Mạng xổ số Việt Nam - Vietnam Lottery Online - Trang thành viên Xổ số Minh Ngọc - www.xổsố.net

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

Ngày: 30/09/2010
XSTN - Loại vé: 9K5
Giải ĐB
273558
Giải nhất
78996
Giải nhì
79186
Giải ba
55544
15787
Giải tư
81575
10359
07827
49322
89197
07499
77278
Giải năm
2464
Giải sáu
0974
7691
1009
Giải bảy
893
Giải 8
15
ChụcSốĐ.Vị
 09
915
222,7
93 
4,6,744
1,758,9
8,964
2,8,974,5,8
5,786,7
0,5,991,3,6,7
9
 
Ngày: 30/09/2010
XSAG - Loại vé: 9K5
Giải ĐB
654204
Giải nhất
22416
Giải nhì
55927
Giải ba
98813
44135
Giải tư
49874
87541
21855
09637
09253
85378
65982
Giải năm
3864
Giải sáu
4233
0459
2244
Giải bảy
204
Giải 8
76
ChụcSốĐ.Vị
 042
413,6
827
1,3,533,5,7
02,4,6,741,4
3,553,5,9
1,764
2,374,6,8
782
59 
 
Ngày: 30/09/2010
XSBTH - Loại vé: 9K5
Giải ĐB
118494
Giải nhất
75173
Giải nhì
75209
Giải ba
30390
18046
Giải tư
83801
43504
31314
33015
72839
50078
90009
Giải năm
7984
Giải sáu
4424
6276
3773
Giải bảy
721
Giải 8
35
ChụcSốĐ.Vị
901,4,92
0,214,5
 21,4
7235,9
0,1,2,8
9
46
1,35 
4,76 
 732,6,8
784
02,390,4
 
Ngày: 30/09/2010
XSBDI
Giải ĐB
17505
Giải nhất
23440
Giải nhì
83319
Giải ba
07917
56695
Giải tư
92581
27589
97866
67426
00120
67753
80414
Giải năm
0781
Giải sáu
8628
2341
4776
Giải bảy
356
Giải 8
33
ChụcSốĐ.Vị
2,405
4,8214,7,9
 20,6,8
3,533
140,1
0,953,6
2,5,6,766
176
2812,9
1,895
 
Ngày: 30/09/2010
XSQT
Giải ĐB
43411
Giải nhất
31545
Giải nhì
54997
Giải ba
47011
72368
Giải tư
97779
96964
79473
81587
00843
07497
42433
Giải năm
0981
Giải sáu
4023
5979
5784
Giải bảy
051
Giải 8
85
ChụcSốĐ.Vị
 0 
12,5,8112
 23
2,3,4,733
6,843,5
4,851
 64,8
8,9273,92
681,4,5,7
72972
 
Ngày: 30/09/2010
XSQB
Giải ĐB
71313
Giải nhất
61048
Giải nhì
70416
Giải ba
38974
75175
Giải tư
95616
27001
58874
01533
38899
35581
86093
Giải năm
2239
Giải sáu
6995
4503
0210
Giải bảy
197
Giải 8
07
ChụcSốĐ.Vị
101,3,7
0,810,3,62
 2 
0,1,3,933,9
7248
7,95 
126 
0,9742,5
481
3,993,5,7,9
 
Ngày: 29/09/2010
Kết quả xổ số Miền Bắc - XSMB
Giải ĐB
37192
Giải nhất
10103
Giải nhì
32629
75271
Giải ba
73697
84466
97201
00624
12076
19102
Giải tư
9332
8470
7910
3188
Giải năm
4288
9283
3785
5420
0526
7679
Giải sáu
006
263
251
Giải bảy
77
35
50
56
ChụcSốĐ.Vị
1,2,5,701,2,3,6
0,5,710
0,3,920,4,6,9
0,6,832,5
24 
3,850,1,6
0,2,5,6
7
63,6
7,970,1,6,7
9
8283,5,82
2,792,7
 
Ngày: 29/09/2010
XSDN - Loại vé: 9K5
Giải ĐB
962889
Giải nhất
29411
Giải nhì
08654
Giải ba
18592
34929
Giải tư
65594
19036
68671
42145
96996
31319
86010
Giải năm
9056
Giải sáu
1010
9373
5790
Giải bảy
691
Giải 8
05
ChụcSốĐ.Vị
12,905
1,7,9102,1,9
929
736
5,945
0,454,6
3,5,96 
 71,3
 89
1,2,890,1,2,4
6
 
Ngày: 29/09/2010
XSCT - Loại vé: K5T9
Giải ĐB
835463
Giải nhất
42102
Giải nhì
61724
Giải ba
54814
64874
Giải tư
64550
16204
02036
43360
09575
71861
49191
Giải năm
7931
Giải sáu
0231
2206
9564
Giải bảy
131
Giải 8
91
ChụcSốĐ.Vị
5,602,4,6
33,6,9214
024
6313,6
0,1,2,6
7
4 
750
0,360,1,3,4
 74,5
 8 
 912
 
Ngày: 29/09/2010
XSST - Loại vé: K5T9
Giải ĐB
329619
Giải nhất
17313
Giải nhì
11664
Giải ba
15810
49836
Giải tư
03128
77478
97118
89178
23046
75653
45830
Giải năm
3586
Giải sáu
3329
1439
6161
Giải bảy
206
Giải 8
14
ChụcSốĐ.Vị
1,306
610,3,4,8
9
 28,9
1,530,6,9
1,646
 53
0,3,4,861,4
 782
1,2,7286
1,2,39