Mạng xổ số Việt Nam - Vietnam Lottery Online - Trang thành viên Xổ số Minh Ngọc - www.xổsố.net

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

Ngày: 16/02/2011
XSCT - Loại vé: K3T2
Giải ĐB
580238
Giải nhất
66577
Giải nhì
00737
Giải ba
75393
59509
Giải tư
13645
68223
23383
34499
39083
93012
49187
Giải năm
8008
Giải sáu
3738
0397
2023
Giải bảy
370
Giải 8
79
ChụcSốĐ.Vị
708,9
 12
1232
22,82,937,82
 45
45 
 6 
3,7,8,970,7,9
0,32832,7
0,7,993,7,9
 
Ngày: 16/02/2011
XSST - Loại vé: K3T2
Giải ĐB
389863
Giải nhất
87544
Giải nhì
01705
Giải ba
38117
71242
Giải tư
16648
48035
37838
45637
37312
89407
53569
Giải năm
2801
Giải sáu
2343
5161
2249
Giải bảy
426
Giải 8
28
ChụcSốĐ.Vị
 01,5,7
0,612,7
1,426,8
4,635,7,8
442,3,4,8
9
0,35 
261,3,9
0,1,37 
2,3,48 
4,69 
 
Ngày: 16/02/2011
XSDNG
Giải ĐB
54662
Giải nhất
95599
Giải nhì
46686
Giải ba
96828
28154
Giải tư
83126
29703
70201
50714
02726
26047
55312
Giải năm
5223
Giải sáu
1145
2998
6442
Giải bảy
178
Giải 8
13
ChụcSốĐ.Vị
 01,3
012,3,4
1,4,623,62,8
0,1,23 
1,542,5,7
454
22,862
478
2,7,986
998,9
 
Ngày: 16/02/2011
XSKH
Giải ĐB
68758
Giải nhất
66765
Giải nhì
45989
Giải ba
12031
81986
Giải tư
67842
98341
86075
98147
95284
69485
98378
Giải năm
2112
Giải sáu
9690
4432
8200
Giải bảy
501
Giải 8
69
ChụcSốĐ.Vị
0,900,1
0,3,412
1,3,42 
 31,2
841,2,7
6,7,858
865,9
475,8
5,784,5,6,9
6,890
 
Ngày: 15/02/2011
Kết quả xổ số Miền Bắc - XSMB
Giải ĐB
81838
Giải nhất
79027
Giải nhì
36690
53763
Giải ba
27660
53558
33587
23936
27470
20330
Giải tư
7874
8890
6852
0252
Giải năm
8405
9208
7970
0704
7112
5060
Giải sáu
976
124
864
Giải bảy
09
50
21
83
ChụcSốĐ.Vị
3,5,62,72
92
04,5,8,9
212
1,5221,4,7
6,830,6,8
0,2,6,74 
050,22,8
3,7602,3,4
2,8702,4,6
0,3,583,7
0902
 
Ngày: 15/02/2011
XSBTR - Loại vé: K7-T02
Giải ĐB
552263
Giải nhất
02229
Giải nhì
38836
Giải ba
67942
64086
Giải tư
92644
47392
07960
12081
00031
23713
70515
Giải năm
8728
Giải sáu
4282
4196
5086
Giải bảy
939
Giải 8
57
ChụcSốĐ.Vị
60 
3,813,5
4,8,928,9
1,631,6,9
442,4
157
3,82,960,3
57 
281,2,62
2,392,6
 
Ngày: 15/02/2011
XSVT - Loại vé: 2C
Giải ĐB
125673
Giải nhất
45521
Giải nhì
45674
Giải ba
26294
00463
Giải tư
05627
47100
37400
52591
64592
52815
22753
Giải năm
9829
Giải sáu
3261
5319
8984
Giải bảy
064
Giải 8
68
ChụcSốĐ.Vị
02002
2,6,915,9
921,7,9
5,6,73 
6,7,8,94 
153
 61,3,4,8
273,4
684
1,291,2,4
 
Ngày: 15/02/2011
XSBL - Loại vé: T2K3
Giải ĐB
228521
Giải nhất
87622
Giải nhì
21673
Giải ba
47490
69731
Giải tư
20503
03359
36388
45810
04034
23805
88520
Giải năm
7619
Giải sáu
6261
3301
6899
Giải bảy
327
Giải 8
34
ChụcSốĐ.Vị
1,2,901,3,5
0,2,3,610,9
220,1,2,7
0,731,42
324 
059
 61
273
888
1,5,990,9
 
Ngày: 15/02/2011
XSDLK
Giải ĐB
64499
Giải nhất
31855
Giải nhì
49792
Giải ba
91551
83365
Giải tư
20411
85260
16489
62461
41569
30558
26571
Giải năm
5509
Giải sáu
2564
4665
7334
Giải bảy
115
Giải 8
48
ChụcSốĐ.Vị
609
1,5,6,711,5
92 
 34
3,648
1,5,6251,5,8
 60,1,4,52
9
 71
4,589
0,6,8,992,9
 
Ngày: 15/02/2011
XSQNM
Giải ĐB
87916
Giải nhất
31014
Giải nhì
64274
Giải ba
63530
19032
Giải tư
71841
55040
70455
52695
28837
72217
50585
Giải năm
1313
Giải sáu
8878
0419
8133
Giải bảy
506
Giải 8
26
ChụcSốĐ.Vị
3,406
413,4,6,7
9
326
1,330,2,3,7
1,740,1
5,8,955
0,1,26 
1,374,8
785
195