Mạng xổ số Việt Nam - Vietnam Lottery Online - Trang thành viên Xổ số Minh Ngọc - www.xổsố.net

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

Ngày: 01/09/2011
XSAG - Loại vé: AG-9K1
Giải ĐB
226899
Giải nhất
17595
Giải nhì
07910
Giải ba
49015
67771
Giải tư
34554
71705
40673
47877
26574
62206
29573
Giải năm
2676
Giải sáu
9803
2395
8136
Giải bảy
632
Giải 8
37
ChụcSốĐ.Vị
103,5,6
710,5
32 
0,7232,6,7
5,74 
0,1,9254
0,3,76 
3,771,32,4,6
7
 8 
9952,9
 
Ngày: 01/09/2011
XSBTH - Loại vé: 9K1
Giải ĐB
236286
Giải nhất
60428
Giải nhì
90231
Giải ba
42927
25377
Giải tư
04569
20868
12682
61020
69083
05298
48614
Giải năm
9707
Giải sáu
9026
6613
2495
Giải bảy
909
Giải 8
72
ChụcSốĐ.Vị
207,9
313,4
7,820,6,7,8
1,831
14 
95 
2,868,9
0,2,772,7
2,6,982,3,6
0,695,8
 
Ngày: 01/09/2011
XSBDI
Giải ĐB
22560
Giải nhất
79090
Giải nhì
66602
Giải ba
11746
38802
Giải tư
53836
96636
15008
63536
11662
49136
00471
Giải năm
6055
Giải sáu
6908
5381
4266
Giải bảy
057
Giải 8
49
ChụcSốĐ.Vị
6,9022,82
7,81 
02,62 
 364
 46,9
555,7
34,4,660,2,6
571
0281
490
 
Ngày: 01/09/2011
XSQT
Giải ĐB
48596
Giải nhất
12885
Giải nhì
28978
Giải ba
75002
83333
Giải tư
76036
91734
42615
59678
61392
76868
58384
Giải năm
0901
Giải sáu
0659
4615
9221
Giải bảy
651
Giải 8
30
ChụcSốĐ.Vị
301,2
0,2,5152
0,921
330,3,4,6
3,84 
12,851,9
3,968
 782
6,7284,5
592,6
 
Ngày: 01/09/2011
XSQB
Giải ĐB
69287
Giải nhất
99853
Giải nhì
62918
Giải ba
95757
50164
Giải tư
13259
87112
23500
57622
81470
04819
68396
Giải năm
6771
Giải sáu
7290
6914
4708
Giải bảy
935
Giải 8
01
ChụcSốĐ.Vị
0,7,900,1,8
0,712,4,8,9
1,222
535
1,64 
353,7,9
964
5,870,1
0,187
1,590,6
 
Ngày: 31/08/2011
Kết quả xổ số Miền Bắc - XSMB
Giải ĐB
20433
Giải nhất
71542
Giải nhì
04045
42310
Giải ba
00854
11129
01455
46330
23942
55568
Giải tư
8035
0859
6326
8344
Giải năm
8656
8941
4450
5896
9791
1701
Giải sáu
200
559
602
Giải bảy
81
65
27
73
ChụcSốĐ.Vị
0,1,3,500,1,2
0,4,8,910
0,4226,7,9
3,730,3,5
4,541,22,4,5
3,4,5,650,4,5,6
92
2,5,965,8
273
681
2,5291,6
 
Ngày: 31/08/2011
XSDN - Loại vé: 8K5
Giải ĐB
107679
Giải nhất
14162
Giải nhì
05968
Giải ba
18259
68269
Giải tư
03629
06252
73161
67604
01208
30910
85750
Giải năm
0778
Giải sáu
8056
3793
2290
Giải bảy
603
Giải 8
09
ChụcSốĐ.Vị
1,5,903,4,8,9
610
5,629
0,93 
04 
 50,2,6,9
561,2,8,9
 78,9
0,6,78 
0,2,5,6
7
90,3
 
Ngày: 31/08/2011
XSCT - Loại vé: K5T8
Giải ĐB
620700
Giải nhất
32670
Giải nhì
32427
Giải ba
79409
33315
Giải tư
57859
52662
12098
48946
93922
10647
72493
Giải năm
8052
Giải sáu
9636
5468
5217
Giải bảy
150
Giải 8
08
ChụcSốĐ.Vị
0,5,700,8,9
 15,7
2,5,622,7
936
 46,7
150,2,9
3,462,8
1,2,470
0,6,98 
0,593,8
 
Ngày: 31/08/2011
XSST - Loại vé: K5T08
Giải ĐB
039795
Giải nhất
68753
Giải nhì
14435
Giải ba
51413
44106
Giải tư
19090
75211
49303
40436
00264
06778
28571
Giải năm
7372
Giải sáu
8661
0588
1463
Giải bảy
202
Giải 8
87
ChụcSốĐ.Vị
902,3,6
1,6,711,3
0,72 
0,1,5,635,6
64 
3,953
0,361,3,4
871,2,8
7,887,8
 90,5
 
Ngày: 31/08/2011
XSDNG
Giải ĐB
15615
Giải nhất
46985
Giải nhì
13385
Giải ba
87756
99533
Giải tư
27709
44273
19787
97557
30731
14522
38205
Giải năm
9584
Giải sáu
9647
6318
8556
Giải bảy
868
Giải 8
01
ChụcSốĐ.Vị
 01,5,9
0,315,8
222
3,731,3
847
0,1,82562,7
5268
4,5,873
1,684,52,7
09