Mạng xổ số Việt Nam - Vietnam Lottery Online - Trang thành viên Xổ số Minh Ngọc - www.xổsố.net

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

Ngày: 27/10/2011
XSBTH - Loại vé: 10K4
Giải ĐB
540428
Giải nhất
22248
Giải nhì
02799
Giải ba
55877
06069
Giải tư
85600
23172
83694
30965
84943
66164
55676
Giải năm
3134
Giải sáu
5153
7171
4425
Giải bảy
175
Giải 8
08
ChụcSốĐ.Vị
000,8
71 
725,8
4,534
3,6,943,8
2,6,753
764,5,9
771,2,5,6
7
0,2,48 
6,994,9
 
Ngày: 27/10/2011
XSBDI
Giải ĐB
98566
Giải nhất
77912
Giải nhì
50895
Giải ba
61370
94553
Giải tư
25869
58588
35273
11770
05559
38856
66886
Giải năm
5823
Giải sáu
1674
7430
1075
Giải bảy
354
Giải 8
90
ChụcSốĐ.Vị
3,72,90 
 12
123
2,5,730
5,74 
7,953,4,6,9
5,6,866,9
 702,3,4,5
886,8
5,690,5
 
Ngày: 27/10/2011
XSQT
Giải ĐB
56776
Giải nhất
42379
Giải nhì
66403
Giải ba
64774
16155
Giải tư
59024
99518
21045
51703
76742
82589
17651
Giải năm
1157
Giải sáu
7401
7979
0776
Giải bảy
332
Giải 8
17
ChụcSốĐ.Vị
 01,32
0,517,8
3,424
0232
2,742,5
4,551,5,7
726 
1,574,62,92
189
72,89 
 
Ngày: 27/10/2011
XSQB
Giải ĐB
87966
Giải nhất
63956
Giải nhì
99991
Giải ba
71330
64410
Giải tư
85163
89491
47796
68999
45216
32601
25616
Giải năm
9136
Giải sáu
7255
5823
9023
Giải bảy
491
Giải 8
53
ChụcSốĐ.Vị
1,301
0,9310,62
 232
22,5,630,6
 4 
553,5,6
12,3,5,6
9
63,6
 7 
 8 
9913,6,9
 
Ngày: 26/10/2011
Kết quả xổ số Miền Bắc - XSMB
Giải ĐB
49044
Giải nhất
10029
Giải nhì
11107
67407
Giải ba
59421
92848
02451
32758
02375
77580
Giải tư
2154
6649
7740
7816
Giải năm
6927
9790
5378
9853
9024
3511
Giải sáu
342
190
591
Giải bảy
78
35
29
97
ChụcSốĐ.Vị
4,8,92072
1,2,5,911,6
421,4,7,92
535
2,4,540,2,4,8
9
3,751,3,4,8
16 
02,2,975,82
4,5,7280
22,4902,1,7
 
Ngày: 26/10/2011
XSDN - Loại vé: 10K4
Giải ĐB
415981
Giải nhất
20635
Giải nhì
54219
Giải ba
55591
65016
Giải tư
17715
98368
91408
68317
61827
09721
23323
Giải năm
5183
Giải sáu
0514
2960
9792
Giải bảy
930
Giải 8
15
ChụcSốĐ.Vị
3,608
2,8,914,52,6,7
9
921,3,7
2,830,5
14 
12,35 
160,8
1,27 
0,681,3
191,2
 
Ngày: 26/10/2011
XSCT - Loại vé: K4T10
Giải ĐB
253873
Giải nhất
90113
Giải nhì
86290
Giải ba
72344
41279
Giải tư
34420
05483
28917
02022
21195
50029
13981
Giải năm
2622
Giải sáu
5593
1930
2228
Giải bảy
934
Giải 8
62
ChụcSốĐ.Vị
2,3,90 
813,7
22,620,22,8,9
1,7,8,930,4
3,444
95 
 62
173,9
281,3
2,790,3,5
 
Ngày: 26/10/2011
XSST - Loại vé: K4T10
Giải ĐB
333402
Giải nhất
89283
Giải nhì
38186
Giải ba
78228
08290
Giải tư
12750
67539
98520
67480
74187
73663
52423
Giải năm
9511
Giải sáu
1906
3436
5928
Giải bảy
191
Giải 8
64
ChụcSốĐ.Vị
2,5,8,902,6
1,911
020,3,82
2,6,836,9
64 
 50
0,3,863,4
87 
2280,3,6,7
390,1
 
Ngày: 26/10/2011
XSDNG
Giải ĐB
62113
Giải nhất
58921
Giải nhì
29279
Giải ba
63289
57318
Giải tư
40333
66445
61911
59570
78574
43165
40804
Giải năm
7454
Giải sáu
1148
4687
0188
Giải bảy
901
Giải 8
20
ChụcSốĐ.Vị
2,701,4
0,1,211,3,8
 20,1
1,333
0,5,745,8
4,654
 65
870,4,9
1,4,887,8,9
7,89 
 
Ngày: 26/10/2011
XSKH
Giải ĐB
50216
Giải nhất
43870
Giải nhì
05853
Giải ba
26904
91833
Giải tư
96390
50066
21519
53741
73847
14256
50426
Giải năm
3169
Giải sáu
7060
6068
8235
Giải bảy
604
Giải 8
52
ChụcSốĐ.Vị
6,7,9042
416,9
526
3,533,5
0241,7
352,3,6
1,2,5,660,6,8,9
470
68 
1,690