Mạng xổ số Việt Nam - Vietnam Lottery Online - Trang thành viên Xổ số Minh Ngọc - www.xổsố.net

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

Ngày: 19/09/2024
XSBDI
Giải ĐB
806494
Giải nhất
06490
Giải nhì
69888
Giải ba
45051
95005
Giải tư
02488
39106
94004
89572
75388
12810
31636
Giải năm
4264
Giải sáu
2940
3336
6410
Giải bảy
978
Giải 8
08
ChụcSốĐ.Vị
12,4,904,5,6,8
5102
72 
 362
0,6,940
051
0,3264
 72,8
0,7,83883
 90,4
 
Ngày: 19/09/2024
XSQT
Giải ĐB
574085
Giải nhất
32292
Giải nhì
88628
Giải ba
61434
74770
Giải tư
76092
04493
65405
85435
67016
22107
70457
Giải năm
5757
Giải sáu
3664
8827
2444
Giải bảy
276
Giải 8
95
ChụcSốĐ.Vị
705,7
 16
9227,8
934,5
3,4,644
0,3,8,9572
1,764
0,2,5270,6
285
 922,3,5
 
Ngày: 19/09/2024
XSQB
Giải ĐB
092236
Giải nhất
34540
Giải nhì
15477
Giải ba
64812
81030
Giải tư
80596
75251
46264
85570
75219
01026
38259
Giải năm
6736
Giải sáu
5543
5163
4065
Giải bảy
665
Giải 8
28
ChụcSốĐ.Vị
3,4,70 
512,9
126,8
4,630,62
640,3
6251,9
2,32,963,4,52
770,7
28 
1,596
 
Ngày: 18/09/2024
9TC-3TC-2TC-12TC-15TC-13TC-6TC-19TC
Giải ĐB
61497
Giải nhất
96473
Giải nhì
48543
90413
Giải ba
43480
45251
81686
35594
46548
13941
Giải tư
6104
3098
6263
1986
Giải năm
5297
6824
9862
3257
1710
7548
Giải sáu
978
420
518
Giải bảy
00
14
01
09
ChụcSốĐ.Vị
0,1,2,800,1,4,9
0,4,510,3,4,8
620,4
1,4,6,73 
0,1,2,941,3,82
 51,7
8262,3
5,9273,8
1,42,7,980,62
094,72,8
 
Ngày: 18/09/2024
XSDN - Loại vé: 9K3
Giải ĐB
227039
Giải nhất
38942
Giải nhì
19229
Giải ba
53519
64534
Giải tư
56282
43630
16586
79751
58543
52882
90070
Giải năm
0272
Giải sáu
1108
7876
7483
Giải bảy
074
Giải 8
81
ChụcSốĐ.Vị
3,708
5,819
4,7,8229
4,830,4,9
3,742,3
 51
7,86 
 70,2,4,6
081,22,3,6
1,2,39 
 
Ngày: 18/09/2024
XSCT - Loại vé: K3T9
Giải ĐB
687013
Giải nhất
35892
Giải nhì
66088
Giải ba
33346
68722
Giải tư
12430
24611
74638
88300
16987
67900
70031
Giải năm
1910
Giải sáu
8840
7312
6699
Giải bảy
493
Giải 8
20
ChụcSốĐ.Vị
02,1,2,3
4
002
1,310,1,2,3
1,2,920,2
1,930,1,8
 40,6
 5 
46 
87 
3,887,8
992,3,9
 
Ngày: 18/09/2024
XSST - Loại vé: K3T9
Giải ĐB
554896
Giải nhất
61237
Giải nhì
96433
Giải ba
31223
06412
Giải tư
13613
09676
49963
81130
53247
26821
16084
Giải năm
5699
Giải sáu
1935
8636
3402
Giải bảy
500
Giải 8
50
ChụcSốĐ.Vị
0,3,500,2
212,3
0,121,3
1,2,3,630,3,5,6
7
847
350
3,7,963
3,476
 84
996,9
 
Ngày: 18/09/2024
XSDNG
Giải ĐB
217800
Giải nhất
83071
Giải nhì
99219
Giải ba
79046
81886
Giải tư
12307
66761
47316
53084
86777
75421
69855
Giải năm
4822
Giải sáu
7906
2171
4200
Giải bảy
683
Giải 8
06
ChụcSốĐ.Vị
02002,62,7
2,6,7216,9
221,2
83 
846
555
02,1,4,861
0,7712,7
 83,4,6
19 
 
Ngày: 18/09/2024
XSKH
Giải ĐB
258782
Giải nhất
98366
Giải nhì
49553
Giải ba
86507
28803
Giải tư
53695
85635
03015
05915
08053
08588
06736
Giải năm
3794
Giải sáu
7133
3591
8883
Giải bảy
917
Giải 8
27
ChụcSốĐ.Vị
 03,7
9152,7
827
0,3,52,833,5,6
94 
12,3,9532
3,666
0,1,27 
882,3,8
 91,4,5
 
Ngày: 17/09/2024
10TB-20TB-17TB-2TB-8TB-12TB-4TB-15TB
Giải ĐB
50435
Giải nhất
38764
Giải nhì
06665
27166
Giải ba
84894
81981
77679
26363
70406
87270
Giải tư
7593
7053
0778
5751
Giải năm
4541
7365
0936
0175
7395
6966
Giải sáu
329
087
797
Giải bảy
13
57
27
80
ChụcSốĐ.Vị
7,806
4,5,813
 27,9
1,5,6,935,6
6,941
3,62,7,951,3,7
0,3,6263,4,52,62
2,5,8,970,5,8,9
780,1,7
2,793,4,5,7