Mạng xổ số Việt Nam - Vietnam Lottery Online - Trang thành viên Xổ số Minh Ngọc - www.xổsố.net

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

Ngày: 08/04/2013
XSDT - Loại vé: M15
Giải ĐB
959071
Giải nhất
60985
Giải nhì
55850
Giải ba
13837
57203
Giải tư
75840
77981
69495
36376
03423
60395
00182
Giải năm
7340
Giải sáu
8061
1662
5217
Giải bảy
792
Giải 8
11
ChụcSốĐ.Vị
42,503
1,6,7,811,7
6,8,923
0,237
 402
8,9250
761,2
1,371,6
 81,2,5
 92,52
 
Ngày: 08/04/2013
XSCM - Loại vé: T04K2
Giải ĐB
475877
Giải nhất
71390
Giải nhì
36936
Giải ba
33372
14136
Giải tư
99593
01238
17713
91194
20789
30520
64842
Giải năm
2830
Giải sáu
1299
8867
8435
Giải bảy
109
Giải 8
87
ChụcSốĐ.Vị
2,3,909
 13
4,720
1,930,5,62,8
942
35 
3267
6,7,872,7
387,9
0,8,990,3,4,9
 
Ngày: 08/04/2013
XSH
Giải ĐB
197388
Giải nhất
99387
Giải nhì
29828
Giải ba
34734
06444
Giải tư
24040
53455
94973
30834
26445
81910
35156
Giải năm
3562
Giải sáu
2234
2028
1027
Giải bảy
297
Giải 8
82
ChụcSốĐ.Vị
1,40 
 10
6,827,82
7343
33,440,4,5
4,555,6
562
2,8,973
22,882,7,8
 97
 
Ngày: 08/04/2013
XSPY
Giải ĐB
017334
Giải nhất
86727
Giải nhì
27344
Giải ba
44115
42036
Giải tư
19395
35371
47715
16952
79389
50249
24408
Giải năm
6026
Giải sáu
3178
1014
2289
Giải bảy
458
Giải 8
83
ChụcSốĐ.Vị
 08
714,52
526,7
834,6
1,3,444,9
12,952,8
2,36 
271,8
0,5,783,92
4,8295
 
Ngày: 07/04/2013
Kết quả xổ số Miền Bắc - XSMB
Giải ĐB
14307
Giải nhất
63083
Giải nhì
18761
74204
Giải ba
49218
96011
02278
33959
68557
44854
Giải tư
9278
2162
6326
4012
Giải năm
7404
3210
3290
2926
8423
9243
Giải sáu
409
301
084
Giải bảy
90
82
55
11
ChụcSốĐ.Vị
1,9201,42,7,9
0,12,610,12,2,8
1,6,823,62
2,4,83 
02,5,843
554,5,7,9
2261,2
0,5782
1,7282,3,4
0,5902
 
Ngày: 07/04/2013
XSTG - Loại vé: TG4A
Giải ĐB
972119
Giải nhất
69548
Giải nhì
08818
Giải ba
20103
03694
Giải tư
43396
94682
17252
18182
61800
04399
20847
Giải năm
3653
Giải sáu
4311
4146
2241
Giải bảy
777
Giải 8
88
ChụcSốĐ.Vị
000,3
1,411,8,9
5,822 
0,53 
941,6,7,8
 52,3
4,96 
4,777
1,4,8822,8
1,994,6,9
 
Ngày: 07/04/2013
XSKG - Loại vé: 4K1
Giải ĐB
115911
Giải nhất
76755
Giải nhì
93135
Giải ba
57983
32575
Giải tư
58411
48530
67963
25828
55946
54785
87006
Giải năm
5458
Giải sáu
9147
9262
1289
Giải bảy
279
Giải 8
63
ChụcSốĐ.Vị
306
12112
628
62,830,5
 46,7
3,5,7,855,8
0,462,32
475,9
2,583,5,9
7,89 
 
Ngày: 07/04/2013
XSDL - Loại vé: ĐL4K1
Giải ĐB
452039
Giải nhất
63511
Giải nhì
23207
Giải ba
05965
36530
Giải tư
30313
08432
51674
14581
53305
08697
32110
Giải năm
2027
Giải sáu
8982
7001
1932
Giải bảy
834
Giải 8
74
ChụcSốĐ.Vị
1,301,5,7
0,1,810,1,3
32,827
130,22,4,9
3,724 
0,65 
 65
0,2,9742
 81,2
397
 
Ngày: 07/04/2013
XSKH
Giải ĐB
224002
Giải nhất
91329
Giải nhì
68827
Giải ba
16535
05519
Giải tư
48101
11133
98900
04921
59001
34947
38054
Giải năm
7902
Giải sáu
3356
3336
6954
Giải bảy
600
Giải 8
71
ChụcSốĐ.Vị
02002,12,22
02,2,719
0221,7,9
333,5,6
5247
3542,6
3,56 
2,471
 8 
1,29 
 
Ngày: 07/04/2013
XSKT
Giải ĐB
767312
Giải nhất
64647
Giải nhì
07642
Giải ba
47952
76619
Giải tư
69768
49658
79994
38070
81436
83416
62648
Giải năm
7287
Giải sáu
4381
2442
4793
Giải bảy
743
Giải 8
96
ChụcSốĐ.Vị
70 
812,6,9
1,42,52 
4,936
9422,3,7,8
 52,8
1,3,968
4,870
4,5,681,7
193,4,6