Mạng xổ số Việt Nam - Vietnam Lottery Online - Trang thành viên Xổ số Minh Ngọc - www.xổsố.net

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

Ngày: 27/11/2009
XSVL - Loại vé: L:30VL48
Giải ĐB
222273
Giải nhất
29900
Giải nhì
55299
Giải ba
70646
47249
Giải tư
42690
42467
88439
73682
06591
25320
32234
Giải năm
1352
Giải sáu
2305
6766
0465
Giải bảy
777
Giải 8
56
ChụcSốĐ.Vị
0,2,900,5
91 
5,820
734,9
346,9
0,652,6
4,5,665,6,7
6,773,7
 82
3,4,990,1,9
 
Ngày: 27/11/2009
XSBD - Loại vé: L:10KT0548
Giải ĐB
918128
Giải nhất
89482
Giải nhì
79356
Giải ba
93606
60962
Giải tư
70779
64167
94569
35401
03106
01156
17507
Giải năm
2928
Giải sáu
6042
2638
0605
Giải bảy
201
Giải 8
40
ChụcSốĐ.Vị
4012,5,62,7
021 
4,6,8282
 38
 40,2
0562
02,5262,7,9
0,679
22,382
6,79 
 
Ngày: 27/11/2009
XSTV - Loại vé: L:18-TV48
Giải ĐB
937754
Giải nhất
88334
Giải nhì
09437
Giải ba
14752
67844
Giải tư
07906
69375
50093
27352
74943
12866
79045
Giải năm
7019
Giải sáu
3485
0132
0192
Giải bảy
826
Giải 8
40
ChụcSốĐ.Vị
406
 19
3,52,926
4,932,4,7
3,4,540,3,4,5
4,7,8522,4
0,2,666
375
 85
192,3
 
Ngày: 27/11/2009
XSGL
Giải ĐB
87692
Giải nhất
66811
Giải nhì
85689
Giải ba
32764
79899
Giải tư
70861
22025
16849
14929
62393
17569
92483
Giải năm
2664
Giải sáu
4940
6900
8617
Giải bảy
568
Giải 8
94
ChụcSốĐ.Vị
0,400
1,611,7
925,9
8,93 
62,940,9
25 
 61,42,8,9
17 
683,9
2,4,6,8
9
92,3,4,9
 
Ngày: 27/11/2009
XSNT
Giải ĐB
64854
Giải nhất
20865
Giải nhì
68525
Giải ba
60049
59042
Giải tư
72600
50943
86971
66602
06648
68786
14812
Giải năm
5002
Giải sáu
2602
7681
9718
Giải bảy
783
Giải 8
20
ChụcSốĐ.Vị
0,200,23
7,812,8
03,1,420,5
4,83 
542,3,8,9
2,654
865
 71
1,481,3,6
49 
 
Ngày: 26/11/2009
Kết quả xổ số Miền Bắc - XSMB
Giải ĐB
58252
Giải nhất
54001
Giải nhì
52865
35587
Giải ba
05583
99261
42744
85238
47221
60005
Giải tư
0754
8682
6446
4467
Giải năm
5367
1831
6375
5299
5770
3594
Giải sáu
111
875
885
Giải bảy
65
38
28
68
ChụcSốĐ.Vị
701,5
0,1,2,3
6
11
5,821,8
831,82
4,5,944,6
0,62,72,852,4
461,52,72,8
62,870,52
2,32,682,3,5,7
994,9
 
Ngày: 26/11/2009
XSTN - Loại vé: L:11K4
Giải ĐB
356688
Giải nhất
88776
Giải nhì
35006
Giải ba
55201
02036
Giải tư
54444
64545
50254
09124
72415
66223
19640
Giải năm
3104
Giải sáu
0968
5672
6495
Giải bảy
539
Giải 8
12
ChụcSốĐ.Vị
401,4,6
012,5
1,723,4
236,9
0,2,4,540,4,5
1,4,954
0,3,768
 72,6
6,888
395
 
Ngày: 26/11/2009
XSAG - Loại vé: L:AG-11K4
Giải ĐB
330057
Giải nhất
65348
Giải nhì
34126
Giải ba
34362
02990
Giải tư
28094
86951
08660
94450
45151
89172
52388
Giải năm
6175
Giải sáu
4330
7210
3413
Giải bảy
596
Giải 8
92
ChụcSốĐ.Vị
1,3,5,6
9
0 
5210,3
6,7,926
130
948
750,12,7
2,960,2
572,5
4,888
 90,2,4,6
 
Ngày: 26/11/2009
XSBTH - Loại vé: L:11K4
Giải ĐB
935788
Giải nhất
57157
Giải nhì
22971
Giải ba
28661
04442
Giải tư
77754
89919
76357
70196
26255
43102
16788
Giải năm
2172
Giải sáu
0165
6024
1025
Giải bảy
022
Giải 8
05
ChụcSốĐ.Vị
 02,5
6,719
0,2,4,722,4,5
 3 
2,542
0,2,5,654,5,72
961,5
5271,2
82882
196
 
Ngày: 26/11/2009
XSBDI
Giải ĐB
81960
Giải nhất
58929
Giải nhì
66579
Giải ba
41180
71059
Giải tư
23391
19005
25588
44980
94217
48585
40704
Giải năm
0393
Giải sáu
2949
7327
0581
Giải bảy
957
Giải 8
79
ChụcSốĐ.Vị
6,8204,5
8,917
 27,9
93 
049
0,857,9
 60
1,2,5792
8802,1,5,8
2,4,5,7291,3