Mạng xổ số Việt Nam - Vietnam Lottery Online - Trang thành viên Xổ số Minh Ngọc - www.xổsố.net

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

Ngày: 02/05/2025
XSGL
Giải ĐB
024742
Giải nhất
53423
Giải nhì
89987
Giải ba
41362
02296
Giải tư
78829
50175
66580
08895
84380
69737
96452
Giải năm
6465
Giải sáu
9891
7404
6605
Giải bảy
963
Giải 8
86
ChụcSốĐ.Vị
8204,5
91 
4,5,623,9
2,637
042
0,6,7,952
8,962,3,5
3,875
 802,6,7
291,5,6
 
Ngày: 02/05/2025
XSNT
Giải ĐB
264208
Giải nhất
10546
Giải nhì
64777
Giải ba
60022
80394
Giải tư
76963
48374
85805
63811
77483
39481
46787
Giải năm
4676
Giải sáu
8152
4909
8246
Giải bảy
584
Giải 8
18
ChụcSốĐ.Vị
 05,8,9
1,811,8
2,522
6,83 
7,8,9462
052
42,763
7,874,6,7
0,181,3,4,7
094
 
Ngày: 01/05/2025
7EK-1EK-9EK-13EK-11EK-5EK
Giải ĐB
15031
Giải nhất
94271
Giải nhì
10174
60744
Giải ba
84513
43477
48934
98091
04199
17789
Giải tư
9321
6923
8206
0219
Giải năm
1709
2158
9079
4875
1474
2721
Giải sáu
629
690
989
Giải bảy
06
04
11
21
ChụcSốĐ.Vị
904,62,9
1,23,3,7
9
11,3,9
 213,3,9
1,231,4
0,3,4,7244
758
026 
771,42,5,7
9
5892
0,1,2,7
82,9
90,1,9
 
Ngày: 01/05/2025
XSTN - Loại vé: 5K1
Giải ĐB
310783
Giải nhất
12674
Giải nhì
04137
Giải ba
50114
47756
Giải tư
83122
10123
17727
31381
27077
58717
65885
Giải năm
1160
Giải sáu
5542
0545
0494
Giải bảy
303
Giải 8
41
ChụcSốĐ.Vị
603
4,814,7
2,422,3,7
0,2,837
1,7,941,2,5
4,856
560
1,2,3,774,7
 81,3,5
 94
 
Ngày: 01/05/2025
XSAG - Loại vé: AG-5K1
Giải ĐB
855683
Giải nhất
91329
Giải nhì
35519
Giải ba
14530
99084
Giải tư
79191
54658
29664
55424
37833
34457
98225
Giải năm
1078
Giải sáu
2060
2368
4770
Giải bảy
374
Giải 8
41
ChụcSốĐ.Vị
3,6,70 
4,919
 24,5,9
3,830,3
2,6,7,841
257,8
 60,4,8
570,4,8
5,6,783,4
1,291
 
Ngày: 01/05/2025
XSBTH - Loại vé: 5K1
Giải ĐB
671654
Giải nhất
51104
Giải nhì
93491
Giải ba
14150
23530
Giải tư
90178
11326
53591
19890
99620
40604
48091
Giải năm
8037
Giải sáu
8742
0185
0534
Giải bảy
515
Giải 8
36
ChụcSốĐ.Vị
2,3,5,9042
9315
420,6
 30,4,6,7
02,3,542
1,850,4
2,36 
378
785
 90,13
 
Ngày: 01/05/2025
XSBDI
Giải ĐB
183290
Giải nhất
13342
Giải nhì
02286
Giải ba
78673
18711
Giải tư
41873
47773
06955
17338
72672
27934
45855
Giải năm
7488
Giải sáu
0006
6329
8454
Giải bảy
963
Giải 8
74
ChụcSốĐ.Vị
906
111
4,729
6,7334,8
3,5,742
5254,52
0,863
 72,33,4
3,886,8
290
 
Ngày: 01/05/2025
XSQT
Giải ĐB
672897
Giải nhất
82807
Giải nhì
56316
Giải ba
74778
60596
Giải tư
85354
55916
55378
21637
64414
57424
94377
Giải năm
9314
Giải sáu
6829
0326
3699
Giải bảy
724
Giải 8
60
ChụcSốĐ.Vị
607
 142,62
 242,6,9
 37
12,22,54 
 54
12,2,960
0,3,7,977,82
728 
2,996,7,9
 
Ngày: 01/05/2025
XSQB
Giải ĐB
669520
Giải nhất
17869
Giải nhì
60774
Giải ba
73378
95434
Giải tư
14771
93367
37361
27218
35884
54480
37727
Giải năm
2909
Giải sáu
2646
2557
5916
Giải bảy
079
Giải 8
36
ChụcSốĐ.Vị
2,809
6,716,8
 20,7
 34,6
3,7,846
 57
1,3,461,7,9
2,5,671,4,8,9
1,780,4
0,6,79 
 
Ngày: 30/04/2025
7EL-13EL-5EL-3EL-14EL-4EL
Giải ĐB
53078
Giải nhất
38822
Giải nhì
93316
70828
Giải ba
20028
93965
76530
01948
44899
01191
Giải tư
6822
2507
6624
1906
Giải năm
9800
4549
0685
4777
0450
0417
Giải sáu
886
921
159
Giải bảy
75
27
38
35
ChụcSốĐ.Vị
0,3,500,6,7
2,916,7
2221,22,4,7
82
 30,5,8
248,9
3,6,7,850,9
0,1,865
0,1,2,775,7,8
22,3,4,785,6
4,5,991,9