Mạng xổ số Việt Nam - Vietnam Lottery Online - Trang thành viên Xổ số Minh Ngọc - www.xổsố.net

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

Ngày: 17/10/2019
XSAG - Loại vé: AG-10K3
Giải ĐB
366563
Giải nhất
33271
Giải nhì
47693
Giải ba
57864
67267
Giải tư
60186
61586
67956
65404
19193
70929
00485
Giải năm
8452
Giải sáu
8122
6692
1647
Giải bảy
553
Giải 8
92
ChụcSốĐ.Vị
 04
71 
2,5,9222,9
5,6,923 
0,647
852,3,6
5,8263,4,7
4,671
 85,62
2922,32
 
Ngày: 17/10/2019
XSBTH - Loại vé: 10K3
Giải ĐB
328812
Giải nhất
04200
Giải nhì
61795
Giải ba
29926
00911
Giải tư
88784
34842
04894
65978
86470
93628
15663
Giải năm
9391
Giải sáu
6001
2815
4468
Giải bảy
371
Giải 8
34
ChụcSốĐ.Vị
0,700,1
0,1,7,911,2,5
1,426,8
634
3,8,942
1,95 
263,8
 70,1,8
2,6,784
 91,4,5
 
Ngày: 17/10/2019
XSBDI
Giải ĐB
979905
Giải nhất
09145
Giải nhì
38373
Giải ba
47066
87536
Giải tư
27060
13504
51387
38213
09682
51682
58146
Giải năm
1230
Giải sáu
9585
0268
3062
Giải bảy
913
Giải 8
36
ChụcSốĐ.Vị
3,604,5
 132
6,822 
12,730,62
045,6
0,4,85 
32,4,660,2,6,8
873
6822,5,7
 9 
 
Ngày: 17/10/2019
XSQT
Giải ĐB
594440
Giải nhất
32919
Giải nhì
77644
Giải ba
47917
56922
Giải tư
69291
91422
29830
84070
10147
13626
15922
Giải năm
7431
Giải sáu
9200
8609
9938
Giải bảy
677
Giải 8
76
ChụcSốĐ.Vị
0,3,4,700,9
3,917,9
23223,6
 30,1,8
440,4,7
 5 
2,76 
1,4,770,6,7
38 
0,191
 
Ngày: 17/10/2019
XSQB
Giải ĐB
429678
Giải nhất
94282
Giải nhì
71599
Giải ba
63219
76103
Giải tư
28118
73295
36175
51380
80611
31289
02012
Giải năm
8759
Giải sáu
4844
9381
6037
Giải bảy
475
Giải 8
04
ChụcSốĐ.Vị
803,4
1,811,2,8,9
1,82 
037
0,444
72,959
 6 
3752,8
1,780,1,2,9
1,5,8,995,9
 
Ngày: 16/10/2019
Giải ĐB
83641
Giải nhất
45905
Giải nhì
08190
23554
Giải ba
42706
99176
96297
68012
71894
27729
Giải tư
4255
1516
0105
8173
Giải năm
1708
2225
5015
2461
4216
7545
Giải sáu
881
965
941
Giải bảy
07
63
29
02
ChụcSốĐ.Vị
902,52,6,7
8
42,6,812,5,62
0,125,92
6,73 
5,9412,5
02,1,2,4
5,6
54,5
0,12,761,3,5
0,973,6
081
2290,4,7
 
Ngày: 16/10/2019
XSDN - Loại vé: 10K3
Giải ĐB
639902
Giải nhất
47929
Giải nhì
18060
Giải ba
69844
73971
Giải tư
46271
65641
45421
94783
90773
46734
71101
Giải năm
5457
Giải sáu
0300
4134
9324
Giải bảy
967
Giải 8
88
ChụcSốĐ.Vị
0,600,1,2
0,2,4,721 
021,4,9
7,8342
2,32,441,4
 57
 60,7
5,6712,3
883,8
29 
 
Ngày: 16/10/2019
XSCT - Loại vé: K3T10
Giải ĐB
432911
Giải nhất
00961
Giải nhì
69426
Giải ba
70010
74450
Giải tư
05424
64929
21988
63568
90643
62690
57274
Giải năm
7842
Giải sáu
9462
4787
9344
Giải bảy
909
Giải 8
57
ChụcSốĐ.Vị
1,5,909
1,610,1
4,624,6,9
43 
2,4,742,3,4
 50,7
261,2,8
5,874
6,887,8
0,290
 
Ngày: 16/10/2019
XSST - Loại vé: K3T10
Giải ĐB
145776
Giải nhất
34397
Giải nhì
37107
Giải ba
18924
98502
Giải tư
67802
34176
88326
55187
20879
93566
63344
Giải năm
4641
Giải sáu
5456
5197
0363
Giải bảy
814
Giải 8
78
ChụcSốĐ.Vị
 022,7
414
0224,6
63 
1,2,441,4
 56
2,5,6,7263,6
0,8,92762,8,9
787
7972
 
Ngày: 16/10/2019
XSDNG
Giải ĐB
836332
Giải nhất
05517
Giải nhì
98116
Giải ba
76486
22020
Giải tư
31832
37019
91266
49894
90911
75518
76517
Giải năm
9022
Giải sáu
0032
2542
9772
Giải bảy
057
Giải 8
13
ChụcSốĐ.Vị
20 
111,3,6,72
8,9
2,33,4,720,2
1323
942
 57
1,6,866
12,572
186
194