Mạng xổ số Việt Nam - Vietnam Lottery Online - Trang thành viên Xổ số Minh Ngọc - www.xổsố.net

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

Ngày: 31/10/2019
XSBDI
Giải ĐB
563026
Giải nhất
54375
Giải nhì
88810
Giải ba
81739
94724
Giải tư
23338
82409
20296
97785
30666
21344
84162
Giải năm
3342
Giải sáu
3907
8388
3571
Giải bảy
240
Giải 8
37
ChụcSốĐ.Vị
1,407,9
710
4,624,6
 37,8,9
2,440,2,4
7,85 
2,6,962,6
0,371,5
3,885,8
0,396
 
Ngày: 31/10/2019
XSQT
Giải ĐB
369746
Giải nhất
66349
Giải nhì
58834
Giải ba
17057
92166
Giải tư
62063
84163
42156
00506
69731
74531
26983
Giải năm
5221
Giải sáu
4614
4099
8287
Giải bảy
064
Giải 8
11
ChụcSốĐ.Vị
 06
1,2,3211,4
 21
62,8312,4
1,3,646,9
 56,7
0,4,5,6632,4,6
5,87 
 83,7
4,999
 
Ngày: 31/10/2019
XSQB
Giải ĐB
831049
Giải nhất
41179
Giải nhì
22148
Giải ba
04991
89999
Giải tư
96231
68895
92581
30364
71531
42375
86740
Giải năm
1139
Giải sáu
9696
9917
2040
Giải bảy
047
Giải 8
18
ChụcSốĐ.Vị
420 
32,8,917,8
 2 
 312,9
6402,7,8,9
7,95 
964
1,475,9
1,481
3,4,7,991,5,6,9
 
Ngày: 30/10/2019
Giải ĐB
40698
Giải nhất
13263
Giải nhì
18823
02599
Giải ba
23878
76689
85196
84446
03642
06211
Giải tư
4068
2030
9545
3250
Giải năm
9371
4054
4727
0468
0649
9414
Giải sáu
749
756
503
Giải bảy
26
24
47
15
ChụcSốĐ.Vị
3,503
1,711,4,5
423,4,6,7
0,2,630
1,2,542,5,6,7
92
1,450,4,6
2,4,5,963,82
2,471,8
62,7,989
42,8,996,8,9
 
Ngày: 30/10/2019
XSDN - Loại vé: 10K5
Giải ĐB
802925
Giải nhất
37013
Giải nhì
75259
Giải ba
54441
39850
Giải tư
99445
75629
74567
22108
40450
52534
18373
Giải năm
8790
Giải sáu
8847
6563
5302
Giải bảy
590
Giải 8
07
ChụcSốĐ.Vị
52,9202,7,8
413
025,9
1,6,734
341,5,7
2,4502,9
 63,7
0,4,673
08 
2,5902
 
Ngày: 30/10/2019
XSCT - Loại vé: K5T10
Giải ĐB
882173
Giải nhất
81762
Giải nhì
14804
Giải ba
45706
84950
Giải tư
31789
57400
97137
51313
67170
55825
82353
Giải năm
7224
Giải sáu
5615
9785
6118
Giải bảy
626
Giải 8
61
ChụcSốĐ.Vị
0,5,700,4,6
613,5,8
624,5,6
1,5,737
0,24 
1,2,850,3
0,261,2
370,3
185,9
89 
 
Ngày: 30/10/2019
XSST - Loại vé: K5T10
Giải ĐB
397354
Giải nhất
43185
Giải nhì
94899
Giải ba
62155
89344
Giải tư
59406
55691
90507
68208
69667
91943
06372
Giải năm
8711
Giải sáu
2880
9729
7255
Giải bảy
916
Giải 8
55
ChụcSốĐ.Vị
806,7,8
1,911,6
729
43 
4,543,4
53,854,53
0,167
0,672
080,5
2,991,9
 
Ngày: 30/10/2019
XSDNG
Giải ĐB
596136
Giải nhất
23886
Giải nhì
35314
Giải ba
97703
40478
Giải tư
23570
99532
38951
13593
69174
06656
53963
Giải năm
9976
Giải sáu
0579
6524
0162
Giải bảy
262
Giải 8
56
ChụcSốĐ.Vị
703
514
3,6224
0,6,932,6
1,2,74 
 51,62
3,52,7,8622,3
 70,4,6,8
9
786
793
 
Ngày: 30/10/2019
XSKH
Giải ĐB
553961
Giải nhất
12141
Giải nhì
69952
Giải ba
07517
97842
Giải tư
06343
70740
89577
07638
86519
88989
80576
Giải năm
8684
Giải sáu
0117
7855
8253
Giải bảy
283
Giải 8
59
ChụcSốĐ.Vị
40 
4,6172,9
4,52 
4,5,838
840,1,2,3
552,3,5,9
761
12,776,7
383,4,9
1,5,89 
 
Ngày: 29/10/2019
Giải ĐB
42342
Giải nhất
41504
Giải nhì
27155
37714
Giải ba
56323
14959
17982
90681
97928
05315
Giải tư
4799
7996
4171
5139
Giải năm
1013
9271
0563
7163
2343
4972
Giải sáu
156
358
667
Giải bảy
52
76
43
34
ChụcSốĐ.Vị
 04
72,813,4,5
4,5,7,823,8
1,2,42,6234,9
0,1,342,32
1,552,5,6,8
9
5,7,9632,7
6712,2,6
2,581,2
3,5,996,9