Mạng xổ số Việt Nam - Vietnam Lottery Online - Trang thành viên Xổ số Minh Ngọc - www.xổsố.net

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

Ngày: 06/07/2023
XSBTH - Loại vé: 7K1
Giải ĐB
679428
Giải nhất
88241
Giải nhì
36481
Giải ba
49000
83407
Giải tư
45726
68989
10747
62196
38628
20792
83079
Giải năm
5851
Giải sáu
1551
2076
6725
Giải bảy
364
Giải 8
74
ChụcSốĐ.Vị
000,7
4,52,81 
925,6,82
 3 
6,741,7
2512
2,7,964
0,474,6,9
2281,9
7,892,6
 
Ngày: 06/07/2023
XSBDI
Giải ĐB
566448
Giải nhất
47619
Giải nhì
10799
Giải ba
91774
95750
Giải tư
41419
19087
47269
24951
06121
05720
11860
Giải năm
7848
Giải sáu
6498
0440
9504
Giải bảy
253
Giải 8
22
ChụcSốĐ.Vị
2,4,5,604
2,5192
220,1,2
53 
0,740,82
 50,1,3
 60,9
874
42,987
12,6,998,9
 
Ngày: 06/07/2023
XSQT
Giải ĐB
183500
Giải nhất
99979
Giải nhì
89246
Giải ba
88578
34249
Giải tư
40875
67588
12659
58633
96261
23206
84893
Giải năm
3824
Giải sáu
5603
9672
4248
Giải bảy
877
Giải 8
34
ChụcSốĐ.Vị
000,3,6
61 
724
0,3,933,4
2,346,8,9
759
0,461
772,5,7,8
9
4,7,888
4,5,793
 
Ngày: 06/07/2023
XSQB
Giải ĐB
688368
Giải nhất
74026
Giải nhì
74447
Giải ba
69504
39450
Giải tư
20914
23637
51946
66386
91411
58660
72387
Giải năm
9310
Giải sáu
0871
5233
3385
Giải bảy
296
Giải 8
09
ChụcSốĐ.Vị
1,5,604,9
1,710,1,4
 26
333,7
0,146,7
850
2,4,8,960,8
3,4,871
685,6,7
096
 
Ngày: 05/07/2023
13UR-7UR-9UR-2UR-15UR-6UR
Giải ĐB
29397
Giải nhất
03549
Giải nhì
58203
74554
Giải ba
81540
48943
78444
49005
63573
24035
Giải tư
3287
0808
3898
9832
Giải năm
3029
0436
5367
7625
1862
0973
Giải sáu
288
449
991
Giải bảy
47
18
08
01
ChụcSốĐ.Vị
401,3,5,82
0,918
3,625,9
0,4,7232,5,6
4,540,3,4,7
92
0,2,354
362,7
4,6,8,9732
02,1,8,987,8
2,4291,7,8
 
Ngày: 05/07/2023
XSDN - Loại vé: 7K1
Giải ĐB
359861
Giải nhất
28040
Giải nhì
83898
Giải ba
56317
81116
Giải tư
51503
50607
70712
95713
87684
97468
76631
Giải năm
0800
Giải sáu
8602
7382
6241
Giải bảy
581
Giải 8
49
ChụcSốĐ.Vị
0,400,2,3,7
3,4,6,812,3,6,7
0,1,82 
0,131
840,1,9
 5 
161,8
0,17 
6,981,2,4
498
 
Ngày: 05/07/2023
XSCT - Loại vé: K1T7
Giải ĐB
411912
Giải nhất
21716
Giải nhì
49830
Giải ba
05581
72902
Giải tư
28203
67505
63154
89236
02776
24575
58353
Giải năm
9358
Giải sáu
9665
3774
7733
Giải bảy
872
Giải 8
50
ChụcSốĐ.Vị
3,502,3,5
812,6
0,1,72 
0,3,530,3,6
5,74 
0,6,750,3,4,8
1,3,765
 72,4,5,6
581
 9 
 
Ngày: 05/07/2023
XSST - Loại vé: K1T7
Giải ĐB
695133
Giải nhất
95530
Giải nhì
67360
Giải ba
99069
74460
Giải tư
03165
32032
93868
59538
57781
42879
34923
Giải năm
4897
Giải sáu
9926
3704
3165
Giải bảy
808
Giải 8
63
ChụcSốĐ.Vị
3,6204,8
81 
323,6
2,3,630,2,3,8
04 
625 
2602,3,52,8
9
979
0,3,681
6,797
 
Ngày: 05/07/2023
XSDNG
Giải ĐB
943500
Giải nhất
53201
Giải nhì
98867
Giải ba
27792
59140
Giải tư
12631
07342
99729
49781
63586
60477
16061
Giải năm
3198
Giải sáu
7494
1112
5356
Giải bảy
946
Giải 8
13
ChụcSốĐ.Vị
0,400,1
0,3,6,812,3
1,4,929
131
940,2,6
 56
4,5,861,7
6,777
981,6
292,4,8
 
Ngày: 05/07/2023
XSKH
Giải ĐB
796093
Giải nhất
89806
Giải nhì
35529
Giải ba
31664
59293
Giải tư
38373
16621
93878
08691
42647
30939
51555
Giải năm
5663
Giải sáu
5916
9730
6455
Giải bảy
826
Giải 8
65
ChụcSốĐ.Vị
306
2,916
 21,6,9
6,7,9230,9
647
52,6552
0,1,263,4,5
473,8
78 
2,391,32