Mạng xổ số Việt Nam - Vietnam Lottery Online - Trang thành viên Xổ số Minh Ngọc - www.xổsố.net

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

Ngày: 23/12/2010
XSTN - Loại vé: 12K4
Giải ĐB
645988
Giải nhất
57796
Giải nhì
39252
Giải ba
92569
93857
Giải tư
03554
51963
92738
16137
59194
91443
07093
Giải năm
6565
Giải sáu
1782
1901
7000
Giải bảy
205
Giải 8
28
ChụcSốĐ.Vị
000,1,5
01 
5,828
4,6,937,8
5,943
0,652,4,7
963,5,9
3,57 
2,3,882,8
693,4,6
 
Ngày: 23/12/2010
XSAG - Loại vé: AG-12K4
Giải ĐB
684672
Giải nhất
15953
Giải nhì
16556
Giải ba
25398
50863
Giải tư
39594
23191
06996
71301
36411
41368
29764
Giải năm
0823
Giải sáu
3690
4559
9422
Giải bảy
595
Giải 8
03
ChụcSốĐ.Vị
901,3
0,1,911
2,722,3
0,2,5,63 
6,94 
953,6,9
5,963,4,8
 72
6,98 
590,1,4,5
6,8
 
Ngày: 23/12/2010
XSBTH - Loại vé: 12K4
Giải ĐB
949924
Giải nhất
36713
Giải nhì
70274
Giải ba
56588
98307
Giải tư
45920
19991
04999
67915
02933
09855
52107
Giải năm
8666
Giải sáu
6213
0002
9099
Giải bảy
501
Giải 8
16
ChụcSốĐ.Vị
201,2,72
0,9132,5,6
020,4
12,333
2,74 
1,555
1,666
0274
888
9291,92
 
Ngày: 23/12/2010
XSBDI
Giải ĐB
02644
Giải nhất
01023
Giải nhì
21485
Giải ba
99258
13199
Giải tư
72939
59760
79369
69907
93150
90869
41166
Giải năm
8420
Giải sáu
0878
2093
5033
Giải bảy
136
Giải 8
77
ChụcSốĐ.Vị
2,5,607
 1 
 20,3
2,3,933,6,9
444
850,8
3,660,6,92
0,777,8
5,785
3,62,993,9
 
Ngày: 23/12/2010
XSQT
Giải ĐB
38855
Giải nhất
43418
Giải nhì
80056
Giải ba
86142
43534
Giải tư
44145
88789
16185
25694
96092
57636
19168
Giải năm
0027
Giải sáu
6110
0329
0342
Giải bảy
908
Giải 8
76
ChụcSốĐ.Vị
108
 10,8
42,927,9
 34,6
3,9422,5
4,5,855,6
3,5,768
276
0,1,685,9
2,892,4
 
Ngày: 23/12/2010
XSQB
Giải ĐB
99459
Giải nhất
15469
Giải nhì
80358
Giải ba
72532
02394
Giải tư
65824
91942
29394
50792
45606
60525
03192
Giải năm
1150
Giải sáu
2567
8366
3162
Giải bảy
044
Giải 8
76
ChụcSốĐ.Vị
506
 1 
3,4,6,9224,5
 32
2,4,9242,4
250,8,9
0,6,762,6,7,9
676
58 
5,6922,42
 
Ngày: 22/12/2010
Kết quả xổ số Miền Bắc - XSMB
Giải ĐB
96593
Giải nhất
15938
Giải nhì
18952
78395
Giải ba
01894
19179
56216
01042
31364
58022
Giải tư
6381
0682
9703
4829
Giải năm
6554
1613
1972
7147
3008
3692
Giải sáu
586
251
737
Giải bảy
04
62
42
77
ChụcSốĐ.Vị
 03,4,8
5,813,6
2,42,5,6
7,8,9
22,9
0,1,937,8
0,5,6,9422,7
951,2,4
1,862,4
3,4,772,7,9
0,381,2,6
2,792,3,4,5
 
Ngày: 22/12/2010
XSDN - Loại vé: 12K4
Giải ĐB
318845
Giải nhất
80948
Giải nhì
66956
Giải ba
56279
00460
Giải tư
21101
94537
54262
18756
26283
07548
16415
Giải năm
0929
Giải sáu
4282
2110
5432
Giải bảy
281
Giải 8
29
ChụcSốĐ.Vị
1,601
0,810,5
3,6,8292
832,7
 45,82
1,4562
5260,2
379
4281,2,3
22,79 
 
Ngày: 22/12/2010
XSCT - Loại vé: K4T12
Giải ĐB
401957
Giải nhất
12981
Giải nhì
10697
Giải ba
86009
82650
Giải tư
11316
91731
53701
29605
31213
99308
41680
Giải năm
5384
Giải sáu
7622
3613
2000
Giải bảy
259
Giải 8
82
ChụcSốĐ.Vị
0,5,800,1,5,8
9
0,3,8132,6
2,822
1231
84 
050,7,9
16 
5,97 
080,1,2,4
0,597
 
Ngày: 22/12/2010
XSST - Loại vé: K4T12
Giải ĐB
720609
Giải nhất
52622
Giải nhì
57860
Giải ba
89291
48193
Giải tư
93653
02212
87618
08660
94612
48389
79990
Giải năm
1381
Giải sáu
0810
8286
2058
Giải bảy
866
Giải 8
89
ChụcSốĐ.Vị
1,62,909
8,910,22,8
12,222
5,93 
 4 
 53,8
6,8602,6
 7 
1,581,6,92
0,8290,1,3