảy
185
Giải 8
29
ChụcSốĐ.Vị
1,4,701
010,5
222,5,9
72,83 
940,9
1,2,8259
76 
870,32,6
 83,52,7
2,4,594
 
Ngày: 08/03/2023
XSCT - Loại vé: K2T3
Giải ĐB
472192
Giải nhất
84514
Giải nhì
08998
Giải ba
88250
20666
Giải tư
37602
74949
81961
04531
77965
95542
93161
Giải năm
1628
Giải sáu
8502
2937
3265
Giải bảy
306
Giải 8
59
ChụcSốĐ.Vị
5022,6
3,6214
02,4,928
 31,7
142,9
6250,9
0,6612,52,6
37 
2,98 
4,592,8
 
Ngày: 08/03/2023
XSST - Loại vé: K2T3
Giải ĐB
286126
Giải nhất
73595
Giải nhì
80310
Giải ba
84935
09304
Giải tư
74527
10867
43170
79005
66974
50972
57308
Giải năm
8188
Giải sáu
4059
0478
7228
Giải bảy
687
Giải 8
89
ChụcSốĐ.Vị
1,704,5,8
 10
726,7,8
 35
0,74 
0,3,959
267
2,6,870,2,4,8
0,2,7,887,8,9
5,895