Mạng xổ số Việt Nam - Vietnam Lottery Online - Trang thành viên Xổ số Minh Ngọc - www.xổsố.net

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

Ngày: 06/09/2018
XSBTH - Loại vé: 9K1
Giải ĐB
765853
Giải nhất
05364
Giải nhì
24966
Giải ba
49597
50068
Giải tư
01302
99232
89791
78908
87369
37647
55760
Giải năm
4024
Giải sáu
2976
1265
8442
Giải bảy
518
Giải 8
81
ChụcSốĐ.Vị
602,8
8,918
0,3,424
532
2,642,7
653
6,760,4,5,6
8,9
4,976
0,1,681
691,7
 
Ngày: 06/09/2018
XSBDI
Giải ĐB
781709
Giải nhất
06162
Giải nhì
08096
Giải ba
41229
30273
Giải tư
71481
51626
26566
76122
09684
19294
52632
Giải năm
1325
Giải sáu
4560
3407
6039
Giải bảy
285
Giải 8
45
ChụcSốĐ.Vị
607,9
81 
2,3,622,5,6,9
732,9
8,945
2,4,85 
2,6,960,2,6
073
 81,4,5
0,2,394,6
 
Ngày: 06/09/2018
XSQT
Giải ĐB
997145
Giải nhất
42016
Giải nhì
86141
Giải ba
53840
74706
Giải tư
56144
15931
45032
56636
12766
75341
51915
Giải năm
3095
Giải sáu
1700
7998
5814
Giải bảy
668
Giải 8
31
ChụcSốĐ.Vị
0,400,6
32,4214,5,6
32 
 312,2,6
1,440,12,4,5
1,4,95 
0,1,3,666,8
 7 
6,98 
 95,8
 
Ngày: 06/09/2018
XSQB
Giải ĐB
463521
Giải nhất
88516
Giải nhì
87321
Giải ba
60317
78812
Giải tư
84391
98692
14003
38093
79320
85031
30011
Giải năm
7984
Giải sáu
0214
4873
1204
Giải bảy
567
Giải 8
19
ChụcSốĐ.Vị
203,4
1,22,3,911,2,4,6
7,9
1,920,12
0,7,931
0,1,84 
 5 
167
1,673
 84
191,2,3
 
Ngày: 05/09/2018
Giải ĐB
93788
Giải nhất
28935
Giải nhì
47843
79818
Giải ba
48389
84970
80259
03971
45929
72436
Giải tư
3452
9432
8153
1596
Giải năm
5990
4460
9951
3746
9340
0104
Giải sáu
525
135
084
Giải bảy
00
07
31
05
ChụcSốĐ.Vị
0,4,6,7
9
00,4,5,7
3,5,718
3,525,9
4,531,2,52,6
0,840,3,6
0,2,3251,2,3,9
3,4,960
070,1
1,884,8,9
2,5,890,6
 
Ngày: 05/09/2018
XSDN - Loại vé: 9K1
Giải ĐB
749651
Giải nhất
52611
Giải nhì
91022
Giải ba
47025
44961
Giải tư
33372
17152
57092
51892
27505
50482
82872
Giải năm
9276
Giải sáu
0226
7929
3707
Giải bảy
067
Giải 8
76
ChụcSốĐ.Vị
 05,7
1,5,611
2,5,72,8
92
22,5,6,9
 3 
 4 
0,251,2
2,7261,7
0,6722,62
 82
2922
 
Ngày: 05/09/2018
XSCT - Loại vé: K1T9
Giải ĐB
453517
Giải nhất
45670
Giải nhì
05641
Giải ba
43873
76446
Giải tư
32639
75645
73666
29562
62041
88791
96357
Giải năm
5013
Giải sáu
3017
0369
9293
Giải bảy
064
Giải 8
88
ChụcSốĐ.Vị
70 
42,913,72
62 
1,7,939
6412,5,6
457
4,662,4,6,9
12,570,3
888
3,691,3
 
Ngày: 05/09/2018
XSST - Loại vé: K1T09
Giải ĐB
893618
Giải nhất
94178
Giải nhì
51173
Giải ba
90314
37466
Giải tư
11445
77462
89639
21712
24563
47222
22023
Giải năm
6179
Giải sáu
6728
2660
8431
Giải bảy
510
Giải 8
34
ChụcSốĐ.Vị
1,60 
310,2,4,8
1,2,622,3,8
2,6,731,4,9
1,345
45 
660,2,3,6
 73,8,9
1,2,78 
3,79 
 
Ngày: 05/09/2018
XSDNG
Giải ĐB
114314
Giải nhất
05951
Giải nhì
40342
Giải ba
15493
52771
Giải tư
43643
51325
91686
92878
52498
94242
70027
Giải năm
0988
Giải sáu
1430
4618
7658
Giải bảy
320
Giải 8
34
ChụcSốĐ.Vị
2,30 
5,714,8
4220,5,7
4,930,4
1,3422,3
251,8
86 
271,8
1,5,7,8
9
86,8
 93,8
 
Ngày: 05/09/2018
XSKH
Giải ĐB
511555
Giải nhất
63025
Giải nhì
76341
Giải ba
01034
68604
Giải tư
99111
97094
07736
10121
76909
49210
07150
Giải năm
4232
Giải sáu
2188
3947
7504
Giải bảy
994
Giải 8
97
ChụcSốĐ.Vị
1,5042,9
1,2,410,1
321,5
 32,4,6
02,3,9241,7
2,550,5
36 
4,97 
888
0942,7