Mạng xổ số Việt Nam - Vietnam Lottery Online - Trang thành viên Xổ số Minh Ngọc - www.xổsố.net

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

Ngày: 06/09/2025
XSQNG
Giải ĐB
579169
Giải nhất
90733
Giải nhì
00191
Giải ba
99259
48424
Giải tư
46336
90247
39282
46639
97127
20975
94276
Giải năm
6858
Giải sáu
4459
9312
6594
Giải bảy
301
Giải 8
96
ChụcSốĐ.Vị
 01
0,912
1,824,7
333,6,9
2,947
758,92
3,7,969
2,475,6
582
3,52,691,4,6
 
Ngày: 05/09/2025
8MG-11MG-10MG-9MG-3MG-12MG
Giải ĐB
29878
Giải nhất
50158
Giải nhì
34445
81311
Giải ba
08775
62294
99938
91427
33532
99545
Giải tư
9397
2045
1447
3491
Giải năm
9312
3565
8895
7106
7698
1098
Giải sáu
370
237
517
Giải bảy
25
18
66
06
ChụcSốĐ.Vị
7062
1,911,2,7,8
1,325,7
 32,7,8
9453,7
2,43,6,7
9
58
02,665,6
1,2,3,4
9
70,5,8
1,3,5,7
92
8 
 91,4,5,7
82
 
Ngày: 05/09/2025
XSVL - Loại vé: 46VL36
Giải ĐB
976222
Giải nhất
50203
Giải nhì
67253
Giải ba
94245
63583
Giải tư
61392
17412
92094
11675
48717
99900
70650
Giải năm
9484
Giải sáu
8533
2292
0376
Giải bảy
016
Giải 8
19
ChụcSốĐ.Vị
0,500,3
 12,6,7,9
1,2,9222
0,3,5,833
8,945
4,750,3
1,76 
175,6
 83,4
1922,4
 
Ngày: 05/09/2025
XSBD - Loại vé: 09K36
Giải ĐB
527832
Giải nhất
92632
Giải nhì
06772
Giải ba
28415
79320
Giải tư
78397
13780
03111
43509
43873
15471
03998
Giải năm
3414
Giải sáu
0732
1087
6660
Giải bảy
215
Giải 8
82
ChụcSốĐ.Vị
2,6,809
1,711,4,52
33,7,820
7323
14 
125 
 60
8,971,2,3
980,2,7
097,8
 
Ngày: 05/09/2025
XSTV - Loại vé: 34TV36
Giải ĐB
451925
Giải nhất
98937
Giải nhì
24262
Giải ba
43897
32663
Giải tư
54070
44286
73502
39040
40134
28884
58735
Giải năm
8313
Giải sáu
5457
1062
9504
Giải bảy
004
Giải 8
45
ChụcSốĐ.Vị
4,702,42
 13
0,6225
1,634,5,7
02,3,840,5
2,3,457
8622,3
3,5,970
 84,6
 97
 
Ngày: 05/09/2025
XSGL
Giải ĐB
549300
Giải nhất
18023
Giải nhì
44782
Giải ba
35719
16098
Giải tư
67311
08554
72438
56539
56741
02664
03260
Giải năm
5460
Giải sáu
4581
1594
6414
Giải bảy
166
Giải 8
79
ChụcSốĐ.Vị
0,6200
1,4,811,4,9
823
238,9
1,5,6,941
 54
6602,4,6
 79
3,981,2
1,3,794,8
 
Ngày: 05/09/2025
XSNT
Giải ĐB
881714
Giải nhất
74137
Giải nhì
19987
Giải ba
28666
32678
Giải tư
76677
04319
31006
97501
84998
44706
82973
Giải năm
4285
Giải sáu
1032
7624
4605
Giải bảy
602
Giải 8
11
ChụcSốĐ.Vị
 01,2,5,62
0,111,4,9
0,324
732,7
1,24 
0,85 
02,666
3,7,873,7,8
7,985,7
198
 
Ngày: 04/09/2025
3MH-5MH-9MH-15MH-10MH-4MH
Giải ĐB
70943
Giải nhất
38492
Giải nhì
20554
70069
Giải ba
01940
61888
91419
13930
01516
40883
Giải tư
4233
8852
5368
9800
Giải năm
5951
5303
7180
8045
5616
7468
Giải sáu
913
668
770
Giải bảy
37
45
01
40
ChụcSốĐ.Vị
0,3,42,7
8
00,1,3
0,513,62,9
5,92 
0,1,3,4
8
30,3,7
5402,3,52
4251,2,4
12683,9
370
63,880,3,8
1,692
 
Ngày: 04/09/2025
XSTN - Loại vé: 9K1
Giải ĐB
174550
Giải nhất
40661
Giải nhì
28250
Giải ba
42916
32303
Giải tư
97550
99510
91726
27361
34396
13234
68027
Giải năm
6345
Giải sáu
7939
5878
5484
Giải bảy
305
Giải 8
98
ChụcSốĐ.Vị
1,5303,5
6210,6
 26,7
034,9
3,845
0,4503
1,2,9612
278
7,984
396,8
 
Ngày: 04/09/2025
XSAG - Loại vé: AG-9K1
Giải ĐB
916474
Giải nhất
21509
Giải nhì
34347
Giải ba
45924
70637
Giải tư
88238
09514
47954
60976
22032
83137
16391
Giải năm
6390
Giải sáu
5083
0456
5450
Giải bảy
548
Giải 8
26
ChụcSốĐ.Vị
5,909
914
324,6
832,72,8
1,2,5,747,8
 50,4,6
2,5,76 
32,474,6
3,483
090,1