Mạng xổ số Việt Nam - Vietnam Lottery Online - Trang thành viên Xổ số Minh Ngọc - www.xổsố.net

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

Ngày: 05/09/2010
XSTG - Loại vé: L:TG-A9
Giải ĐB
635290
Giải nhất
55537
Giải nhì
74198
Giải ba
11097
00274
Giải tư
89681
30135
47787
95231
40751
07914
45033
Giải năm
7875
Giải sáu
1376
7455
6021
Giải bảy
022
Giải 8
13
ChụcSốĐ.Vị
90 
2,3,5,813,4
221,2
1,331,3,5,7
1,74 
3,5,751,5
76 
3,8,974,5,6
981,7
 90,7,8
 
Ngày: 05/09/2010
XSKG - Loại vé: L:9K1
Giải ĐB
117954
Giải nhất
48757
Giải nhì
94310
Giải ba
21888
29514
Giải tư
33590
95083
92519
30927
25302
47160
71174
Giải năm
6853
Giải sáu
9248
5434
1533
Giải bảy
168
Giải 8
31
ChụcSốĐ.Vị
1,6,902
310,4,9
027
3,5,831,3,4
1,3,5,748
 53,4,7
 60,8
2,574
4,6,883,8
190
 
Ngày: 05/09/2010
XSDL - Loại vé: L:9K1
Giải ĐB
435063
Giải nhất
45872
Giải nhì
45013
Giải ba
26770
38938
Giải tư
73987
81798
61032
19710
82567
55130
14918
Giải năm
4041
Giải sáu
3630
0217
0787
Giải bảy
862
Giải 8
62
ChụcSốĐ.Vị
1,32,70 
410,3,7,8
3,62,72 
1,6302,2,8
 41
 5 
 622,3,7
1,6,8270,2
1,3,9872
 98
 
Ngày: 05/09/2010
XSKH
Giải ĐB
51513
Giải nhất
44168
Giải nhì
03496
Giải ba
64434
40593
Giải tư
06553
40895
13468
26676
30930
21670
60893
Giải năm
3579
Giải sáu
2925
3359
6994
Giải bảy
322
Giải 8
70
ChụcSốĐ.Vị
3,720 
 13
222,5
1,5,9230,4
3,94 
2,953,9
7,9682
 702,6,9
628 
5,7932,4,5,6
 
Ngày: 05/09/2010
XSKT
Giải ĐB
25871
Giải nhất
56367
Giải nhì
60781
Giải ba
73109
65414
Giải tư
15048
58906
05181
10144
76756
88439
47848
Giải năm
4328
Giải sáu
8026
2913
3918
Giải bảy
274
Giải 8
15
ChụcSốĐ.Vị
 06,9
7,8213,4,5,8
 26,8
139
1,4,744,82
156
0,2,567
671,4
1,2,42812
0,39 
 
Ngày: 04/09/2010
Kết quả xổ số Miền Bắc - XSMB
Giải ĐB
33602
Giải nhất
70853
Giải nhì
66863
34375
Giải ba
33554
55343
33591
84925
58916
98229
Giải tư
1164
3632
5612
4066
Giải năm
1335
7194
0295
0820
2042
0612
Giải sáu
249
566
226
Giải bảy
35
85
68
27
ChụcSốĐ.Vị
202
9122,6
0,12,3,420,5,6,7
9
4,5,632,52
5,6,942,3,9
2,32,7,8
9
53,4
1,2,6263,4,62,8
275
685
2,491,4,5
 
Ngày: 04/09/2010
XSDNO
Giải ĐB
98214
Giải nhất
08850
Giải nhì
26958
Giải ba
99571
85073
Giải tư
82772
18019
22869
87374
27145
04072
65507
Giải năm
1949
Giải sáu
0683
8416
7109
Giải bảy
838
Giải 8
62
ChụcSốĐ.Vị
507,9
714,6,9
6,722 
7,838
1,745,9
450,8
162,9
071,22,3,4
3,583
0,1,4,69 
 
Ngày: 04/09/2010
XSHCM - Loại vé: L:9A7
Giải ĐB
757699
Giải nhất
36949
Giải nhì
46468
Giải ba
50299
52467
Giải tư
16973
07858
51792
26220
50774
07965
61874
Giải năm
6588
Giải sáu
7496
0995
7606
Giải bảy
066
Giải 8
51
ChụcSốĐ.Vị
206
51 
920
73 
7249
6,951,8
0,6,965,6,7,8
673,42
5,6,888
4,9292,5,6,92
 
Ngày: 04/09/2010
XSLA - Loại vé: L:9K1
Giải ĐB
182156
Giải nhất
57475
Giải nhì
59962
Giải ba
86499
79978
Giải tư
95044
68911
96706
85883
64271
65271
17410
Giải năm
8146
Giải sáu
8620
0351
6827
Giải bảy
039
Giải 8
26
ChụcSốĐ.Vị
1,206
1,5,7210,1
620,6,7
839
444,6
751,6
0,2,4,562
2712,5,8
783
3,999
 
Ngày: 04/09/2010
XSHG - Loại vé: L:K1T9
Giải ĐB
426810
Giải nhất
25233
Giải nhì
51066
Giải ba
26022
38471
Giải tư
20314
02664
60563
39389
94363
49316
83206
Giải năm
8882
Giải sáu
6904
7266
6159
Giải bảy
590
Giải 8
88
ChụcSốĐ.Vị
1,904,6
710,4,6
2,822
3,6233
0,1,64 
 59
0,1,62632,4,62
 71
882,8,9
5,890