Mạng xổ số Việt Nam - Vietnam Lottery Online - Trang thành viên Xổ số Minh Ngọc - www.xổsố.net

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

Ngày: 15/06/2020
XSDT - Loại vé: H24
Giải ĐB
520384
Giải nhất
15796
Giải nhì
90150
Giải ba
02427
80389
Giải tư
19335
95245
34560
02698
27170
43830
79668
Giải năm
3797
Giải sáu
5366
9625
7838
Giải bảy
362
Giải 8
21
ChụcSốĐ.Vị
3,5,6,70 
21 
621,5,7
 30,5,8
845
2,3,450
6,960,2,6,8
2,970
3,6,984,9
896,7,8
 
Ngày: 15/06/2020
XSCM - Loại vé: T06K3
Giải ĐB
136634
Giải nhất
94337
Giải nhì
70472
Giải ba
58903
96874
Giải tư
00013
72540
74657
31768
62659
27211
96012
Giải năm
1609
Giải sáu
9089
9208
6945
Giải bảy
892
Giải 8
74
ChụcSốĐ.Vị
403,8,9
111,2,3
1,7,92 
0,134,7
3,7240,5
457,9
 68
3,572,42
0,689
0,5,892
 
Ngày: 15/06/2020
XSH
Giải ĐB
301413
Giải nhất
00083
Giải nhì
39841
Giải ba
05125
40659
Giải tư
72197
48313
45616
77835
58618
82717
42085
Giải năm
8039
Giải sáu
2581
7661
4000
Giải bảy
700
Giải 8
19
ChụcSốĐ.Vị
02002
4,6,8132,6,7,8
9
 25
12,835,9
 41
2,3,859
161
1,97 
181,3,5
1,3,597
 
Ngày: 15/06/2020
XSPY
Giải ĐB
035469
Giải nhất
35358
Giải nhì
05173
Giải ba
44155
39946
Giải tư
17514
52971
13533
96747
36100
60351
59346
Giải năm
9220
Giải sáu
9788
4502
2257
Giải bảy
064
Giải 8
40
ChụcSốĐ.Vị
0,2,400,2
5,714
020
3,733
1,640,62,7
551,5,7,8
4264,9
4,571,3
5,888
69 
 
Ngày: 14/06/2020
Giải ĐB
36374
Giải nhất
23994
Giải nhì
88493
28214
Giải ba
25661
40172
03328
52439
39779
54185
Giải tư
3849
1008
4607
7906
Giải năm
9653
5232
6383
9209
4768
5306
Giải sáu
794
102
013
Giải bảy
78
01
49
53
ChụcSốĐ.Vị
 01,2,62,7
8,9
0,613,4
0,3,728
1,52,8,932,9
1,7,92492
8532
0261,8
072,4,8,9
0,2,6,783,5
0,3,42,793,42
 
Ngày: 14/06/2020
XSTG - Loại vé: TG-B6
Giải ĐB
734277
Giải nhất
66960
Giải nhì
77367
Giải ba
35218
20138
Giải tư
25653
83380
45822
51380
64236
57175
97095
Giải năm
6628
Giải sáu
4923
3019
7596
Giải bảy
677
Giải 8
13
ChụcSốĐ.Vị
6,820 
 13,8,9
222,3,8
1,2,536,8
 4 
7,953
3,960,7
6,7275,72
1,2,3802
195,6
 
Ngày: 14/06/2020
XSKG - Loại vé: 6K2
Giải ĐB
295026
Giải nhất
40069
Giải nhì
64073
Giải ba
61996
08664
Giải tư
38124
37827
57810
15694
36769
97792
31180
Giải năm
8123
Giải sáu
0722
5360
8508
Giải bảy
985
Giải 8
27
ChụcSốĐ.Vị
1,6,808
 10
2,922,3,4,6
72
2,73 
2,6,94 
85 
2,960,4,92
2273
080,5
6292,4,6
 
Ngày: 14/06/2020
XSDL - Loại vé: ĐL6K2
Giải ĐB
320954
Giải nhất
54064
Giải nhì
63651
Giải ba
27898
62682
Giải tư
81560
27173
90387
12087
22082
65768
41191
Giải năm
5299
Giải sáu
9293
3193
7309
Giải bảy
977
Giải 8
82
ChụcSốĐ.Vị
609
5,91 
832 
7,923 
5,64 
 51,4
 60,4,8
7,8273,7
6,9823,72
0,991,32,8,9
 
Ngày: 14/06/2020
XSKH
Giải ĐB
025619
Giải nhất
29828
Giải nhì
09302
Giải ba
65259
94184
Giải tư
02017
46788
33682
46544
64916
01137
26988
Giải năm
0356
Giải sáu
9268
5921
8292
Giải bảy
784
Giải 8
44
ChụcSốĐ.Vị
 02
216,7,9
0,8,921,8
 37
42,82442
 56,9
1,568
1,37 
2,6,8282,42,82
1,592
 
Ngày: 14/06/2020
XSKT
Giải ĐB
482548
Giải nhất
36681
Giải nhì
28703
Giải ba
14627
73126
Giải tư
93810
13334
49316
96471
14069
75174
05027
Giải năm
3030
Giải sáu
4140
6095
5017
Giải bảy
073
Giải 8
51
ChụcSốĐ.Vị
1,3,403
5,7,810,6,7
 26,72
0,730,4
3,740,8
951
1,269
1,2271,3,4
481
695