Mạng xổ số Việt Nam - Vietnam Lottery Online - Trang thành viên Xổ số Minh Ngọc - www.xổsố.net

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

Ngày: 16/05/2019
XSTN - Loại vé: 5K3
Giải ĐB
154469
Giải nhất
10237
Giải nhì
65791
Giải ba
48062
13555
Giải tư
37337
26727
94330
94547
59634
61602
01026
Giải năm
2428
Giải sáu
9599
6393
0783
Giải bảy
682
Giải 8
03
ChụcSốĐ.Vị
302,3
91 
0,6,826,7,8
0,8,930,4,72
347
555
262,9
2,32,47 
282,3
6,991,3,9
 
Ngày: 16/05/2019
XSAG - Loại vé: AG-5K3
Giải ĐB
191473
Giải nhất
69300
Giải nhì
93414
Giải ba
91904
79268
Giải tư
93515
02245
72615
81232
86087
12673
13447
Giải năm
5846
Giải sáu
6791
4709
5064
Giải bảy
231
Giải 8
75
ChụcSốĐ.Vị
000,4,9
3,914,52
32 
7231,2
0,1,645,6,7
12,4,75 
464,8
4,8732,5
687
091
 
Ngày: 16/05/2019
XSBTH - Loại vé: 5K3
Giải ĐB
672470
Giải nhất
68079
Giải nhì
48117
Giải ba
27541
85586
Giải tư
69462
73379
39819
48946
12765
66888
63463
Giải năm
6728
Giải sáu
9785
7810
9522
Giải bảy
259
Giải 8
01
ChụcSốĐ.Vị
1,701
0,410,7,9
2,622,8
63 
 41,6
6,859
4,862,3,5
170,92
2,885,6,8
1,5,729 
 
Ngày: 16/05/2019
XSBDI
Giải ĐB
949450
Giải nhất
02962
Giải nhì
45535
Giải ba
44219
81345
Giải tư
44062
08251
05508
34608
55913
63768
41719
Giải năm
1822
Giải sáu
9345
6017
7566
Giải bảy
032
Giải 8
88
ChụcSốĐ.Vị
5082
513,7,92
2,3,6222
132,5
 452
3,4250,1
6622,6,8
17 
02,6,888
129 
 
Ngày: 16/05/2019
XSQT
Giải ĐB
221774
Giải nhất
35568
Giải nhì
38478
Giải ba
32111
58865
Giải tư
55161
51679
96188
85786
74203
38484
92061
Giải năm
8069
Giải sáu
0591
8410
3648
Giải bảy
179
Giải 8
35
ChụcSốĐ.Vị
103
1,62,910,1
 2 
035
7,848
3,65 
8612,5,8,9
 74,8,92
4,6,7,884,6,8
6,7291
 
Ngày: 16/05/2019
XSQB
Giải ĐB
123631
Giải nhất
17552
Giải nhì
33884
Giải ba
77492
30141
Giải tư
67864
15799
49115
83541
67255
00570
39932
Giải năm
0327
Giải sáu
1966
5755
3679
Giải bảy
871
Giải 8
50
ChụcSốĐ.Vị
5,70 
3,42,715
3,5,927
 31,2
6,8412
1,5250,2,52
664,6
270,1,9
 84
7,992,9
 
Ngày: 15/05/2019
Giải ĐB
22819
Giải nhất
20823
Giải nhì
46041
84326
Giải ba
64735
82655
66476
49302
17047
45587
Giải tư
2938
1239
2553
2370
Giải năm
1355
2398
3873
8551
0408
7133
Giải sáu
432
908
213
Giải bảy
81
18
33
17
ChụcSốĐ.Vị
702,82
4,5,813,7,8,9
0,323,6
1,2,32,5
7
32,32,5,8
9
 41,7
3,5251,3,52
2,76 
1,4,870,3,6
02,1,3,981,7
1,398
 
Ngày: 15/05/2019
XSDN - Loại vé: 5K3
Giải ĐB
127570
Giải nhất
66047
Giải nhì
50782
Giải ba
96075
11586
Giải tư
78271
60538
56267
01900
47692
97931
26677
Giải năm
7573
Giải sáu
3141
5081
8119
Giải bảy
451
Giải 8
65
ChụcSốĐ.Vị
0,700
3,4,5,7
8
19
8,92 
731,8
 41,7
6,751
865,7
4,6,770,1,3,5
7
381,2,6
192
 
Ngày: 15/05/2019
XSCT - Loại vé: K3T5
Giải ĐB
797311
Giải nhất
42676
Giải nhì
03550
Giải ba
42964
18024
Giải tư
31315
99001
14938
29107
97485
35514
64050
Giải năm
7306
Giải sáu
9777
7678
3197
Giải bảy
649
Giải 8
86
ChụcSốĐ.Vị
5201,6,7
0,111,4,5
 24
 38
1,2,649
1,8502
0,7,864
0,7,976,7,8
3,785,6
497
 
Ngày: 15/05/2019
XSST - Loại vé: K3T05
Giải ĐB
139695
Giải nhất
04808
Giải nhì
13162
Giải ba
14583
49801
Giải tư
71870
94269
05481
43992
71285
35067
37621
Giải năm
0966
Giải sáu
4222
6680
4793
Giải bảy
190
Giải 8
51
ChụcSốĐ.Vị
7,8,901,8
0,2,5,81 
2,6,921,2
8,93 
 4 
8,951
662,6,7,9
670
080,1,3,5
690,2,3,5