Mạng xổ số Việt Nam - Vietnam Lottery Online - Trang thành viên Xổ số Minh Ngọc - www.xổsố.net

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

Ngày: 18/02/2026
XSDNG
Giải ĐB
255685
Giải nhất
76305
Giải nhì
10974
Giải ba
70682
98633
Giải tư
11491
61297
33605
56113
38850
10865
82462
Giải năm
9761
Giải sáu
7608
6906
5462
Giải bảy
192
Giải 8
98
ChụcSốĐ.Vị
5052,6,8
6,913
62,8,92 
1,333
74 
02,6,850
061,22,5
974
0,982,5
 91,2,7,8
 
Ngày: 18/02/2026
XSKH
Giải ĐB
843926
Giải nhất
31276
Giải nhì
20841
Giải ba
52557
32419
Giải tư
06072
27667
57976
74214
44490
63090
99528
Giải năm
2774
Giải sáu
9542
2991
3754
Giải bảy
698
Giải 8
80
ChụcSốĐ.Vị
8,920 
4,914,9
4,726,8
 3 
1,5,741,2
 54,7
2,7267
5,672,4,62
2,980
1902,1,8
 
Ngày: 17/02/2026
XSBTR - Loại vé: K07-T02
Giải ĐB
078896
Giải nhất
06550
Giải nhì
09667
Giải ba
99692
89005
Giải tư
87895
15873
86550
22094
78026
49734
64010
Giải năm
5652
Giải sáu
8775
8399
3564
Giải bảy
403
Giải 8
82
ChụcSốĐ.Vị
1,5203,5
 10
5,8,926
0,734
3,6,94 
0,7,9502,2
2,964,7
673,5
 82
992,4,5,6
9
 
Ngày: 17/02/2026
XSVT - Loại vé: 02C
Giải ĐB
144726
Giải nhất
27701
Giải nhì
78172
Giải ba
04729
09179
Giải tư
14754
39983
04248
38121
64787
21571
80137
Giải năm
9079
Giải sáu
8638
3148
5310
Giải bảy
696
Giải 8
56
ChụcSốĐ.Vị
101
0,2,710
721,6,9
837,8
5482
 54,6
2,5,96 
3,871,2,92
3,4283,7
2,7296
 
Ngày: 17/02/2026
XSBL - Loại vé: T2-K3
Giải ĐB
749597
Giải nhất
07667
Giải nhì
27241
Giải ba
52720
84003
Giải tư
78995
05214
89600
85429
24598
96018
63345
Giải năm
4439
Giải sáu
7982
0750
9121
Giải bảy
404
Giải 8
61
ChụcSốĐ.Vị
0,2,500,3,4
2,4,614,8
820,1,9
039
0,141,5
4,950
 61,7
6,97 
1,982
2,395,7,8
 
Ngày: 17/02/2026
XSDLK
Giải ĐB
294566
Giải nhất
81005
Giải nhì
56061
Giải ba
10754
15204
Giải tư
36317
09017
06690
26439
49200
29824
77850
Giải năm
0013
Giải sáu
8658
5501
6796
Giải bảy
706
Giải 8
51
ChụcSốĐ.Vị
0,5,900,1,4,5
6
0,5,613,72
 24
139
0,2,54 
050,1,4,8
0,6,961,6
127 
58 
390,6
 
Ngày: 17/02/2026
XSQNM
Giải ĐB
770902
Giải nhất
75007
Giải nhì
24921
Giải ba
14847
30838
Giải tư
34481
53308
22186
91491
09611
69893
14699
Giải năm
5662
Giải sáu
5401
2914
7606
Giải bảy
158
Giải 8
11
ChụcSốĐ.Vị
 01,2,6,7
8
0,12,2,8
9
112,4
0,621
938
147
 58
0,862
0,47 
0,3,581,6
991,3,9
 
Ngày: 16/02/2026
XSHCM - Loại vé: 2C2
Giải ĐB
549645
Giải nhất
43599
Giải nhì
60136
Giải ba
87772
25357
Giải tư
80087
49303
23821
74685
99390
56202
41859
Giải năm
8557
Giải sáu
2093
3481
7926
Giải bảy
542
Giải 8
72
ChụcSốĐ.Vị
902,3
2,81 
0,4,7221,6
0,936
 42,5
4,8572,9
2,36 
52,8722
 81,5,7
5,990,3,9
 
Ngày: 16/02/2026
XSDT - Loại vé: V07
Giải ĐB
289978
Giải nhất
37305
Giải nhì
95965
Giải ba
23562
53991
Giải tư
49837
61321
99940
71159
87316
64952
27120
Giải năm
5372
Giải sáu
5234
7309
7371
Giải bảy
288
Giải 8
67
ChụcSốĐ.Vị
2,405,9
2,7,916
5,6,720,1
 34,7
340
0,652,9
162,5,7
3,671,2,8
7,888
0,591
 
Ngày: 16/02/2026
XSCM - Loại vé: 26-T02K3
Giải ĐB
828323
Giải nhất
88682
Giải nhì
73805
Giải ba
93875
74500
Giải tư
51943
33782
11176
82791
85755
18744
01129
Giải năm
3588
Giải sáu
7032
1137
2178
Giải bảy
410
Giải 8
83
ChụcSốĐ.Vị
0,100,5
910
3,8223,9
2,4,832,7
443,4
0,5,755
76 
375,6,8
7,8822,3,8
291