Mạng xổ số Việt Nam - Vietnam Lottery Online - Trang thành viên Xổ số Minh Ngọc - www.xổsố.net

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

Ngày: 29/10/2015
XSAG - Loại vé: AG-10K5
Giải ĐB
672180
Giải nhất
66220
Giải nhì
52623
Giải ba
65374
48421
Giải tư
89904
55492
97430
86659
40862
95302
42091
Giải năm
5023
Giải sáu
0608
8120
1383
Giải bảy
787
Giải 8
71
ChụcSốĐ.Vị
22,3,802,4,8
2,7,91 
0,6,9202,1,32
22,830
0,74 
 59
 62
871,4
080,3,7
591,2
 
Ngày: 29/10/2015
XSBTH - Loại vé: 10K5
Giải ĐB
938766
Giải nhất
25037
Giải nhì
26270
Giải ba
97301
49010
Giải tư
16838
71671
18399
85607
92228
81982
74321
Giải năm
6737
Giải sáu
2030
5969
2089
Giải bảy
560
Giải 8
39
ChụcSốĐ.Vị
1,3,6,701,7
0,2,710
821,8
 30,72,8,9
 4 
 5 
660,6,9
0,3270,1
2,382,9
3,6,8,999
 
Ngày: 29/10/2015
XSBDI
Giải ĐB
488472
Giải nhất
26429
Giải nhì
60417
Giải ba
58795
85534
Giải tư
68521
05880
71978
01285
73082
98936
78444
Giải năm
3532
Giải sáu
5307
3548
3364
Giải bảy
344
Giải 8
02
ChụcSốĐ.Vị
802,7
217
0,3,7,821,9
 32,4,6
3,42,6442,8
8,95 
364
0,172,8
4,780,2,5
295
 
Ngày: 29/10/2015
XSQT
Giải ĐB
182935
Giải nhất
51294
Giải nhì
86579
Giải ba
16547
85045
Giải tư
52859
63323
25141
67222
39560
54576
25542
Giải năm
5770
Giải sáu
8986
8022
9939
Giải bảy
357
Giải 8
62
ChụcSốĐ.Vị
6,70 
41 
22,4,6222,3
235,9
941,2,5,7
3,457,9
7,860,2
4,570,6,9
 86
3,5,794
 
Ngày: 29/10/2015
XSQB
Giải ĐB
036476
Giải nhất
29231
Giải nhì
88546
Giải ba
24503
38550
Giải tư
70867
93352
92995
99659
14960
96845
96748
Giải năm
0022
Giải sáu
6195
6931
3398
Giải bảy
359
Giải 8
81
ChụcSốĐ.Vị
5,603
32,81 
2,522
0312
 45,6,8
4,9250,2,92
4,760,7
676
4,981
52952,8
 
Ngày: 28/10/2015
Kết quả xổ số Miền Bắc - XSMB
Giải ĐB
76946
Giải nhất
15410
Giải nhì
27035
38084
Giải ba
88871
39706
73918
60767
76176
90305
Giải tư
5581
9968
0675
2093
Giải năm
8707
1175
9288
8926
0816
7067
Giải sáu
055
481
300
Giải bảy
90
08
68
20
ChụcSốĐ.Vị
0,1,2,900,5,6,7
8
7,8210,6,8
 20,6
935
846
0,3,5,7255
0,1,2,4
7
672,82
0,6271,52,6
0,1,62,8812,4,8
 90,3
 
Ngày: 28/10/2015
XSDN - Loại vé: 10K4
Giải ĐB
187246
Giải nhất
98427
Giải nhì
50033
Giải ba
87955
54248
Giải tư
72871
03243
53038
18536
71576
03569
82097
Giải năm
5600
Giải sáu
3901
9695
1180
Giải bảy
261
Giải 8
86
ChụcSốĐ.Vị
0,800,1
0,6,71 
 27
3,433,6,8
 43,6,8
5,955
3,4,7,861,9
2,971,6
3,480,6
695,7
 
Ngày: 28/10/2015
XSCT - Loại vé: K4T10
Giải ĐB
373810
Giải nhất
52004
Giải nhì
38966
Giải ba
40288
66451
Giải tư
48007
47553
07950
07122
23352
23488
26323
Giải năm
9803
Giải sáu
4482
3938
2883
Giải bảy
314
Giải 8
50
ChụcSốĐ.Vị
1,5203,4,7
510,4
2,5,822,3
0,2,5,838
0,14 
 502,1,2,3
666
07 
3,8282,3,82
 9 
 
Ngày: 28/10/2015
XSST - Loại vé: K4T10
Giải ĐB
245324
Giải nhất
77940
Giải nhì
01176
Giải ba
04700
58843
Giải tư
72122
02584
87949
37661
62912
36031
11585
Giải năm
5428
Giải sáu
7355
6270
7727
Giải bảy
013
Giải 8
88
ChụcSốĐ.Vị
0,4,700
3,612,3
1,222,4,7,8
1,431
2,840,3,9
5,855
761
270,6
2,884,5,8
49 
 
Ngày: 28/10/2015
XSDNG
Giải ĐB
587095
Giải nhất
95989
Giải nhì
85976
Giải ba
17950
01388
Giải tư
20756
79337
46677
24886
94098
88883
91721
Giải năm
7083
Giải sáu
3855
5769
9330
Giải bảy
744
Giải 8
33
ChụcSốĐ.Vị
3,50 
21 
 21
3,8230,3,7
444
5,950,5,6
5,7,869
3,776,7
8,9832,6,8,9
6,895,8