Mạng xổ số Việt Nam - Vietnam Lottery Online - Trang thành viên Xổ số Minh Ngọc - www.xổsố.net

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

Ngày: 06/04/2019
XSHCM - Loại vé: 4A7
Giải ĐB
335422
Giải nhất
35715
Giải nhì
58330
Giải ba
83139
76037
Giải tư
54286
82218
42929
57249
59998
59918
94782
Giải năm
3333
Giải sáu
4143
2513
6991
Giải bảy
923
Giải 8
14
ChụcSốĐ.Vị
30 
913,4,5,82
2,822,3,9
1,2,3,430,3,7,9
143,9
15 
86 
37 
12,982,6
2,3,491,8
 
Ngày: 06/04/2019
XSLA - Loại vé: 4K1
Giải ĐB
619465
Giải nhất
13798
Giải nhì
90016
Giải ba
88515
00027
Giải tư
59606
39370
86862
23763
46329
06122
47366
Giải năm
6775
Giải sáu
0448
0273
9130
Giải bảy
484
Giải 8
13
ChụcSốĐ.Vị
3,706
 13,5,6
2,622,7,9
1,6,730
848
1,6,75 
0,1,662,3,5,6
270,3,5
4,984
298
 
Ngày: 06/04/2019
XSHG - Loại vé: K1T4
Giải ĐB
798011
Giải nhất
64399
Giải nhì
52163
Giải ba
01577
30989
Giải tư
00561
26112
21335
59059
43600
87765
89776
Giải năm
5875
Giải sáu
9183
4656
0588
Giải bảy
736
Giải 8
83
ChụcSốĐ.Vị
000
1,611,2
12 
6,8235,6
 4 
3,6,756,9
3,5,761,3,5
775,6,7
8832,8,9
5,8,999
 
Ngày: 06/04/2019
XSBP - Loại vé: 4K1
Giải ĐB
638757
Giải nhất
17619
Giải nhì
12419
Giải ba
42329
55719
Giải tư
22917
32886
72395
98088
46769
56608
26696
Giải năm
6952
Giải sáu
5325
4661
4878
Giải bảy
821
Giải 8
95
ChụcSốĐ.Vị
 08
2,617,93
521,5,9
 3 
 4 
2,9252,7
8,961,9
1,578
0,7,886,8
13,2,6952,6
 
Ngày: 06/04/2019
XSDNG
Giải ĐB
313658
Giải nhất
66578
Giải nhì
57369
Giải ba
89140
79282
Giải tư
24921
21721
92055
93984
73736
74355
97723
Giải năm
9190
Giải sáu
1877
6731
8084
Giải bảy
152
Giải 8
66
ChụcSốĐ.Vị
4,90 
22,31 
5,8212,3
231,6
8240
5252,52,8
3,666,9
777,8
5,782,42
690
 
Ngày: 06/04/2019
XSQNG
Giải ĐB
809379
Giải nhất
75925
Giải nhì
06720
Giải ba
14636
74639
Giải tư
85461
90167
08841
24217
98556
95194
65820
Giải năm
7743
Giải sáu
5525
3260
8424
Giải bảy
028
Giải 8
96
ChụcSốĐ.Vị
22,60 
4,617
 202,4,52,8
436,9
2,941,3
2256
3,5,960,1,7
1,679
28 
3,794,6
 
Ngày: 05/04/2019
Giải ĐB
91458
Giải nhất
40827
Giải nhì
42429
96005
Giải ba
07495
72538
02468
71294
66383
16890
Giải tư
2666
8722
1005
5712
Giải năm
2923
3042
6648
4637
0458
7714
Giải sáu
880
173
263
Giải bảy
27
75
24
91
ChụcSốĐ.Vị
8,9052
912,4
1,2,422,3,4,72
9
2,6,7,837,8
1,2,942,8
02,7,9582
663,6,8
22,373,5
3,4,52,680,3
290,1,4,5
 
Ngày: 05/04/2019
XSVL - Loại vé: 40VL14
Giải ĐB
332120
Giải nhất
70870
Giải nhì
19945
Giải ba
84244
97425
Giải tư
48197
78977
76309
94360
08364
03581
27246
Giải năm
2303
Giải sáu
7579
4481
2326
Giải bảy
515
Giải 8
51
ChụcSốĐ.Vị
2,6,703,9
5,8215
 20,5,6
03 
4,644,5,6
1,2,451
2,460,4
7,970,7,9
 812
0,797
 
Ngày: 05/04/2019
XSBD - Loại vé: 04KS14
Giải ĐB
478950
Giải nhất
28505
Giải nhì
56755
Giải ba
74431
79288
Giải tư
55461
31152
88286
49960
53061
45318
92163
Giải năm
5895
Giải sáu
5837
9612
7791
Giải bảy
071
Giải 8
40
ChụcSốĐ.Vị
4,5,605
3,62,7,912,8
1,52 
631,7
 40
0,5,950,2,5
860,12,3
371
1,886,8
 91,5
 
Ngày: 05/04/2019
XSTV - Loại vé: 28TV14
Giải ĐB
496608
Giải nhất
13610
Giải nhì
18591
Giải ba
54625
74706
Giải tư
38201
95029
35066
35908
22256
08227
94320
Giải năm
7285
Giải sáu
7111
0121
5258
Giải bảy
776
Giải 8
30
ChụcSốĐ.Vị
1,2,301,6,82
0,1,2,910,1
 20,1,5,7
9
 30
 4 
2,856,8
0,5,6,766
276
02,585
291