Mạng xổ số Việt Nam - Vietnam Lottery Online - Trang thành viên Xổ số Minh Ngọc - www.xổsố.net

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

Ngày: 02/10/2011
XSKG - Loại vé: 10K1
Giải ĐB
274931
Giải nhất
13089
Giải nhì
50515
Giải ba
05691
49089
Giải tư
35326
11070
22705
60335
40602
66995
73870
Giải năm
2125
Giải sáu
0696
7643
4597
Giải bảy
150
Giải 8
27
ChụcSốĐ.Vị
5,7202,5
3,915
025,6,7
431,5
 43
0,1,2,3
9
50
2,96 
2,9702
 892
8291,5,6,7
 
Ngày: 02/10/2011
XSDL - Loại vé: ĐL-10K1
Giải ĐB
862931
Giải nhất
08576
Giải nhì
58260
Giải ba
04702
05372
Giải tư
57999
08634
36145
78409
38611
54199
56070
Giải năm
3124
Giải sáu
5096
0238
4783
Giải bảy
388
Giải 8
45
ChụcSốĐ.Vị
6,702,9
1,311
0,724
831,4,8
2,3452
425 
7,960
 70,2,6
3,883,8
0,9296,92
 
Ngày: 02/10/2011
XSKH
Giải ĐB
95223
Giải nhất
42472
Giải nhì
64973
Giải ba
09363
26430
Giải tư
81324
61443
15282
91070
85989
64938
96557
Giải năm
9178
Giải sáu
7564
6560
8927
Giải bảy
008
Giải 8
00
ChụcSốĐ.Vị
0,3,6,700,8
 1 
7,823,4,7
2,4,6,730,8
2,643
 57
 60,3,4
2,570,2,3,8
0,3,782,9
89 
 
Ngày: 02/10/2011
XSKT
Giải ĐB
14542
Giải nhất
85044
Giải nhì
98307
Giải ba
62742
24239
Giải tư
74458
96361
47336
34454
76779
73613
57950
Giải năm
3890
Giải sáu
4500
9428
1092
Giải bảy
266
Giải 8
93
ChụcSốĐ.Vị
0,5,900,7
613
42,928
1,936,9
4,5422,4
 50,4,8
3,661,6
079
2,58 
3,790,2,3
 
Ngày: 01/10/2011
Kết quả xổ số Miền Bắc - XSMB
Giải ĐB
51611
Giải nhất
00540
Giải nhì
29113
97810
Giải ba
42410
38920
20223
81885
57662
68548
Giải tư
7184
0396
3247
8244
Giải năm
7965
6454
7852
0024
3819
4967
Giải sáu
485
330
576
Giải bảy
33
96
48
67
ChụcSốĐ.Vị
12,2,3,40 
1102,1,3,9
5,620,3,4
1,2,330,3
2,4,5,840,4,7,82
6,8252,4
7,9262,5,72
4,6276
4284,52
1962
 
Ngày: 01/10/2011
XSDNO
Giải ĐB
40845
Giải nhất
38195
Giải nhì
97761
Giải ba
15691
79605
Giải tư
19453
87384
83818
87661
64633
44409
42803
Giải năm
9325
Giải sáu
7432
5804
8858
Giải bảy
585
Giải 8
26
ChụcSốĐ.Vị
 03,4,5,9
62,918
325,6
0,3,532,3
0,845
0,2,4,8
9
53,8
2612
 7 
1,584,5
091,5
 
Ngày: 01/10/2011
XSHCM - Loại vé: 10A7
Giải ĐB
263407
Giải nhất
68239
Giải nhì
47481
Giải ba
49768
99756
Giải tư
57884
45182
57200
09267
26511
50730
89956
Giải năm
6746
Giải sáu
6084
4213
7312
Giải bảy
879
Giải 8
37
ChụcSốĐ.Vị
0,300,7
1,811,2,3
1,82 
130,7,9
8246
 562
4,5267,8
0,3,679
681,2,42
3,79 
 
Ngày: 01/10/2011
XSLA - Loại vé: 10K1
Giải ĐB
327993
Giải nhất
63159
Giải nhì
37923
Giải ba
10616
91347
Giải tư
80986
65304
74487
61225
35538
88426
92985
Giải năm
1219
Giải sáu
2049
1877
0943
Giải bảy
690
Giải 8
76
ChụcSốĐ.Vị
904
 16,9
 23,5,6
2,4,938
043,7,9
2,859
1,2,7,86 
4,7,876,7
385,6,7
1,4,590,3
 
Ngày: 01/10/2011
XSHG - Loại vé: K1T10
Giải ĐB
686208
Giải nhất
59042
Giải nhì
97467
Giải ba
43514
53721
Giải tư
01596
05518
17208
89984
11771
17803
00408
Giải năm
6350
Giải sáu
1904
9728
3964
Giải bảy
443
Giải 8
80
ChụcSốĐ.Vị
5,803,4,83
2,714,8
421,8
0,43 
0,1,6,842,3
 50
964,7
671
03,1,280,4
 96
 
Ngày: 01/10/2011
XSBP - Loại vé: 10K1
Giải ĐB
744624
Giải nhất
30756
Giải nhì
48415
Giải ba
54287
75907
Giải tư
49380
08138
27650
08867
28239
89183
14670
Giải năm
4617
Giải sáu
8343
2605
3318
Giải bảy
333
Giải 8
72
ChụcSốĐ.Vị
5,7,805,7
 15,7,8
724
3,4,833,8,9
243
0,150,6
567
0,1,6,870,2
1,380,3,7
39