Mạng xổ số Việt Nam - Vietnam Lottery Online - Trang thành viên Xổ số Minh Ngọc - www.xổsố.net

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

Ngày: 04/04/2025
6DR-12DR-2DR-9DR-5DR-1DR
Giải ĐB
16409
Giải nhất
33878
Giải nhì
13931
64289
Giải ba
73102
55935
31078
69642
10694
34450
Giải tư
5644
7068
4197
2659
Giải năm
2365
7447
0439
7294
4780
3974
Giải sáu
702
935
765
Giải bảy
69
23
09
40
ChụcSốĐ.Vị
4,5,8022,92
31 
02,423
231,52,9
4,7,9240,2,4,7
32,6250,9
 652,8,9
4,974,82
6,7280,9
02,3,5,6
8
942,7
 
Ngày: 04/04/2025
XSVL - Loại vé: 46VL14
Giải ĐB
575878
Giải nhất
80640
Giải nhì
96071
Giải ba
61406
49962
Giải tư
42631
32695
05538
07679
27331
91669
21241
Giải năm
0562
Giải sáu
0422
5464
1922
Giải bảy
238
Giải 8
01
ChụcSốĐ.Vị
401,6
0,32,4,71 
22,62222
 312,82
640,1
95 
0622,4,9
 71,8,9
32,78 
6,795
 
Ngày: 04/04/2025
XSBD - Loại vé: 04K14
Giải ĐB
919977
Giải nhất
76712
Giải nhì
88937
Giải ba
49511
84422
Giải tư
12033
03609
50410
43934
68092
05298
54009
Giải năm
3668
Giải sáu
9218
3572
0725
Giải bảy
997
Giải 8
66
ChụcSốĐ.Vị
1092
110,1,2,8
1,2,7,922,5
333,4,7
34 
25 
666,8
3,7,972,7
1,6,98 
0292,7,8
 
Ngày: 04/04/2025
XSTV - Loại vé: 34TV14
Giải ĐB
179009
Giải nhất
33317
Giải nhì
69438
Giải ba
65982
96463
Giải tư
27054
17705
69004
82812
16674
98159
46090
Giải năm
4884
Giải sáu
2411
2883
7676
Giải bảy
993
Giải 8
74
ChụcSốĐ.Vị
904,5,9
111,2,7
1,82 
6,8,938
0,5,72,84 
054,9
763
1742,6
382,3,4
0,590,3
 
Ngày: 04/04/2025
XSGL
Giải ĐB
356496
Giải nhất
40060
Giải nhì
38452
Giải ba
80313
26864
Giải tư
93547
19370
48500
52579
13676
43321
50769
Giải năm
6148
Giải sáu
6282
5647
2060
Giải bảy
361
Giải 8
95
ChụcSốĐ.Vị
0,62,700
2,613
5,821
13 
6472,8
952
7,9602,1,4,9
4270,6,9
482
6,795,6
 
Ngày: 04/04/2025
XSNT
Giải ĐB
548145
Giải nhất
02539
Giải nhì
80162
Giải ba
26151
48565
Giải tư
76772
42280
56383
88793
85948
81415
23313
Giải năm
5277
Giải sáu
2900
2122
7071
Giải bảy
665
Giải 8
87
ChụcSốĐ.Vị
0,800
5,713,5
2,6,722
1,8,939
 45,8
1,4,6251
 62,52
7,871,2,7
480,3,7
393
 
Ngày: 03/04/2025
5DS-1DS-14DS-11DS-12DS-6DS
Giải ĐB
37696
Giải nhất
83636
Giải nhì
47676
23805
Giải ba
88953
22977
92031
55734
46998
56240
Giải tư
9699
0790
4119
0564
Giải năm
3290
9880
8707
2621
2124
4308
Giải sáu
671
682
307
Giải bảy
78
53
60
98
ChụcSốĐ.Vị
4,6,8,9205,72,8
2,3,719
821,4
5231,4,6
2,3,640
0532
3,7,960,4
02,771,6,7,8
0,7,9280,2
1,9902,6,82,9
 
Ngày: 03/04/2025
XSTN - Loại vé: 4K1
Giải ĐB
030531
Giải nhất
20708
Giải nhì
61523
Giải ba
33254
24911
Giải tư
30138
51048
76141
87732
72374
87108
91318
Giải năm
6614
Giải sáu
9058
5508
3384
Giải bảy
154
Giải 8
65
ChụcSốĐ.Vị
 083
1,3,411,4,8
323
231,2,8
1,52,7,841,8
6542,8
 65
 74
03,1,3,4
5
84
 9 
 
Ngày: 03/04/2025
XSAG - Loại vé: AG-4K1
Giải ĐB
170075
Giải nhất
37818
Giải nhì
74617
Giải ba
35273
49879
Giải tư
49543
26041
46009
67983
89570
95981
36484
Giải năm
0943
Giải sáu
2026
8739
8958
Giải bảy
278
Giải 8
74
ChụcSốĐ.Vị
709
4,817,8
 26
42,7,839
7,841,32
758
26 
170,3,4,5
8,9
1,5,781,3,4
0,3,79 
 
Ngày: 03/04/2025
XSBTH - Loại vé: 4K1
Giải ĐB
351962
Giải nhất
61912
Giải nhì
98644
Giải ba
27752
35500
Giải tư
30512
93568
24280
24064
13234
77566
54363
Giải năm
9287
Giải sáu
3664
8518
7217
Giải bảy
348
Giải 8
28
ChụcSốĐ.Vị
0,800
 122,7,8
12,5,628
634
3,4,6244,8
 52
662,3,42,6
8
1,87 
1,2,4,680,7
 9