Mạng xổ số Việt Nam - Vietnam Lottery Online - Trang thành viên Xổ số Minh Ngọc - www.xổsố.net

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

Ngày: 06/01/2011
XSTN - Loại vé: 1K1
Giải ĐB
396845
Giải nhất
36468
Giải nhì
08593
Giải ba
23950
86422
Giải tư
86403
54342
58997
84305
63443
90120
92131
Giải năm
3826
Giải sáu
4003
2609
8632
Giải bảy
851
Giải 8
58
ChụcSốĐ.Vị
2,5032,5,9
3,51 
2,3,420,2,6
02,4,931,2
 42,3,5
0,450,1,8
268
97 
5,68 
093,7
 
Ngày: 06/01/2011
XSAG - Loại vé: AG-1K1
Giải ĐB
967818
Giải nhất
85954
Giải nhì
99232
Giải ba
01072
52946
Giải tư
02610
97766
14963
04173
31887
28979
28007
Giải năm
9059
Giải sáu
3541
0506
8994
Giải bảy
093
Giải 8
17
ChụcSốĐ.Vị
106,7
410,7,8
3,72 
6,7,932
5,941,6
 54,9
0,4,663,6
0,1,872,3,9
187
5,793,4
 
Ngày: 06/01/2011
XSBTH - Loại vé: 1K1
Giải ĐB
782524
Giải nhất
85505
Giải nhì
53719
Giải ba
97792
70897
Giải tư
12346
52865
00001
24788
30664
11082
84210
Giải năm
1525
Giải sáu
9407
2633
1591
Giải bảy
112
Giải 8
46
ChụcSốĐ.Vị
101,5,7
0,910,2,9
1,8,924,5
333
2,6462
0,2,65 
4264,5
0,97 
882,8
191,2,7
 
Ngày: 06/01/2011
XSBDI
Giải ĐB
38020
Giải nhất
98591
Giải nhì
49600
Giải ba
23789
69214
Giải tư
53096
82134
98790
91796
44084
35246
22237
Giải năm
2301
Giải sáu
7115
3343
8182
Giải bảy
031
Giải 8
02
ChụcSốĐ.Vị
0,2,900,1,2
0,3,914,5
0,820
431,4,7
1,3,843,6
15 
4,926 
37 
 82,4,9
890,1,62
 
Ngày: 06/01/2011
XSQT
Giải ĐB
02224
Giải nhất
78484
Giải nhì
30644
Giải ba
78362
99719
Giải tư
04817
56112
71137
82170
82835
90694
71869
Giải năm
8283
Giải sáu
7310
9951
5686
Giải bảy
086
Giải 8
76
ChụcSốĐ.Vị
1,70 
510,2,7,9
1,624
835,7
2,4,8,944
351
7,8262,9
1,370,6
 83,4,62
1,694
 
Ngày: 06/01/2011
XSQB
Giải ĐB
86819
Giải nhất
19612
Giải nhì
35664
Giải ba
77502
35163
Giải tư
89273
27652
03304
94701
67588
76411
57985
Giải năm
7039
Giải sáu
8844
6922
7293
Giải bảy
910
Giải 8
20
ChụcSốĐ.Vị
1,201,2,4
0,110,1,2,9
0,1,2,520,2
6,7,939
0,4,644
852
 63,4
 73
885,8
1,393
 
Ngày: 05/01/2011
Kết quả xổ số Miền Bắc - XSMB
Giải ĐB
61942
Giải nhất
58173
Giải nhì
12366
15011
Giải ba
74922
25852
50721
86397
18842
65662
Giải tư
5674
2845
7806
3073
Giải năm
5307
5224
5044
9485
3104
5527
Giải sáu
493
365
650
Giải bảy
71
39
09
03
ChụcSốĐ.Vị
503,4,6,7
9
1,2,711
2,42,5,621,2,4,7
0,72,939
0,2,4,7422,4,5
4,6,850,2
0,662,5,6
0,2,971,32,4
 85
0,393,7
 
Ngày: 05/01/2011
XSDN - Loại vé: 1K1
Giải ĐB
912014
Giải nhất
36875
Giải nhì
39310
Giải ba
90632
55596
Giải tư
43919
25674
40588
93778
78441
88810
44778
Giải năm
0375
Giải sáu
7280
0973
0488
Giải bảy
508
Giải 8
08
ChụcSốĐ.Vị
12,8082
4102,4,9
32 
732
1,741
725 
96 
 73,4,52,82
02,72,8280,82
196
 
Ngày: 05/01/2011
XSCT - Loại vé: K1T1
Giải ĐB
197044
Giải nhất
59251
Giải nhì
72135
Giải ba
33494
72555
Giải tư
21258
77642
34223
73479
38824
41026
85257
Giải năm
0819
Giải sáu
0656
0296
0079
Giải bảy
816
Giải 8
27
ChụcSốĐ.Vị
 0 
516,9
423,4,6,7
235
2,4,942,4
3,551,5,6,7
8
1,2,5,96 
2,5792
58 
1,7294,6
 
Ngày: 05/01/2011
XSST - Loại vé: K1T1
Giải ĐB
963811
Giải nhất
22889
Giải nhì
34642
Giải ba
57764
32893
Giải tư
95979
23508
39671
80758
52410
62837
34770
Giải năm
0399
Giải sáu
7788
5959
1350
Giải bảy
696
Giải 8
73
ChụcSốĐ.Vị
1,5,708
1,710,1
42 
7,937
642
 50,8,9
964
370,1,3,9
0,5,888,9
5,7,8,993,6,9