Mạng xổ số Việt Nam - Vietnam Lottery Online - Trang thành viên Xổ số Minh Ngọc - www.xổsố.net

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

Ngày: 23/01/2011
XSTG - Loại vé: TG-1D
Giải ĐB
068716
Giải nhất
23605
Giải nhì
68675
Giải ba
21195
08298
Giải tư
00088
47739
93642
36466
26877
04163
92707
Giải năm
9252
Giải sáu
5225
9052
0867
Giải bảy
424
Giải 8
37
ChụcSốĐ.Vị
 05,7
 16
4,5224,5
637,9
242
0,2,7,9522
1,663,6,7
0,3,6,775,7
8,988
395,8
 
Ngày: 23/01/2011
XSKG - Loại vé: 1K4
Giải ĐB
475118
Giải nhất
04413
Giải nhì
62399
Giải ba
14461
41008
Giải tư
16656
02778
52899
32411
57817
68279
93263
Giải năm
9155
Giải sáu
2547
8493
3200
Giải bảy
334
Giải 8
52
ChụcSốĐ.Vị
000,8
1,611,3,7,8
52 
1,6,934
347
552,5,6
561,3
1,478,9
0,1,78 
7,9293,92
 
Ngày: 23/01/2011
XSDL - Loại vé: DL-1K4
Giải ĐB
572310
Giải nhất
54095
Giải nhì
38826
Giải ba
49357
81584
Giải tư
63037
57324
98393
35555
97617
44052
24950
Giải năm
1602
Giải sáu
9169
1046
1991
Giải bảy
640
Giải 8
53
ChụcSốĐ.Vị
1,4,502
910,7
0,524,6
5,937
2,840,6
5,950,2,3,5
7
2,469
1,3,57 
 84
691,3,5
 
Ngày: 23/01/2011
XSKH
Giải ĐB
42049
Giải nhất
33066
Giải nhì
70699
Giải ba
03619
22652
Giải tư
82126
45067
51636
09783
51352
84021
35785
Giải năm
0374
Giải sáu
6098
4969
2549
Giải bảy
401
Giải 8
59
ChụcSốĐ.Vị
 01
0,219
5221,6
836
7492
8522,9
2,3,666,7,9
674
983,5
1,42,5,6
9
98,9
 
Ngày: 23/01/2011
XSKT
Giải ĐB
90599
Giải nhất
59615
Giải nhì
51193
Giải ba
17043
03868
Giải tư
77505
59631
92017
50025
08072
53488
31873
Giải năm
0043
Giải sáu
9907
7448
7300
Giải bảy
839
Giải 8
20
ChụcSốĐ.Vị
0,200,5,7
315,7
720,5
42,7,931,9
 432,8
0,1,25 
 68
0,172,3
4,6,888
3,993,9
 
Ngày: 22/01/2011
Kết quả xổ số Miền Bắc - XSMB
Giải ĐB
73445
Giải nhất
68318
Giải nhì
69921
03833
Giải ba
88077
90253
09221
44724
94021
79026
Giải tư
7230
2512
9359
6372
Giải năm
9682
3812
3118
7186
6571
6011
Giải sáu
287
817
163
Giải bảy
74
38
45
54
ChụcSốĐ.Vị
30 
1,23,711,22,7,82
12,7,8213,4,6
3,5,630,3,8
2,5,7452
4253,4,9
2,863
1,7,871,2,4,7
12,382,6,7
59 
 
Ngày: 22/01/2011
XSDNO
Giải ĐB
19438
Giải nhất
45321
Giải nhì
19484
Giải ba
45847
12770
Giải tư
44357
75377
07990
04586
87965
64817
94114
Giải năm
6516
Giải sáu
2624
6508
8194
Giải bảy
930
Giải 8
27
ChụcSốĐ.Vị
3,7,908
214,6,7
 21,4,7
 30,8
1,2,8,947
657
1,865
1,2,4,5
7
70,7
0,384,6
 90,4
 
Ngày: 22/01/2011
XSHCM - Loại vé: 1D7
Giải ĐB
173353
Giải nhất
00976
Giải nhì
05973
Giải ba
92969
02859
Giải tư
13509
49418
57119
17047
46339
96139
99341
Giải năm
4777
Giải sáu
3737
6607
8705
Giải bảy
336
Giải 8
21
ChụcSốĐ.Vị
 05,7,9
2,418,9
 21
5,736,7,92
 41,7
053,9
3,769
0,3,4,773,6,7
18 
0,1,32,5
6
9 
 
Ngày: 22/01/2011
XSLA - Loại vé: 1K4
Giải ĐB
075404
Giải nhất
44705
Giải nhì
58387
Giải ba
35982
73233
Giải tư
54725
28755
17320
66123
92963
57393
71587
Giải năm
9723
Giải sáu
9955
3236
8678
Giải bảy
351
Giải 8
52
ChụcSốĐ.Vị
204,5
51 
5,820,32,5
22,3,6,933,6
04 
0,2,5251,2,52
363
8278
782,72
 93
 
Ngày: 22/01/2011
XSHG - Loại vé: K4T1
Giải ĐB
694532
Giải nhất
00020
Giải nhì
59921
Giải ba
91054
01700
Giải tư
58714
13663
38234
11173
75765
32545
28471
Giải năm
7715
Giải sáu
3468
1687
4657
Giải bảy
249
Giải 8
81
ChụcSốĐ.Vị
0,200
2,7,814,5
320,1
6,732,4
1,3,545,9
1,4,654,7
 63,5,8
5,871,3
681,7
49